Mặt bích thép hàn trượt Class 150
Tên tiếng anh thường dùng: Slip on Flange Carbon Steel Class 150, SOFF Flange ASTM A105 Class 150, SORF Flange ASTM 105 Class 150.
1. Mặt bích hàn trượt (Slip-on flange) là gì?
Chuẩn mặt bích ANSI là chuẩn đến từ Hoa Kỳ, trong đó ANSI là viết tắt tiếng anh của “Americal National Standards Intitute” nghĩa là Viện tiêu chuẩn quốc gia Hoa Kỳ. ANSI được sử dụng rộng rãi với gần 1000 thành viên là các doanh nghiệp tại Mỹ lẫn quốc tế tạo nên một liên đoàn thống nhất với nhau. Chuẩn ANSI được chia ra nhiều phân loại con như ANSI Class 150, ANSI Class 300, ANSI Class 400, ANSI Class 600, ANSI Class 900….
Mặt bích hàn trượt (Slip On flange) là loại mặt bích có thể trượt trên ống hoặc phụ kiện khi kết nối. Ống và phụ kiện được đưa vào bên trong lỗ của mặt bích. Lỗ khoan bên trong của mặt bích lớn hơn một chút so với đường kính ngoài của đường ống và phụ kiện, để đảm bảo đường ống hoặc phụ kiện có thể trượt vào mặt bích.
Mặt bích hàn trượt kết nối với đường ống bằng phương pháp hàn hai đầu. Hàn kết nối cả phía trong và phía ngoài của mặt bích. Thiết kế này dễ lắp đặt và được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống áp suất thấp đến trung bình. Mặt bích trượt được biết đến với hiệu quả về chi phí, tính đơn giản và tính linh hoạt, khiến chúng trở thành lựa chọn phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
Mặt bích hàn trượt không được sử dụng nhiều trong điều kiện áp lực cao. Đối với các tiêu chuẩn khác nhau, kích thước của mặt bích và bề mặt có thông số kỹ thuật khác nhau. Vì vậy cần phải xác nhận các chi tiết để chắc chắn rằng mặt bích có thể khớp với kết nối của ống và với mặt bích khác.

- Bề mặt của mặt bích có thể là mặt phẳng (FF – Full Face): Mặt bích mặt phẳng có bề mặt bịt kín phẳng, được thiết kế để sử dụng với miếng đệm phẳng. Chúng thường được sử dụng trong các hệ thống có ứng dụng áp suất thấp hoặc nơi căn chỉnh mặt bích là rất quan trọng.
- Mặt nâng (RF – Raised Face): Mặt bích mặt nâng có diện tích hơi cao xung quanh lỗ khoan nơi đặt miếng đệm. Thiết kế này đảm bảo độ kín khít, phù hợp với các hệ thống yêu cầu khả năng chịu áp suất hoặc nhiệt độ cao hơn.
2. Mặt bích thép hàn trượt Class 150
Mặt bích hàn trượt Class 150 là một trong những loại mặt bích phổ biến nhất trong các hệ thống đường ống công nghiệp. Được thiết kế để kết nối các đường ống một cách chắc chắn, mặt bích hàn trượt (Slip-On Flange) được sử dụng rộng rãi nhờ tính linh hoạt và dễ lắp đặt. Mặt bích này được chế tạo từ thép carbon chất lượng cao, đảm bảo đáp ứng tiêu chuẩn Class 150 (ANSI/ASME B16.5), chịu được áp suất làm việc tối đa 20 bar (~ 290 psi) và nhiệt độ trung bình.
Điều kiện sử dụng Mặt bích thép hàn trượt Class 150:
- Áp suất làm việc: Class 150 (~20 bar). Loại mặt bích này phù hợp cho các hệ thống có áp suất thấp. Theo tiêu chuẩn ANSI/ASME B16.5, áp suất làm việc tối đa của Class 150 phụ thuộc vào nhiệt độ. Ở nhiệt độ phòng, áp suất có thể lên đến 285 psi.
- Nhiệt độ hoạt động: Hoạt động ổn định ở nhiệt độ từ -29°C đến 400°C.
- Môi trường làm việc:
- Nước, khí nén, hơi nước và dầu.
- Không phù hợp với môi trường ăn mòn cao hoặc axit mạnh.
