Mặt bích mù inox 304 BLRF CL300 DN25 là gì?
Mặt bích mù inox 304 BLRF ASME B16.5 CL300 DN25 là một đĩa inox đặc dùng để bịt kín đầu đường ống, cửa chờ của van hoặc đầu kết nối trên thiết bị áp lực. Kích thước DN25 tương đương 1″, phù hợp với các nhánh ống nhỏ cần cô lập nhưng vẫn phải tháo mở thuận tiện khi bảo trì hoặc thử áp.
BLRF là viết tắt của Blind Raised Face, nghĩa là mặt bích mù có bề mặt làm kín dạng gờ. Gờ RF cao khoảng 1,6 mm giúp tập trung lực siết của bu lông lên gioăng, tăng ứng suất nén và cải thiện độ kín của mối nối trong hệ thống áp suất trung bình đến cao.
Kích thước mặt bích mù DN25 1″ Class 300
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính ngoài mặt bích | Khoảng 124,0 mm |
| Chiều dày thân chưa gồm RF | 15,9 mm |
| Tổng chiều dày gồm RF | 17,5 mm |
| Đường kính mặt Raised Face | 50,8 mm |
| Chiều cao gờ RF | 1,6 mm |
| Đường kính vòng tâm bu lông | 88,9 mm |
| Số lượng lỗ bu lông | 4 lỗ |
| Đường kính lỗ bu lông | 19,1 mm |
| Kích thước bu lông | 5/8″ hoặc M16 |
| Khối lượng tham khảo | 1,36–1,50 kg |
Một số catalog có thể ghi đường kính ngoài từ 123,8 đến 125 mm do phương pháp làm tròn số và dung sai gia công của từng nhà máy. Tuy nhiên, vòng tâm bu lông 88,9 mm, đường kính lỗ 19,1 mm và đường kính gờ RF 50,8 mm phải được kiểm soát chính xác để bảo đảm khả năng lắp lẫn.
Mặt bích inox 304 Class 300 chịu áp bao nhiêu?
Mặt bích inox 304 Class 300 chịu áp suất định mức khoảng 49,6 bar trong dải nhiệt độ từ -29°C đến 38°C. Class 300 là cấp áp lực danh nghĩa; áp suất làm việc thực tế phải giảm dần khi nhiệt độ lưu chất tăng.
| Nhiệt độ vận hành | Áp suất định mức tối đa |
|---|---|
| -29°C đến 38°C | 49,6 bar |
| 93°C | 41,4 bar |
| 149°C | 37,2 bar |
| 204°C | 34,1 bar |
| 260°C | 32,1 bar |
| 427°C | 27,9 bar |
Với đường ống hơi nóng, hóa chất hoặc dầu nhiệt, kỹ sư không nên lựa chọn sản phẩm chỉ dựa trên tên gọi Class 300. Cần đối chiếu đồng thời nhiệt độ thiết kế, áp suất vận hành, vật liệu gioăng và cấp bu lông của toàn bộ mối nối.
Mặt bích mù inox 304 DN25 được dùng ở đâu?
Mặt bích mù inox 304 DN25 1″ thường được dùng trong hệ thống hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, xử lý nước, khí nén, hơi và đường ống công nghệ. Thiết kế đĩa đặc giúp cô lập hoàn toàn dòng lưu chất, trong khi kết nối bu lông cho phép tháo mở mà không phải cắt hoặc hàn lại đường ống.
Vật liệu ASTM A182 F304 có khả năng chống gỉ và chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường công nghiệp thông thường. Tuy nhiên, với nước biển, dung dịch chloride đậm đặc hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, cần đánh giá chuyển sang F316/F316L thay vì mặc định sử dụng inox 304.
Cần kiểm tra gì khi đặt mua?
Đơn đặt hàng nên ghi rõ: BLRF, ASTM A182 F304, ASME B16.5, Class 300, DN25/1″ và Raised Face. Hồ sơ cần có CO, CQ và MTC EN 10204 Type 3.1; Heat Number dập trên thân bích phải trùng với số mẻ luyện trên chứng chỉ.
Khi nghiệm thu, cần kiểm tra chiều dày tổng thể 17,5 mm, vòng tâm lỗ 88,9 mm và bề mặt RF. Không sử dụng sản phẩm có vết xước hướng tâm sâu, cong vênh hoặc ký hiệu vật liệu không rõ ràng.

Quý khách có nhu cầu cần được tư vấn, báo giá hoặc đặt hàng mặt bích thép, mặt bích inox, mặt bích hàn quốc… vui lòng liên hệ ngay IWISU:
-
Email: sales@iwisu.com
-
Hotline: 028 36 36 90 90 – 0908 217 288
-
Website: https://iwisu.vn

