Mặt bích hàn cổ cao Inox Class 600
Tên tiếng anh thường dùng: Welding neck Flange A182 F304/304L #600; Welding neck Flange A182 F316/316L #600; Weld neck flange ANSI Class 600; Weld neck flange Stanless steel Class 600.
1. Mặt bích hàn cổ cao (Welding neck flange) là gì?

Mặt bích hàn cổ cao (Welding Neck Flange, hoặc Weld Neck Flange) là loại mặt bích được thiết kế với phần cổ cao hình trụ, giúp tạo kết nối bền vững giữa đường ống và mặt bích. Cổ dài của mặt bích được hàn trực tiếp với đường ống, tạo liên kết liền mạch, đảm bảo chịu được áp suất và nhiệt độ cao.
Loại mặt bích này thường được sử dụng trong các hệ thống yêu cầu cao về an toàn và hiệu suất, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp như dầu khí, hóa chất, và năng lượng.
* Phân loại mặt bích hàn cổ cao:
Mặt bích hàn cổ cao được phân loại dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm:
1.1 Theo vật liệu chế tạo:
- Inox (Thép không gỉ): Các loại inox phổ biến gồm 304, 304L, 316, 316L. Loại này được sử dụng cho các môi trường ăn mòn hoặc yêu cầu vệ sinh cao (như ngành thực phẩm, dược phẩm).
- Thép carbon: Được dùng trong các môi trường không ăn mòn và có yêu cầu chịu áp lực cao.
- Thép hợp kim: Phù hợp với môi trường khắc nghiệt, nhiệt độ cao hoặc áp suất lớn.
1.2 Theo tiêu chuẩn áp suất (Pressure Class):
Mặt bích hàn cổ cao được sản xuất theo các tiêu chuẩn áp suất quốc tế, như:
- Class 150, 300, 600, 900, 1500, 2500 theo ANSI/ASME B16.5.
- PN10, PN16, PN25, PN40 theo tiêu chuẩn DIN hoặc EN.
1.3 Theo mặt bích:
- Raised Face (RF): Mặt bích có phần nhô lên tại khu vực tiếp xúc với gioăng, tăng khả năng làm kín.
- Flat Face (FF): Bề mặt phẳng hoàn toàn, thường sử dụng trong các hệ thống áp suất thấp.
- Ring Type Joint (RTJ): Sử dụng vòng đệm kim loại để làm kín, phù hợp với hệ thống áp suất và nhiệt độ cao.
2. Mặt bích hàn cổ cao Inox Class 600
Mặt bích hàn cổ cao (Welding Neck Flange) inox Class 600 là một loại mặt bích được thiết kế với cổ dài liền với đường ống, giúp phân bố đều áp suất và tăng cường độ bền cho kết nối. Với khả năng chịu áp suất lên đến 100 bar (tương đương Class 600) và nhiệt độ làm việc cao, sản phẩm này phù hợp với các hệ thống công nghiệp yêu cầu tiêu chuẩn nghiêm ngặt về độ bền và tính kín.
Sản phẩm thường được chế tạo từ inox (thép không gỉ) như inox 304 hoặc inox 316, mang lại khả năng chống ăn mòn và độ bền vượt trội. Đây là sự lựa chọn lý tưởng trong các ngành công nghiệp hóa chất, dầu khí, năng lượng và hàng hải.
Mặt bích hàn cổ cao inox Class 600 được thiết kế để sử dụng trong các điều kiện làm việc như:
- Áp suất cao: Chịu được áp suất tối đa lên đến 100 bar, thích hợp cho các hệ thống áp suất lớn.
- Nhiệt độ khắc nghiệt: Làm việc tốt trong dải nhiệt độ từ -200°C đến 600°C, đáp ứng nhu cầu của các hệ thống nhiệt độ cao hoặc thấp.
- Môi trường ăn mòn: Inox 304 và inox 316 có khả năng chống gỉ, chịu được axit, kiềm và nước biển, phù hợp với môi trường hóa chất hoặc vùng biển.
- Hệ thống yêu cầu độ kín cao: Thiết kế cổ dài giúp giảm ứng suất tập trung tại mối hàn, đảm bảo tính kín cho hệ thống.
3. Thành phần hóa học của mặt bích bằng thép không gỉ Inox 304/316
Mặt bích Inox 304/316 là thành phần thiết yếu để bịt kín an toàn các đường ống và bình chịu áp suất trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Với khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học vượt trội, các mặt bích này mang lại hiệu suất đáng tin cậy trong cả môi trường tiêu chuẩn và khắc nghiệt. Inox 304 là lựa chọn tiết kiệm cho mục đích sử dụng chung, trong khi Inox 316 lý tưởng cho các điều kiện khắc nghiệt hơn.
