Mặt bích thép SS400 JIS 5K
Tên tiếng Anh thường dùng: Flange SS400 JIS 5K, SORF Flange SS400 JIS 5K, SWRF Flange SS400 JIS 5K, WNRF Flange SS400 JIS 5K, Blind Flange SS400 JIS 5K, Threaded flange SS400 JIS 5K.
1. Mặt bích thép SS400 JIS 5K

Chuẩn mặt bích JIS là tiêu chuẩn đến từ Nhật Bản, trong đó JIS viết tắt tiếng anh của “Japan Industrial Standard” nghĩa là Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản. Đây là bộ các tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi tại Nhật Bản và một số nước Châu Á. Chuẩn mặt bích JIS được chia ra nhiều phân loại con như: JIS 5K, JIS 10K, JIS 16K, JIS 20K.
Mặt bích thép SS400 JIS 5K là một loại mặt bích được sản xuất từ vật liệu thép carbon SS400 theo tiêu chuẩn Nhật Bản JIS B2220 với class áp suất 5K (5 kgf/cm² ~ 0.5 MPa). Đây là dòng sản phẩm phổ biến trong các hệ thống đường ống áp suất thấp và trung bình, đáp ứng yêu cầu về độ bền, tính linh hoạt và giá thành hợp lý.
Vật liệu SS400 thuộc nhóm thép carbon khả năng chịu lực vừa phải, phù hợp với các ứng dụng không yêu cầu khả năng chịu ăn mòn cao. Mặt bích JIS 5K là loại mặt bích chịu được áp suất thấp, thường được sử dụng trong các hệ thống cấp thoát nước, khí nén và công nghiệp nhẹ.
Mặt bích thép SS400 JIS 5K được sử dụng trong các điều kiện sau:
- Áp suất: Phù hợp cho hệ thống áp suất thấp (tối đa 5 kgf/cm²).
- Nhiệt độ: Thích hợp cho môi trường nhiệt độ phòng đến mức trung bình.
- Môi trường: Sử dụng trong môi trường không ăn mòn hoặc ít ăn mòn, chẳng hạn như nước sạch, khí nén, dầu nhẹ.
- Hệ thống: Áp dụng cho các đường ống kết nối ở các ngành như cấp thoát nước, xây dựng, công nghiệp thực phẩm và sản xuất nhẹ.
2. Các kiểu mặt bích thép SS400 JIS 5K
2.1. Mặt bích hàn cổ (Welding neck flange):

Mặt bích hàn cổ Welding Neck flange là loại mặt bích có cổ và cổ được hàn với đầu ống hoặc phụ kiện fitting bằng phương pháp hàn vát mép (butt weld – hàn chữ V). Được sử dụng chủ yếu cho các ứng dụng quan trọng nơi mà mối hàn cần được kiểm tra chất lượng bằng phương pháp siêu âm, chụp chiếu.
Welding Neck flange là lựa chọn phổ biến cho các hệ thống đường ống áp lực cao do sự chắc chắn của mối hàn butt weld và thiết kế mặt bích giúp giảm tránh việc tập trung áp suất.
Welding Neck flange thường được chế tạo bằng phương pháp rèn, mỏng hơn so với hầu hết các mặt bích khác cùng kích thước ống nhưng nó thật sự vững chắc, tin cậy và hiệu quả.
2.2. Mặt bích hàn lồng (Socket weld flange):

Mặt bích hàn lồng (Socket Weld flange) là loại mặt bích gắn kết với đường ống bằng duy nhất một mối ghép hàn ở một phía, thường được sử dụng cho đường ống có kích thước nhỏ áp lực cao.
Khác với mặt bích hàn cổ Welding Neck flange, ống được đưa vào bên trong mặt bích hàn lồng (socket weld) cho đến khi đầu ống cách phần bọc đúc một khoảng vừa phải (khoảng cách này gọi là expansion gap) và mối hàn điền đầy (filled weld) được thực hiện ở phần tiếp xúc bên ngoài của mặt bích và thân ống. Kinh nghiệm tạo khoảng cách expansion gap: ống được đưa vào mặt bích đến độ sâu tối đa, sau đó rút ra khoảng 1/16” (1.6mm).
2.3. Mặt bích hàn trượt (Slip-on Flange):

Không có phần bọc đúc như mặt bích Socket Weld flange, mặt bích hàn trượt Slip-on flange có đường kính trong lớn hơn đường kính ống một chút để có thể trượt thoải mái trên đường ống. Mặt bích hàn trượt Slip-on flange là loại mặt bích gắn kết với đường ống bằng cách hàn cả mặt ngoài và mặt trong mặt bích.
- Mối hàn điền đầy mặt ngoài (filled weld outside) được thực hiện ở phần tiếp xúc bên ngoài của mặt bích và thân ống tương tự như mối hàn của mặt bích socket weld.
- Mối hàn điền đầy mặt trong (filled weld inside) được thực hiện ở phần tiếp xúc bên trong của mặt bích và đầu ống. Khi đưa ống vào bên trong mặt bích cần chú ý: đầu ống không quá sát với bề mặt mặt bích (như hình bên) mà cần có một khoảng hở để không gây hư hỏng mặt bích, thông thường khoảng cách này bằng với độ dày thành ống cộng thêm 3mm.
2.4. Mặt bích ren (Thread Flange):

