Mặt bích thép SS400 JIS 10K
Tên tiếng Anh thường dùng: Flange SS400 JIS 10K, SORF Flange SS400 JIS 10K, SWRF Flange SS400 JIS 10K, WNRF Flange SS400 JIS 10K, Blind Flange SS400 JIS 10K, Threaded flange SS400 JIS 10K.
1. Mặt bích thép SS400 JIS 10K

JIS là tiêu chuẩn đến từ Nhật Bản, trong đó JIS viết tắt tiếng anh của “Japan Industrial Standard” nghĩa là Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản. Đây là bộ các tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi tại Nhật Bản và một số nước Châu Á. Chuẩn mặt bích JIS được chia ra nhiều phân loại con như: JIS 5K, JIS 10K, JIS 16K, JIS 20K.
Mặt bích thép SS400 JIS 10K là loại mặt bích được sản xuất từ vật liệu thép carbon SS400, tuân theo tiêu chuẩn Nhật Bản JIS B2220 với mức áp suất tối đa 10K (10 kgf/cm², tương đương 1 MPa). Đây là một trong những loại mặt bích thông dụng trong các hệ thống đường ống, đáp ứng nhu cầu kết nối, đóng ngắt và kiểm soát dòng chảy một cách linh hoạt.
Vật liệu SS400 thuộc nhóm thép carbon có độ bền cao, dễ dàng gia công, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cơ bản trong nhiều ngành công nghiệp. Mặt bích JIS 10K được thiết kế cho các hệ thống áp suất trung bình, phù hợp với môi trường không ăn mòn hoặc ít ăn mòn.
Mặt bích thép SS400 JIS 10K được sử dụng trong các điều kiện sau:
- Áp suất: Phù hợp với hệ thống áp suất trung bình, tối đa 10 kgf/cm² (1 MPa).
- Nhiệt độ: Sử dụng tốt trong môi trường nhiệt độ từ 0°C đến 300°C.
- Môi trường: Dùng trong môi trường không có hóa chất ăn mòn mạnh, chẳng hạn như nước sạch, dầu nhẹ, và khí nén.
- Ứng dụng công nghiệp: Phù hợp cho các hệ thống dẫn chất lỏng và khí trong các nhà máy công nghiệp, tòa nhà, và hệ thống cấp thoát nước.
2. Các kiểu mặt bích thép SS400 JIS 10K
2.1. Mặt bích hàn cổ (Welding neck flange):

Welding Neck flange là loại mặt bích có cổ và cổ được hàn với đầu ống hoặc phụ kiện fitting bằng phương pháp hàn vát mép (butt weld – hàn chữ V). Được sử dụng chủ yếu cho các ứng dụng quan trọng nơi mà mối hàn cần được kiểm tra chất lượng bằng phương pháp siêu âm, chụp chiếu.
Welding Neck flange là lựa chọn phổ biến cho các hệ thống đường ống áp lực cao do sự chắc chắn của mối hàn butt weld và thiết kế mặt bích giúp giảm tránh việc tập trung áp suất.
Welding Neck flange thường được chế tạo bằng phương pháp rèn, mỏng hơn so với hầu hết các mặt bích khác cùng kích thước ống nhưng nó thật sự vững chắc, tin cậy và hiệu quả.
2.2. Mặt bích hàn lồng (Socket weld flange):

Socket Weld flange là loại mặt bích gắn kết với đường ống bằng duy nhất một mối ghép hàn ở một phía, thường được sử dụng cho đường ống có kích thước nhỏ áp lực cao.
Khác với mặt bích hàn cổ Welding Neck flange, ống được đưa vào bên trong mặt bích hàn lồng (socket weld) cho đến khi đầu ống cách phần bọc đúc một khoảng vừa phải (khoảng cách này gọi là expansion gap) và mối hàn điền đầy (filled weld) được thực hiện ở phần tiếp xúc bên ngoài của mặt bích và thân ống. Kinh nghiệm tạo khoảng cách expansion gap: ống được đưa vào mặt bích đến độ sâu tối đa, sau đó rút ra khoảng 1/16” (1.6mm).
2.3. Mặt bích hàn trượt (Slip-on Flange):

