Mặt bích inox 304 SORF Class 300 DN80 là gì?
Mặt bích inox 304 SORF ASME B16.5 Class 300 3″ DN80 là mặt bích hàn trượt có gờ, dùng để kết nối đường ống inox trong các hệ thống áp suất trung bình đến cao. Đầu ống NPS 3 được luồn qua lòng bích, căn chỉnh vị trí và cố định bằng hai đường hàn góc ở phía trong và phía ngoài.
SORF là viết tắt của Slip-On Raised Face. Phần Raised Face tập trung lực siết bu lông lên gioăng, giúp nâng cao khả năng làm kín. Trong hồ sơ tiếng Anh, sản phẩm thường được gọi là stainless steel 304 SORF flange 3 inch, ASTM A182 F304 slip-on raised face flange hoặc ASME B16.5 Class 300 SORF flange DN80.
Kích thước mặt bích SORF inox 304 Class 300 3″
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước danh nghĩa | DN80 / 3″ |
| Đường kính ngoài OD | 209,5–209,6 mm |
| Chiều dày thân chưa gồm RF | Khoảng 27,0 mm |
| Tổng chiều dày gồm RF | Khoảng 28,4–28,7 mm |
| Đường kính lòng bích | 90,7 mm |
| Đường kính chân cổ | Khoảng 117,6 mm |
| Chiều cao tổng qua cổ | Khoảng 42,9 mm |
| Đường kính Raised Face | 127,0 mm |
| Khối lượng tham khảo | Khoảng 5,85–5,90 kg |
Ống NPS 3 có đường kính ngoài khoảng 88,9 mm, trong khi lòng bích khoảng 90,7 mm. Khoảng hở này giúp ống trượt qua bích để căn chỉnh trước khi hàn.
Một số catalog ghi chiều dày khoảng 27 mm, trong khi tài liệu khác thể hiện 28,4–28,7 mm. Nguyên nhân là 27 mm thường chỉ phần thân bích, còn giá trị lớn hơn đã cộng thêm gờ Raised Face cao khoảng 1,6 mm.
Thông số lỗ và bu lông kết nối
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính vòng bu lông BCD | Khoảng 168,2–168,4 mm |
| Số lượng lỗ bu lông | 8 lỗ |
| Đường kính lỗ | 22,35–22,40 mm |
| Kích thước stud bolt | 3/4 inch |
| Chiều cao Raised Face | 1,6 mm |
Khi nghiệm thu mặt bích inox 304 SORF DN80, cần kiểm tra OD, Bore, BCD, số lỗ và chiều dày thực tế. Không nên chỉ dựa vào khối lượng vì trọng lượng có thể thay đổi theo dung sai phôi rèn và lượng dư gia công.
Mặt bích inox 304 Class 300 chịu áp bao nhiêu?
| Nhiệt độ vận hành | Áp suất tối đa tham khảo |
|---|---|
| -29°C đến 38°C | 49,6 bar |
| 93°C | 41,4 bar |
| 149°C | 37,2 bar |
| 204°C | 34,1 bar |
| 260°C | 32,1 bar |
| 316°C | 30,0 bar |
Class 300 không đại diện cho một mức áp suất cố định. Khi nhiệt độ tăng, áp suất làm việc cho phép của vật liệu F304 giảm dần. Vì vậy, kỹ sư cần đối chiếu đồng thời nhiệt độ thiết kế, loại gioăng, vật liệu bu lông và điều kiện vận hành thực tế.
Ứng dụng và lựa chọn vật liệu
Mặt bích inox 304 SORF Class 300 DN80 thường được dùng trong hệ thống xử lý nước, thực phẩm – đồ uống, dược phẩm, khí nén, hơi, hóa chất nhẹ và đường ống công nghệ. Kiểu Slip-On dễ căn chỉnh, thi công nhanh và có chi phí lắp đặt hợp lý.
Do phải hàn trực tiếp vào ống, các dự án nên ưu tiên vật liệu dual certified ASTM A182 F304/F304L. Hàm lượng carbon thấp của F304L giúp hạn chế hiện tượng nhạy cảm hóa và ăn mòn liên hạt tại vùng ảnh hưởng nhiệt.
SORF không phải lựa chọn ưu tiên tại vị trí rung động mạnh, gần máy bơm, máy nén hoặc đường ống chịu tải trọng chu kỳ. Những trường hợp này nên đánh giá sử dụng WNRF để truyền ứng suất tốt hơn.
Mặt bích inox 304 SORF Class 300 giá bao nhiêu?
Giá sản phẩm phụ thuộc vào xuất xứ, thương hiệu, vật liệu F304/F304L, số lượng và yêu cầu kiểm tra bổ sung.
| Nội dung hỏi giá | Thông tin cần xác nhận |
|---|---|
| Quy cách | SORF, DN80, 3 inch |
| Vật liệu | ASTM A182 F304/F304L |
| Tiêu chuẩn | ASME B16.5 Class 300 |
| Hồ sơ | CO, CQ, MTC 3.1 |
| Kiểm tra | PMI, UT hoặc IGC nếu có |
| Giao hàng | Số lượng, địa điểm, tiến độ |
Khi cần mua mặt bích inox 304 SORF DN80, tìm 3 inch stainless steel SORF flange supplier hoặc buy ASTM A182 F304 Class 300 flange, khách hàng nên yêu cầu xác nhận Heat Number, xuất xứ và chứng chỉ vật liệu. Tình trạng mặt bích inox 304 tồn kho, giao nhanh cần được kiểm tra theo từng lô hàng thực tế.

Quý khách có nhu cầu cần được tư vấn, báo giá hoặc đặt hàng mặt bích thép, mặt bích inox, mặt bích hàn quốc… vui lòng liên hệ ngay IWISU:
-
Email: sales@iwisu.com
-
Hotline: 028 36 36 90 90 – 0908 217 288
-
Website: https://iwisu.vn