Mặt bích ren Threaded flange là loại mặt bích gắn kết với đường ống bằng mối ghép ren: mặt bích là ren trong còn ống là ren ngoài. Ren phổ biến nhất là NPT hoặc BSP
Mối ghép ren khá yếu và dễ rò rỉ khi phải chịu áp lực cao nhưng mặt bích ren Threaded flange là loại mặt bích được dùng trong các đường ống mà tại đó việc hàn nối không thể thực hiện được, thường được sử dụng cho đường ống có kích thước nhỏ và các khu vực dễ cháy mà việc hàn là rất nguy hiểm.
Khi sử dụng mặt bích ren thì lưu ý đến độ dày thành ống: thành ống dày giúp dễ dàng gia công bước ren mà không làm mỏng ống gây đứt gãy vị trí nối ren với mặt bích.
2.4. Mặt bích mù (Blind Flange):

Mặt bích mù Blind flange là loại mặt bích phổ biến, không có lỗ ở giữa và thường được sử dụng để đóng kín các đầu ống chờ tạm thời mà có thể tháo lắp trở lại dễ dàng bất cứ lúc nào.
Mặt bích mù được sử dụng làm kín các đường ống, giúp cho quá trình thử áp hệ thống tiến hành một cách dễ dàng hơn.
3. Bảng thành phần hóa học và chất liệu của Thép carbon SS400
Thép cacbon là một loại hợp kim chứa hai thành phần chính là sắt (Fe) và cacbon (C), ngoài ra, thép cacbon còn chứa các chất phụ trợ khác như Mangan, Silic, Đồng …. Hàm lượng cacbon trong thép tỉ lệ nghịch với khả năng uốn dẻo và tỉ lệ thuận với độ cứng, độ bền. Nghĩa là hàm lượng cacbon càng cao thì thép càng cứng và càng khó uốn cong, hàm lượng cacbon càng thấp thì thép càng dẻo, càng bền. Đồng thời, khi tăng hàm lượng cacbon trong thép cacbon thì nhiệt độ nóng chảy càng thấp.
| Thành Phần Hóa Học (%) | SS400 |
| Carbon (C) | ≤ 0.35 |
| Manganese (Mn) | 0.60 – 1.05 |
| Phosphorus (P) | ≤ 0.035 |
| Sulfur (S) | ≤ 0.040 |
| Silicon (Si) | 0.10 – 0.35 |
| Copper (Cu) | ≤ 0.40 |
| Chromium (Cr) | ≤ 0.30 |
| Molybdenum (Mo) | ≤ 0.12 |
| Nickel (Ni) | ≤ 0.40 |
| Vanadium (V) | ≤ 0.08 |
4. Bảng kích thước Mặt bích thép SS400 JIS 5K

