Mặt bích thép A105 WNRF Class 300 SCH80 DN20 (3/4 inch) là mặt bích cổ hàn gờ gương, vật liệu thép rèn ASTM A105, dùng cho hệ đường ống áp lực cao trong dầu khí, hóa chất, năng lượng. Điểm kỹ thuật quan trọng nhất của sản phẩm này là đường kính lòng trong (Bore) phải đạt chính xác 18,9 mm để khớp với ống Schedule 80, không phải mức 20,9 mm của ống Schedule 40/STD thông thường.
Vì sao lỗ trong mặt bích phải khớp đúng SCH80?
Nếu lắp mặt bích có lỗ trong lớn hơn (theo chuẩn STD) vào ống SCH80 thực tế, tại mối hàn sẽ xuất hiện bậc hụt kích thước khoảng 1,0 mm. Bậc hụt này phá vỡ dòng chảy tầng, tạo xoáy áp lực cục bộ, đẩy nhanh tốc độ ăn mòn xói mòn tại vùng ảnh hưởng nhiệt và làm tăng nguy cơ nứt mỏi tại mối hàn. Do đó, khi đặt hàng, cần ghi rõ “lỗ trong khớp SCH80” thay vì chỉ ghi kích thước danh nghĩa.
Bảng thông số kích thước chính (ASME B16.5)
| Thông số | Kích thước (mm) |
|---|---|
| Đường kính ngoài mặt bích | 115,0 (hoặc 117,5 theo quy đổi inch) |
| Chiều dày tối thiểu mặt bích | 14,3 |
| Đường kính cổ tại vát hàn | 26,7 |
| Đường kính cổ tại gốc | 48,0 |
| Chiều cao tổng qua cổ bích | 56,0 |
| Đường kính lòng trong (Bore SCH80) | 18,9 |
| Đường kính vòng chia lỗ bu-lông | 82,6 |
| Số lỗ / đường kính lỗ bu-lông | 4 lỗ / 19,0 |
So sánh ống SCH40 và SCH80 tại DN20 – vì sao không thể dùng lẫn?
Cùng đường kính ngoài nhưng độ dày thành và lòng trong của hai loại ống khác nhau rõ rệt, nên mặt bích phải được gia công lỗ trong theo đúng loại ống sử dụng.
| Thông số ống DN20 (NPS 3/4″) | Schedule 40 (STD) | Schedule 80 (XS) |
|---|---|---|
| Đường kính ngoài (OD) | 26,7 mm | 26,7 mm |
| Chiều dày thành ống (WT) | 2,87 mm | 3,91 mm |
| Đường kính trong (ID) | 20,96 mm | 18,88 mm |
| Khối lượng ống | 1,69 kg/m | 2,20 kg/m |
Vật liệu & cơ tính
Vật liệu tiêu chuẩn ASTM A105 đạt giới hạn bền kéo tối thiểu ≥ 70.000 psi (483 MPa), giới hạn chảy tối thiểu ≥ 36.000 psi (248 MPa), độ cứng bề mặt tối đa 187 HBW. Với hệ thống áp lực cao hoặc nhiệt độ thấp, nên chỉ định mác A105N (đã thường hóa) để loại bỏ ứng suất dư từ quá trình rèn, cải thiện độ dẻo dai va đập đến -29°C.
| Chỉ tiêu cơ lý | Giá trị tối thiểu | Phương pháp kiểm tra |
|---|---|---|
| Giới hạn bền kéo | ≥ 483 MPa (70.000 psi) | Thử kéo phá hủy theo ASTM A961 |
| Giới hạn chảy | ≥ 248 MPa (36.000 psi) | Xác định tại lệch ứng suất 0,2% |
| Độ cứng bề mặt | ≤ 187 HBW | Kiểm tra độ cứng Brinell |
Yêu cầu cho môi trường khí chua (Sour Service)
Nếu hệ thống có khí H₂S ẩm, mặt bích A105N phải đáp ứng thêm tiêu chuẩn NACE MR0175/ISO 15156-2: độ cứng tối đa 187 HBW, hàm lượng lưu huỳnh dưới 0,025% (lý tưởng dưới 0,010%), và trải qua thử nghiệm HIC theo NACE TM0284 để tránh nứt do hydro và nứt ứng suất sulfua.

Chứng chỉ đi kèm
Bộ hồ sơ chất lượng tiêu chuẩn gồm CO, CQ và MTC theo EN 10204 Type 3.1 (phổ biến) hoặc Type 3.2 (công trình subsea, khí chua, yêu cầu bên thứ ba giám sát).
Quý khách có nhu cầu cần được tư vấn, báo giá hoặc đặt hàng mặt bích thép, mặt bích inox, mặt bích hàn quốc… vui lòng liên hệ:
-
Email: sales@iwisu.com
-
Hotline: 028 36 36 90 90 – 0908 217 288
-
Website: https://iwisu.vn