| Thành phần/ Đặc điểm | Inox 304 | Inox 304L | Inox 316 | Inox 316L |
| Carbon (C) | ≤ 0.08 | ≤ 0.03% | ≤ 0.08 | ≤ 0.03 |
| Chromium (Cr) | 18.0 – 20.0 | 18.0 – 20.0 | 16.0 –18.0 | 16.0 –18.0 |
| Nickel (Ni) | 8.0 –10.5 | 8.0 –10.5 | 10.0 –14.0 | 10.0 – 14.0 |
| Molybdenum (Mo) | – | – | 2.0 – 3.0 | 2.0 – 3.0 |
| Manganese (Mn) | ≤ 2.0 | ≤ 2.0 | ≤ 2.0 | ≤ 2.00 |
| Silicon (Si) | ≤ 0.75 | ≤ 0.75 | ≤ 0.75 | ≤ 0.75 |
| Phosphorus (P) | ≤ 0.045 | ≤ 0.035 | ≤ 0.045 | ≤ 0.045 |
| Sulfur (S) | ≤ 0.03 | ≤ 0.03 | ≤ 0.03 | ≤ 0.03 |
| Đặc tính vượt trội | Tốt trong môi trường chung | Ưu điểm hơn khi dùng cho hàn | Chống ăn mòn cực tốt, đặc biệt trong môi trường có muối, axit. | Chống ăn mòn tốt, khả năng hàn tốt, ít bị nứt khi hàn. |
Sự khác biệt chính: Hàm lượng Molypden của Inox 316 làm cho nó có khả năng chống ăn mòn do clorua gây ra tốt hơn, do đó trở thành lựa chọn tốt hơn cho môi trường biển và hóa chất.
4. Bảng kích thước Mặt bích hàn cổ cao Inox Class 600

| DN | O | C | X | A | K | Y | R F | R | B ST D | ØFORI HOLES | N. FORI HOLES | Kg. APPROX |
| 1/2 | 95.2 | 14.2 | 38.1 | 21.3 | 66.5 | 52.3 | 6.3 | 35.0 | 15.7 | 15.7 | 4 | 0.9 |
| 3/4 | 117.3 | 15.7 | 47.7 | 26.6 | 82.5 | 57.1 | 6.3 | 42.9 | 20.8 | 19.0 | 4 | 1.5 |
| 1″ | 123.9 | 17.5 | 53.8 | 33.5 | 88.9 | 61.9 | 6.3 | 50.8 | 26.6 | 19.0 | 4 | 1.9 |
| 1″1/4 | 133.3 | 20.5 | 63.5 | 42.1 | 98.5 | 66.5 | 6.3 | 63.5 | 35.0 | 19.0 | 4 | 2.6 |
| 1″1/2 | 155.4 | 22.3 | 69.8 | 48.2 | 114.3 | 69.8 | 6.3 | 73.1 | 40.8 | 22.3 | 4 | 3.3 |
| 2″ | 165.1 | 25.4 | 84.0 | 60.4 | 127.0 | 73.1 | 6.3 | 91.9 | 52.4 | 19.0 | 8 | 4.7 |
| 2″1/2 | 190.5 | 28.4 | 100.0 | 73.1 | 149.3 | 79.2 | 6.3 | 104.6 | 62.7 | 22.3 | 8 | 6.5 |
| 3″ | 209.5 | 31.7 | 117.3 | 88.9 | 168.1 | 82.5 | 6.3 | 127.0 | 77.9 | 22.3 | 8 | 8.7 |
| 4″ | 273.0 | 38.1 | 152.4 | 114.3 | 215.9 | 101.6 | 6.3 | 157.2 | 102.3 | 25.4 | 8 | 18.1 |
| 5″ | 330.2 | 44.4 | 188.9 | 141.2 | 266.7 | 114.3 | 6.3 | 185.6 | 128.2 | 28.4 | 8 | 30.5 |
| 6″ | 355.6 | 47.7 | 222.2 | 168.4 | 292.1 | 117.3 | 6.3 | 215.9 | 154.1 | 28.4 | 12 | 36.2 |
| 8″ | 419.1 | 55.6 | 273.0 | 219.2 | 349.2 | 133.3 | 6.3 | 269.7 | 202.7 | 31.7 | 12 | 56.5 |
| 10″ | 508.0 | 63.5 | 342.9 | 273.0 | 431.8 | 152.4 | 6.3 | 323.8 | 254.5 | 35.0 | 16 | 91.0 |
| 12″ | 558.8 | 66.5 | 400.0 | 323.8 | 488.9 | 155.4 | 6.3 | 381.0 | 35.0 | 20 | 105.0 | |
| 14″ | 603.2 | 69.8 | 431.8 | 355.6 | 527.0 | 165.1 | 6.3 | 412.7 | 38.1 | 20 | 127.0 | |
| 16″ | 685.8 | 76.2 | 495.3 | 406.4 | 603.2 | 177.8 | 6.3 | 469.9 | 41.1 | 20 | 178.0 | |
| 18″ | 742.9 | 82.5 | 546.1 | 457.2 | 654.0 | 184.1 | 6.3 | 533.4 | 44.4 | 20 | 216.0 | |
| 20″ | 812.8 | 88.9 | 609.6 | 508.0 | 723.9 | 190.5 | 6.3 | 584.2 | 44.4 | 24 | 268.0 | |
| 24″ | 939.8 | 101.6 | 717.5 | 609.6 | 838.2 | 203.2 | 6.3 | 692.1 | 50.8 | 24 | 380.0 |
5. Ứng dụng, ưu điểm và hạn chế của Mặt bích hàn cổ cao Inox Class 600
5.1. Ứng dụng:
Mặt bích hàn cổ cao inox Class 600 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:
- Ngành dầu khí: Sử dụng trong các đường ống dẫn dầu và khí tự nhiên tại các giàn khoan hoặc nhà máy lọc dầu, nơi yêu cầu chịu áp suất và nhiệt độ cao.