| JIS | 5 kgf/cm2 | |||||||
| Size | d | D | C | No. | h | t | Weight (kg) | |
| mm | Type 1 | Type 2 | ||||||
| 10 | 17.8 | 75 | 55 | 4 | 12 | 9 | 0.27 | 0.30 |
| 15 | 22.2 | 80 | 60 | 4 | 12 | 9 | 0.30 | 0.40 |
| 20 | 27.7 | 85 | 65 | 4 | 12 | 10 | 0.37 | 0.50 |
| 25 | 34.5 | 95 | 75 | 4 | 12 | 10 | 0.45 | 0.60 |
| 32 | 43.2 | 115 | 90 | 4 | 15 | 12 | 0.78 | 0.90 |
| 40 | 49.1 | 120 | 95 | 4 | 15 | 12 | 0.83 | 1.00 |
| 50 | 61.1 | 130 | 105 | 4 | 15 | 14 | 1.07 | 1.40 |
| 65 | 77.1 | 155 | 130 | 4 | 15 | 14 | 1.49 | 2.00 |
| 80 | 90.0 | 180 | 145 | 4 | 19 | 14 | 1.99 | 2.70 |
| 90 | 102.6 | 190 | 155 | 4 | 19 | 14 | 2.09 | 3.00 |
| 100 | 115.4 | 200 | 165 | 8 | 19 | 16 | 2.39 | 3.70 |
| 125 | 141.2 | 235 | 200 | 8 | 19 | 16 | 3.23 | 5.20 |
| 150 | 166.6 | 265 | 230 | 8 | 19 | 18 | 4.41 | 7.50 |
| 175 | 192.1 | 300 | 260 | 8 | 23 | 18 | 5.51 | 9.50 |
| 200 | 218.0 | 320 | 280 | 8 | 23 | 20 | 6.33 | 12.20 |
| 250 | 269.5 | 385 | 345 | 12 | 23 | 22 | 9.45 | 19.30 |
| 300 | 321.0 | 430 | 390 | 12 | 23 | 22 | 10.30 | 24.30 |
| 350 | 358.1 | 480 | 435 | 12 | 25 | 24 | 14.00 | 33.20 |
| 400 | 409.0 | 540 | 495 | 16 | 25 | 24 | 16.90 | 41.90 |
| 450 | 460.0 | 605 | 555 | 16 | 25 | 24 | 21.60 | 53.00 |
| 500 | 511.0 | 655 | 605 | 20 | 25 | 24 | 23.10 | 61.90 |
| 550 | 562.0 | 720 | 665 | 20 | 27 | 26 | 30.30 | 81.20 |
| 600 | 613.0 | 770 | 715 | 20 | 27 | 26 | 32.70 | 93.20 |
| 650 | 664.0 | 825 | 770 | 24 | 27 | 26 | 35.90 | 106.90 |
| 700 | 715.0 | 875 | 820 | 24 | 27 | 26 | 38.20 | 120.60 |
| 750 | 766.0 | 945 | 880 | 24 | 33 | 28 | 48.70 | 150.50 |
| 800 | 817.0 | 995 | 930 | 24 | 33 | 28 | 51.60 | 167.40 |
| 900 | 919.0 | 1095 | 1030 | 24 | 33 | 30 | 61.10 | 218.10 |
| 1000 | 1021.0 | 1195 | 1130 | 28 | 33 | 32 | 70.50 | 277.30 |
5. Ứng dụng, ưu điểm và hạn chế của mặt bích thép SS400 JIS 5K
5.1. Ứng dụng:
Mặt bích Inox SUS304 JIS 5K được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm:
- Hệ thống cấp thoát nước: Kết nối các đường ống nước sạch, nước thải trong tòa nhà và nhà máy.
- Công nghiệp khí nén: Sử dụng trong các đường ống dẫn khí nén hoặc hơi nhẹ.
- Ngành xây dựng: Dùng trong các hệ thống ống dẫn vật liệu xây dựng hoặc kết cấu thép.
- Công nghiệp sản xuất: Phù hợp cho các đường ống dẫn dầu nhẹ hoặc dung dịch không ăn mòn.
5.2. Ưu điểm:
- Chi phí thấp: Giá thành cạnh tranh, phù hợp với ngân sách của nhiều dự án.
- Dễ gia công: Vật liệu SS400 dễ cắt, hàn và xử lý.
- Độ bền cao: Khả năng chịu lực tốt trong môi trường áp suất thấp.
- Tiêu chuẩn hóa: Đáp ứng tiêu chuẩn JIS, dễ dàng thay thế và lắp đặt.
5.3. Hạn chế:
- Khả năng chống ăn mòn thấp: Không phù hợp cho môi trường ẩm ướt, có hóa chất hoặc nước biển.
- Hạn chế áp suất: Chỉ sử dụng được trong các hệ thống áp suất thấp.
- Không thích hợp cho nhiệt độ cao: SS400 không đáp ứng tốt trong môi trường nhiệt độ cao hoặc biến đổi nhiệt độ đột ngột.
Mặt bích thép SS400 JIS 5K là giải pháp kinh tế và hiệu quả cho các hệ thống đường ống áp suất thấp. Với khả năng gia công tốt, giá thành hợp lý, sản phẩm này phù hợp cho các ứng dụng trong cấp thoát nước, khí nén và các ngành công nghiệp nhẹ. Tuy nhiên, người dùng cần cân nhắc kỹ yếu tố môi trường và điều kiện vận hành để đảm bảo độ bền và an toàn cho hệ thống.
6. Liên hệ đặt hàng tại CTCP Kỹ thuật Thương mại IWISU – Nhà phân phối mặt bích tại Việt Nam
Hiện tại, các sản phẩm mặt bích, đặc biệt mặt bích Inox, mặt bích thép đang được Công ty Cổ phần Kỹ thuật Thương Mại IWISU phân phối rộng rãi tại thị trường Việt Nam với sản phẩm chất lượng và giá thành cạnh tranh nhất thị trường. Hàng được nhập khẩu theo các chuẩn ANSI, BS, EN, JIS, DIN từ Hàn Quốc, Trung Quốc, Châu Âu, Nhật Bản… Hàng có sẵn trong kho với số lượng lớn, đáp ứng đầy đủ, nhanh chóng yêu cầu của quý khách hàng, đầy đủ chứng chỉ chất lượng (Certificate of Quality), chứng chỉ xuất xứ (Certificate of Origin).
Mọi yêu cầu đặt hàng hoặc gia công mặt bích theo bản vẽ vui lòng gửi yêu cầu về Email: sales@iwisu.com hoặc liên hệ trực tiếp qua Hotline (+84) 28 36 36 90 90/ 36 36 90 91 để được tư vấn.
- Web liên kết: thegioivalve.vn – thegioimatbich.com – thietbinhapkhau.vn
- Từ khóa tìm kiếm: Mặt bích thép SS400 JIS 5K, Mặt bích thép SORF SS400 JIS 5K, Mặt bích SWRF SS400 JIS 5K, Mặt bích WNRF Flange SS400 JIS 5K, Mặt bích mù SS400 JIS 5K, Threaded flange SS400 JIS 5K.


