Mặt bích mù inox 304 65A BLFF (BLFF FLANGE SS304 B2220 JIS10K 65A) là gì?
Mặt bích mù (Blind Flange) là đĩa tròn đặc, không có lỗ thoát, dùng bịt kín hoàn toàn đầu ống chờ để phục vụ bảo trì, súc rửa hoặc thử áp lực hệ thống. Kiểu bề mặt phẳng hoàn toàn (FF) phân bổ ứng suất siết đều trên toàn diện tích, phù hợp kết nối với thiết bị vật liệu giòn như van gang đúc hoặc đường ống nhựa, đồng.
Mặt bích mù JIS 10K 65A chịu áp suất bao nhiêu?
Ký hiệu 10K biểu thị áp lực danh nghĩa 1,0 MPa (~10 bar) ở nhiệt độ môi trường. Thực tế, ở nhiệt độ đến 120°C, mặt bích inox 304 JIS 10K cho phép vận hành an toàn tới 1,4 MPa (14 bar) với lưu chất lỏng tĩnh. Khi nhiệt độ tăng, giới hạn bền vật liệu giảm nên áp suất làm việc tối đa cũng giảm theo để bảo toàn hệ số an toàn.
Thông số kích thước mặt bích mù JIS B2220 10K 65A BLFF
| Ký hiệu | Mô tả | Giá trị (mm) |
|---|---|---|
| A (B) | Kích thước danh nghĩa | 65A (2-1/2″) |
| D | Đường kính ngoài mặt bích | 175 |
| t | Độ dày mặt bích tối thiểu | 18 |
| C (PCD) | Đường kính tâm bu lông | 140 |
| h | Đường kính lỗ bu lông | 19 |
| n | Số lượng lỗ bu lông | 4 |
| Bolting | Bu lông sử dụng | M16 |
So sánh với mặt bích ASME và EN cùng cỡ DN65 (2-1/2″)
Nhiều người mua hàng nhầm rằng mặt bích DN65 cùng cấp áp lực có thể lắp lẫn giữa các hệ tiêu chuẩn — điều này không đúng:
| Chỉ tiêu | JIS B2220 10K | ASME B16.5 CL150 | EN 1092-1 PN16 |
|---|---|---|---|
| Đường kính ngoài (D) | 175 mm | 177,8 mm | 185 mm |
| Độ dày (t) | 18 mm | 22,2 mm | 18 mm |
| Đường kính tâm bu lông (C) | 140 mm | 139,7 mm | 145 mm |
| Số lỗ bu lông | 4 lỗ | 4 lỗ | 8 lỗ |
Mặt bích JIS và ASME có đường kính tâm bu lông gần giống nhau (chênh 0,3mm) nên dễ xỏ nhầm bu lông, nhưng độ dày chênh lệch lớn khiến việc ghép hỗn hợp gây cong vênh, rò rỉ khi vận hành. Tuyệt đối không ghép JIS với ASME hoặc EN dù kích thước danh nghĩa giống nhau.
Chứng chỉ chất lượng cần có
Mặt bích mù inox 304 nên đi kèm CO, CQ và Mill Test Certificate theo EN 10204. Chứng chỉ 3.1 (QA/QC nội bộ nhà máy) phù hợp dự án công nghiệp thông thường; chứng chỉ 3.2 (có bên thứ ba như TUV, DNV, Lloyd’s Register chứng kiến) dành cho hệ thống rủi ro cao như lọc hóa dầu, khí áp lực lớn.
Mặt bích mù inox 304 65A giá bao nhiêu, mua ở đâu?
Giá mặt bích mù JIS SUS304 65A phụ thuộc nguồn gốc xuất xứ (Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc hoặc gia công trong nước) và cấp chứng chỉ MTC đi kèm. Nếu bạn cần mua mặt bích mù BLFF inox 304 65A với hàng tồn kho sẵn, giao nhanh, đầy đủ CO/CQ để nghiệm thu, hãy liên hệ trực tiếp để được báo giá theo số lượng và tiêu chuẩn chứng chỉ cụ thể.
Lưu ý khi lắp đặt
- Không ghép mặt bích mù JIS 10K với mặt bích ASME hoặc EN cùng kích thước danh nghĩa
- Chỉ lắp bích FF với bích FF, tránh kết nối FF với RF gây cong vênh
- Đối chiếu mã số lò (Heat No.) trên bích với chứng chỉ MTC khi nhận hàng
- Nên thử nghiệm PMI ngẫu nhiên để xác minh đúng mác inox 304

Quý khách có nhu cầu cần được tư vấn, báo giá hoặc đặt hàng mặt bích thép, mặt bích inox, mặt bích hàn quốc… vui lòng liên hệ ngay IWISU:
-
Email: sales@iwisu.com
-
Hotline: 028 36 36 90 90 – 0908 217 288
-
Website: https://iwisu.vn