- Ngành hóa chất: Lắp đặt trong các hệ thống dẫn hóa chất ăn mòn như axit, bazơ tại các nhà máy sản xuất hóa chất hoặc phân bón.
- Ngành năng lượng: Phù hợp với hệ thống ống dẫn hơi và nước trong nhà máy nhiệt điện hoặc điện hạt nhân.
- Ngành hàng hải: Dùng trong các hệ thống dẫn nước biển, dầu và khí trên tàu thủy hoặc giàn khoan ngoài khơi.
- Ngành thực phẩm và dược phẩm: Ứng dụng trong các dây chuyền sản xuất thực phẩm, đồ uống và dược phẩm, đặc biệt tại những nơi yêu cầu chống ăn mòn và vệ sinh cao.
- Hệ thống xử lý nước: Sử dụng trong các nhà máy xử lý nước thải hoặc nước sạch tại môi trường có tính ăn mòn cao.
5.2. Ưu điểm :
- Khả năng chịu áp suất và nhiệt độ vượt trội: Được thiết kế để hoạt động ổn định ở áp suất cao và nhiệt độ khắc nghiệt.
- Độ bền cơ học cao: Thiết kế cổ dài giúp giảm ứng suất tập trung, tăng tuổi thọ cho mối hàn và toàn bộ hệ thống.
- Chống ăn mòn hiệu quả: Inox 304 và 316 giúp sản phẩm chịu được các tác nhân ăn mòn như hóa chất, nước biển và khí axit.
- Đảm bảo độ kín tuyệt đối: Khi được lắp đặt đúng cách, mặt bích hàn cổ cao đảm bảo độ kín tối ưu, ngăn ngừa rò rỉ chất lỏng hoặc khí.
- Tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế: Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn ANSI/ASME B16.5, đảm bảo tính đồng bộ và chất lượng.
5.3. Hạn chế:
- Chi phí cao: Giá thành của mặt bích inox cao hơn các loại làm từ thép carbon hoặc gang, nhưng bù lại là tuổi thọ và hiệu suất vượt trội.
- Lắp đặt phức tạp: Yêu cầu kỹ thuật hàn chính xác cao để đảm bảo độ kín và an toàn cho hệ thống.
- Không phù hợp với áp suất thấp: Trong các hệ thống áp suất thấp, việc sử dụng Class 600 có thể gây lãng phí chi phí do tính năng không được tận dụng tối đa.
6. Cách lắp đặt Mặt bích hàn cổ cao
7. Liên hệ tư vấn kỹ thuật, đặt hàng tại CTCP Kỹ thuật Thương mại IWISU – Nhà phân phối mặt bích tại Việt Nam
Hiện tại, các sản phẩm mặt bích, đặc biệt mặt bích Inox với các dạng kết nối: hàn trượt, mặt bích mù, nối ren, mặt bích cổ cao, lap-joint đang được Công ty Cổ phần Kỹ thuật Thương Mại IWISU phân phối rộng rãi tại thị trường Việt Nam với sản phẩm chất lượng và giá thành cạnh tranh nhất thị trường.
Hàng được nhập khẩu chuẩn ANSI, DIN, BS, EN, JIS từ Hàn Quốc, Trung Quốc, Châu Âu, Nhật Bản… Hàng có sẵn trong kho với số lượng lớn, đáp ứng đầy đủ, nhanh chóng yêu cầu của quý khách hàng, đầy đủ chứng chỉ chất lượng (Certificate of Quality), chứng chỉ xuất xứ (Certificate of Origin).
Mọi yêu cầu đặt hàng hoặc gia công mặt bích theo bản vẽ vui lòng gửi yêu cầu về Email: sales@iwisu.com hoặc liên hệ trực tiếp qua Hotline (+84) 28 36 36 90 90/ 36 36 90 91 để được tư vấn.
- Web liên kết: thegioivalve.vn – thegioimatbich.com – thietbinhapkhau.vn
- Từ khóa tìm kiếm: Mặt bích hàn cổ cao Inox 304 Class 600, Mặt bích hàn cổ cao Inox 316 Class 600, Weld neck Flange A182 F304/ 304L #600; Weld neck Flange A182 F316/ 316L #600; Weld neck Flange ANSI Class 600; Weld neck Flange Stanless steel Class 600.