Không có phần bọc đúc như Socket Weld flange, Slip-on flange có đường kính trong lớn hơn đường kính ống một chút để có thể trượt thoải mái trên đường ống. Mặt bích hàn trượt Slip-on flange là loại mặt bích gắn kết với đường ống bằng cách hàn cả mặt ngoài và mặt trong mặt bích.
- Mối hàn điền đầy mặt ngoài (filled weld outside) được thực hiện ở phần tiếp xúc bên ngoài của mặt bích và thân ống tương tự như mối hàn của mặt bích socket weld.
- Mối hàn điền đầy mặt trong (filled weld inside) được thực hiện ở phần tiếp xúc bên trong của mặt bích và đầu ống. Khi đưa ống vào bên trong mặt bích cần chú ý: đầu ống không quá sát với bề mặt mặt bích (như hình bên) mà cần có một khoảng hở để không gây hư hỏng mặt bích, thông thường khoảng cách này bằng với độ dày thành ống cộng thêm 3mm.
2.4. Mặt bích ren (Thread Flange):

Threaded flange là loại gắn kết với đường ống bằng mối ghép ren: mặt bích là ren trong còn ống là ren ngoài. Ren phổ biến nhất là NPT hoặc BSP
Mối ghép ren khá yếu và dễ rò rỉ khi phải chịu áp lực cao nhưng mặt bích ren Threaded flange là loại được dùng trong các đường ống mà tại đó việc hàn nối không thể thực hiện được, thường được sử dụng cho đường ống có kích thước nhỏ và các khu vực dễ cháy mà việc hàn là rất nguy hiểm.
Khi sử dụng mặt bích ren thì lưu ý đến độ dày thành ống: thành ống dày giúp dễ dàng gia công bước ren mà không làm mỏng ống gây đứt gãy vị trí nối ren với mặt bích.
2.4. Mặt bích mù (Blind Flange):

Mặt bích mù Blind flange là loại mặt bích phổ biến, không có lỗ ở giữa và thường được sử dụng để đóng kín các đầu ống chờ tạm thời mà có thể tháo lắp trở lại dễ dàng bất cứ lúc nào.
Mặt bích mù được sử dụng làm kín các đường ống, giúp cho quá trình thử áp hệ thống tiến hành một cách dễ dàng hơn.
3. Bảng thành phần hóa học và chất liệu của Thép carbon SS400
Thép cacbon là một loại hợp kim chứa hai thành phần chính là sắt (Fe) và cacbon (C), ngoài ra, thép cacbon còn chứa các chất phụ trợ khác như Mangan, Silic, Đồng …. Hàm lượng cacbon trong thép tỉ lệ nghịch với khả năng uốn dẻo và tỉ lệ thuận với độ cứng, độ bền. Nghĩa là hàm lượng cacbon càng cao thì thép càng cứng và càng khó uốn cong, hàm lượng cacbon càng thấp thì thép càng dẻo, càng bền. Đồng thời, khi tăng hàm lượng cacbon trong thép cacbon thì nhiệt độ nóng chảy càng thấp.
| Thành Phần Hóa Học (%) | SS400 |
| Carbon (C) | ≤ 0.35 |
| Manganese (Mn) | 0.60 – 1.05 |
| Phosphorus (P) | ≤ 0.035 |
| Sulfur (S) | ≤ 0.040 |
| Silicon (Si) | 0.10 – 0.35 |
| Copper (Cu) | ≤ 0.40 |
| Chromium (Cr) | ≤ 0.30 |
| Molybdenum (Mo) | ≤ 0.12 |
| Nickel (Ni) | ≤ 0.40 |
| Vanadium (V) | ≤ 0.08 |
4. Bảng kích thước Mặt bích thép SS400 JIS 10K