3. Bảng thành phần hóa học và chất liệu của Thép carbon A105
Thép cacbon là một loại hợp kim chứa hai thành phần chính là sắt (Fe) và cacbon (C), ngoài ra, thép cacbon còn chứa các chất phụ trợ khác như Mangan, Silic, Đồng …. Hàm lượng cacbon trong thép tỉ lệ nghịch với khả năng uốn dẻo và tỉ lệ thuận với độ cứng, độ bền. Nghĩa là hàm lượng cacbon càng cao thì thép càng cứng và càng khó uốn cong, hàm lượng cacbon càng thấp thì thép càng dẻo, càng bền. Đồng thời, khi tăng hàm lượng cacbon trong thép cacbon thì nhiệt độ nóng chảy càng thấp.
| Thành Phần Hóa Học (%) | A105 |
| Carbon (C) | ≤ 0.35 |
| Manganese (Mn) | 0.60 – 1.05 |
| Phosphorus (P) | ≤ 0.035 |
| Sulfur (S) | ≤ 0.040 |
| Silicon (Si) | 0.10 – 0.35 |
| Copper (Cu) | ≤ 0.40 |
| Chromium (Cr) | ≤ 0.30 |
| Molybdenum (Mo) | ≤ 0.12 |
| Nickel (Ni) | ≤ 0.40 |
| Vanadium (V) | ≤ 0.08 |
4. Bảng kích thước Mặt bích thép hàn trượt Class 150
Dưới đây là bản tiêu chuẩn mặt bích hàn trượt Slip-on Class 150 (dựa theo ANSI/ASME B16.5).

| DN | O | C | X | K | Y | R F | R | B | Ø FORI HOLES | N. FORI HOLES | Kg. APPROX |
| 1/2 | 88.9 | 11.1 | 30.2 | 60.4 | 15.7 | 1.5 | 35.0 | 22.3 | 15.7 | 4 | 0.4 |
| 3/4 | 98.5 | 12.7 | 38.1 | 69.8 | 15.7 | 1.5 | 42.9 | 27.6 | 15.7 | 4 | 0.7 |
| 1″ | 107.9 | 14.2 | 49.2 | 79.2 | 17.5 | 1.5 | 50.8 | 34.5 | 15.7 | 4 | 0.8 |
| 1″1/4 | 117.3 | 15.7 | 58.6 | 88.9 | 20.5 | 1.5 | 63.5 | 43.1 | 15.7 | 4 | 1.1 |
| 1″1/2 | 127.0 | 17.5 | 65.0 | 98.5 | 22.3 | 1.5 | 73.1 | 49.5 | 15.7 | 4 | 1.4 |
| 2″ | 152.4 | 19.0 | 77.7 | 120.6 | 25.4 | 1.5 | 91.9 | 61.9 | 19.0 | 4 | 2.2 |
| 2″1/2 | 177.8 | 22.3 | 90.4 | 139.7 | 28.4 | 1.5 | 104.6 | 74.6 | 19.0 | 4 | 3.6 |
| 3″ | 190.5 | 23.8 | 107.9 | 152.4 | 30.2 | 1.5 | 127.0 | 90.6 | 19.0 | 4 | 4.1 |
| 4″ | 228.6 | 23.8 | 134.8 | 190.5 | 33.2 | 1.5 | 157.2 | 116.0 | 19.0 | 8 | 5.6 |
| 5″ | 254.0 | 23.8 | 163.5 | 215.9 | 36.5 | 1.5 | 185.6 | 143.7 | 22.3 | 8 | 6.3 |
| 6″ | 279.4 | 25.4 | 192.0 | 241.3 | 39.6 | 1.5 | 215.9 | 170.6 | 22.3 | 8 | 7.5 |
| 8″ | 342.9 | 28.4 | 246.1 | 298.4 | 44.4 | 1.5 | 269.7 | 221.4 | 22.3 | 8 | 12.6 |
| 10″ | 406.4 | 30.2 | 304.8 | 361.9 | 49.2 | 1.5 | 323.8 | 276.3 | 25.4 | 12 | 18.5 |
| 12″ | 482.6 | 31.7 | 365.2 | 431.8 | 55.6 | 1.5 | 381.0 | 327.1 | 25.4 | 12 | 28.0 |
| 14″ | 533.4 | 35.0 | 400.0 | 476.2 | 57.1 | 1.5 | 412.7 | 359.1 | 28.4 | 12 | 36.0 |
| 16″ | 596.9 | 36.5 | 457.2 | 539.7 | 63.5 | 1.5 | 469.9 | 410.4 | 28.4 | 16 | 46.0 |
| 18″ | 635.0 | 39.6 | 504.9 | 577.8 | 68.3 | 1.5 | 533.4 | 461.7 | 31.7 | 16 | 50.0 |
| 20″ | 698.5 | 42.9 | 558.8 | 635.0 | 73.1 | 1.5 | 584.2 | 513.0 | 31.7 | 20 | 64.0 |
| 24″ | 812.8 | 47.7 | 663.4 | 749.3 | 82.5 | 1.5 | 692.1 | 615.9 | 35.0 | 20 | 89.0 |
5. Ứng dụng, ưu điểm và hạn chế của mặt bích thép hàn trượt Class 150
5.1. Ứng dụng:
Mặt bích thép Slip on 150# được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như:
- Hệ thống đường ống dẫn nước trong các tòa nhà, nhà máy.