| JIS 10 kgf/cm2 | ||||||||
| Size | d | D | C | No. | h | t | Weight (kg) | |
| mm | Type 1 | Type 2 | ||||||
| 10 | 17.8 | 90 | 65 | 4 | 15 | 12 | 0.52 | 0.54 |
| 15 | 22.2 | 95 | 70 | 4 | 15 | 12 | 0.57 | 0.61 |
| 20 | 27.7 | 100 | 75 | 4 | 15 | 14 | 0.73 | 0.79 |
| 25 | 34.5 | 125 | 90 | 4 | 19 | 14 | 1.13 | 1.24 |
| 32 | 43.2 | 135 | 100 | 4 | 19 | 16 | 1.48 | 1.66 |
| 40 | 49.1 | 140 | 105 | 4 | 19 | 16 | 1.56 | 1.81 |
| 50 | 61.1 | 155 | 120 | 4 | 19 | 16 | 1.88 | 2.23 |
| 65 | 77.1 | 175 | 140 | 4 | 19 | 18 | 2.60 | 3.24 |
| 80 | 90.0 | 185 | 150 | 8 | 19 | 18 | 2.61 | 3.50 |
| 90 | 102.6 | 195 | 160 | 8 | 19 | 18 | 2.76 | 4.00 |
| 100 | 115.4 | 210 | 175 | 8 | 19 | 18 | 3.14 | 4.60 |
| 125 | 141.2 | 250 | 210 | 8 | 23 | 20 | 4.77 | 7.30 |
| 150 | 166.6 | 280 | 240 | 8 | 23 | 22 | 6.34 | 10.10 |
| 175 | 192.1 | 302 | 265 | 12 | 23 | 22 | 6.82 | 11.80 |
| 200 | 218.0 | 330 | 290 | 12 | 23 | 22 | 7.53 | 14.00 |
| 250 | 269.5 | 400 | 355 | 12 | 25 | 24 | 11.80 | 22.70 |
| 300 | 321.0 | 445 | 400 | 16 | 25 | 24 | 13.50 | 29.50 |
| 350 | 358.1 | 490 | 445 | 16 | 25 | 26 | 16.40 | 37.10 |
| 400 | 409.0 | 560 | 510 | 16 | 27 | 28 | 23.00 | 52.50 |
| 450 | 460.0 | 620 | 565 | 20 | 27 | 30 | 29.50 | 68.80 |
| 500 | 511.0 | 675 | 620 | 20 | 27 | 30 | 33.50 | 82.10 |
| 550 | 562.0 | 745 | 680 | 20 | 33 | 32 | 43.10 | 105.80 |
| 600 | 613.0 | 795 | 730 | 24 | 33 | 32 | 45.70 | 120.20 |
| 650 | 664.0 | 845 | 780 | 24 | 33 | 34 | 52.10 | 145.00 |
| 700 | 715.0 | 905 | 840 | 24 | 33 | 34 | 59.50 | 167.20 |
| 750 | 766.0 | 970 | 900 | 24 | 33 | 36 | 73.20 | 204.20 |
| 800 | 817.0 | 1020 | 950 | 28 | 33 | 36 | 76.40 | 225.20 |
| 900 | 919.0 | 1120 | 1050 | 28 | 33 | 38 | 89.40 | 288.40 |
| 1000 | 1021.0 | 1235 | 1160 | 28 | 39 | 40 | 109.20 | 367.70 |
5. Ứng dụng, ưu điểm và hạn chế
5.1. Ứng dụng:
Mặt bích Inox SUS304 JIS 10K được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm:
- Hệ thống cấp thoát nước: Sử dụng để kết nối các đường ống dẫn nước trong các tòa nhà, nhà máy xử lý nước thải và hệ thống tưới tiêu.
- Công nghiệp khí nén: Phù hợp với các đường ống dẫn khí hoặc hơi nước áp suất trung bình.
- Ngành dầu khí: Được dùng trong các hệ thống dẫn dầu nhẹ hoặc chất lỏng không ăn mòn.
- Xây dựng: Sử dụng trong các công trình kết cấu thép và các hệ thống dẫn vật liệu xây dựng.
- Công nghiệp nhẹ: Phù hợp với các nhà máy chế biến thực phẩm, hóa chất nhẹ và ngành công nghiệp sản xuất.
5.2. Ưu điểm:
- Giá thành hợp lý: Là lựa chọn kinh tế so với các loại mặt bích thép không gỉ hoặc hợp kim cao cấp.
- Độ bền cao: Đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật và vận hành trong các hệ thống áp suất trung bình.