- Hệ thống khí nén trong công nghiệp.
- Hệ thống đường ống dẫn dầu mỏ và khí đốt áp suất thấp.
- Hệ thống HVAC (Hệ thống điều hòa không khí, thông gió và sưởi ấm).
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy.
5.2. Ưu điểm:
- Dễ lắp đặt: Thiết kế trượt giúp dễ dàng căn chỉnh đường ống trong quá trình hàn.
- Chi phí thấp: So với các loại mặt bích khác như hàn cổ, mặt bích hàn trượt có giá thành thấp hơn.
- Linh hoạt: Phù hợp với nhiều kích thước ống và ứng dụng khác nhau.
- Tính ổn định cao: Được hàn hai lớp giúp tăng cường độ kín và độ bền.
5.3. Hạn chế:
- Độ bền cơ học thấp hơn: So với mặt bích hàn cổ (Weld Neck Flange), khả năng chịu áp suất và rung động kém hơn.
- Không phù hợp với áp suất cao: Chỉ sử dụng được cho các hệ thống áp suất thấp đến trung bình.
- Cần kỹ thuật hàn tốt: Để đảm bảo độ kín, việc hàn phải được thực hiện chính xác.
Mặt bích thép hàn trượt Class 150 là một lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống đường ống chịu áp suất thấp đến trung bình. Với thiết kế đơn giản, dễ lắp đặt và chi phí hợp lý, sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Tuy nhiên, người dùng cần xem xét kỹ điều kiện làm việc để đảm bảo hiệu quả và an toàn khi sử dụng.
6. Cách lắp đặt mặt bích hàn trượt
7. Liên hệ tư vấn kỹ thuật, đặt hàng tại CTCP Kỹ thuật Thương mại IWISU – Nhà phân phối mặt bích tại Việt Nam
Hiện tại, các sản phẩm mặt bích, đặc biệt mặt bích Inox, mặt bích thép đang được Công ty Cổ phần Kỹ thuật Thương Mại IWISU phân phối rộng rãi tại thị trường Việt Nam với sản phẩm chất lượng và giá thành cạnh tranh nhất thị trường. Hàng được nhập khẩu theo các chuẩn ANSI, BS, EN, DIN, JIS từ Hàn Quốc, Trung Quốc, Châu Âu, Nhật Bản,… Hàng có sẵn trong kho với số lượng lớn, đáp ứng đầy đủ, nhanh chóng yêu cầu của quý khách hàng, đầy đủ chứng chỉ chất lượng (Certificate of Quality), chứng chỉ xuất xứ (Certificate of Origin).
Mọi yêu cầu đặt hàng hoặc gia công mặt bích theo bản vẽ vui lòng gửi yêu cầu về Email: sales@iwisu.com hoặc liên hệ trực tiếp qua hotline (+84) 28 36 36 90 90/ 36 36 90 91 để được tư vấn.
- Web liên kết: thegioivalve.vn – thegioimatbich.com – thietbinhapkhau.vn
- Từ khóa tìm kiếm: Mặt bích hàn trượt Class 150, mặt bích thép hàn trượt, Slip on Flange A105 Class 150, SOFF flange Class 150, SORF flange Class 150, SOFF ANSI A105 Class 150, SORF ANSI A105 Class 150, SORF Flange ANSI ASTM A105 Class 150, SOFF Flange ANSI ASTM A105 Class 150, Slip on Raised face Flange ANSI ASTM A105 Class 150, Slip on flat face Flange ANSI ASTM A105 Class 150.