- Tính linh hoạt: Dễ dàng gia công, cắt, hàn và lắp đặt.
- Tiêu chuẩn phổ biến: Tuân thủ tiêu chuẩn JIS, giúp dễ dàng thay thế và bảo trì.
5.3. Hạn chế:
- Khả năng chống ăn mòn hạn chế: Không phù hợp cho môi trường có hóa chất ăn mòn mạnh hoặc môi trường biển.
- Hạn chế về nhiệt độ: Không sử dụng được trong môi trường nhiệt độ quá cao hoặc biến đổi nhiệt độ liên tục.
- Cần bảo trì thường xuyên: Trong môi trường ẩm ướt hoặc nhiều bụi, cần bảo dưỡng định kỳ để tránh oxy hóa và gỉ sét.
Mặt bích thép SS400 JIS 10K là sự lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống đường ống áp suất trung bình trong nhiều ngành công nghiệp. Với ưu điểm về giá thành, độ bền và tính linh hoạt, sản phẩm này đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật cơ bản. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả và tuổi thọ, người dùng cần chú ý đến điều kiện môi trường và chế độ bảo trì phù hợp.
6. Cách lắp đặt các kiểu mặt bích
7. Liên hệ đặt hàng tại CTCP Kỹ thuật Thương mại IWISU – Nhà phân phối mặt bích tại Việt Nam
Bài viết do đội ngũ kỹ thuật IWISU biên soạn, kiểm duyệt bởi chuyên gia có hơn 10 năm năm kinh nghiệm thực tế trong trong hỗ trợ, tư vấn, lắp đặt nhiều chuẩn mặt bích khác nhau, sử dụng vật liệu inox, thép.. cho các dự án lớn nhỏ trong nước. Mọi thông tin đều dựa trên dự án thực tế, trải nghiệm lắp đặt, vận hành sản phẩm tại các nhà máy lớn.
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Thương mại IWISU là đại lý phân phối uy tín các loại van, mặt bích và phụ kiện đường ống tại Việt Nam, chuyên cung cấp cho các dự án lớn trong lĩnh vực hóa chất, dầu khí, thực phẩm và nhiều ngành công nghiệp khác. Chúng tôi tự hào là nhà cung cấp van, phụ kiện đường ống cho các công ty hàng đầu tại Việt Nam như Thaco, Petrolimex, Acecook…, đáp ứng đa dạng nhu cầu trong các lĩnh vực dầu khí, hóa chất, thực phẩm và nhiều ngành công nghiệp trọng điểm khác.
Chúng tôi tự hào là đại lý phân phối chính thức các sản phẩm nhập khẩu từ Hàn Quốc, Trung Quốc và Châu Âu, đảm bảo đầy đủ chứng chỉ xuất xứ (CO), chứng chỉ chất lượng (CQ), chất lượng cao cấp, giá cả cạnh tranh cùng thời gian giao hàng nhanh chóng. IWISU cam kết luôn đồng hành và mang đến giá trị bền vững cho mọi đối tác, khách hàng tại Việt Nam.
Quý khách có nhu cầu cần được tư vấn, báo giá hoặc đặt hàng vui lòng liên hệ:
-
Email: sales@iwisu.com
-
Hotline: 028 36 36 90 90 – 0908 217 288
-
Website: https://iwisu.vn
Truy cập các website liên kết của IWISU để xem thêm thông tin về các sản phẩm van, mặt bích, phụ kiện đường ống, đồng hồ đo áp suất và các thiết bị nhập khẩu chính hãng khác tại: thegioivalve thietbinhapkhau thegioimatbich


