Mặt bích inox 316 WNRF Class 300 SCH80 1 1/2″ là gì?
Đây là mặt bích cổ hàn gờ nâng (WNRF), chế tạo từ thép không gỉ ASTM A182 F316, kích thước danh nghĩa NPS 1 1/2″ (DN40), lỗ trong gia công theo Schedule 80, cấp áp lực Class 300. Inox 316 bổ sung 2–3% Molypden so với 304, chống ăn mòn điểm và ăn mòn khe hở tốt hơn trong môi trường clorua như nước biển, nước lợ, hóa chất. Class 300 chịu áp lực gấp khoảng 2 lần Class 150 cùng kích cỡ, còn SCH80 cho thành ống dày hơn SCH40, phù hợp hệ hơi nóng, dầu khí và hóa chất áp trung bình-cao.
Thông số kích thước chi tiết (1 1/2″ / DN40, ASME B16.5 Class 300)
Kích thước thân bích lấy theo bảng chuẩn ASME B16.5; riêng lỗ trong (bore) được gia công riêng theo SCH80 để khớp ống kết nối.
| Thông số | Ký hiệu | Inch | mm |
|---|---|---|---|
| Đường kính ngoài | O | 6.12″ | 155.4 |
| Vòng chia lỗ bu-lông | C | 4.50″ | 114.3 |
| Đường kính gờ nâng (RF) | R | 2.88″ | 73.2 |
| Chiều cao gờ nâng | t | 0.06″ | 1.6 |
| Đường kính cổ tại điểm hàn | A | 1.90″ | 48.3 |
| Chiều cao qua cổ (gồm RF) | Y | 2.69″ | 68.3 |
| Đường kính lỗ bu-lông | d | 0.88″ | 22.4 |
| Số lỗ bu-lông | n | 4 | 4 |
| Bore theo SCH80 | ID | 1.500″ | 38.1 |
| Khối lượng ước tính | Ms | ~3.3–3.6 kg | – |
Bore SCH80 tính theo công thức ID = OD − 2×WT = 48.3 − 2×5.08 = 38.1 mm, nhỏ hơn bore “tiêu chuẩn” SCH40S (40.9 mm) — cần ghi rõ “SCH80” khi đặt hàng để tránh nhầm.
Quy đổi kích thước: NPS 1 1/2″ thường gọi tương đương DN40 tại Việt Nam, nhưng đây là quy ước theo hệ ASME B16.5, khác bích DN40 theo EN 1092-1 (hệ PN châu Âu) về bố trí bu-lông và áp suất — cần xác định rõ hệ tiêu chuẩn khi mua hàng.
Đặc tính vật liệu ASTM A182 F316
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Crom (Cr) | 16.00–18.00% |
| Niken (Ni) | 10.00–14.00% |
| Molypden (Mo) | 2.00–3.00% |
| Giới hạn bền kéo tối thiểu | 515 MPa (75 ksi) |
| Giới hạn chảy tối thiểu | 205 MPa (30 ksi) |
| Độ giãn dài tối thiểu | 30% |
| Độ cứng tối đa | 217 HBW |
| Mác tương đương | DIN 1.4401, EN X5CrNiMo17-12-2, JIS SUS316 |
Molypden là yếu tố khác biệt cốt lõi so với F304, giúp F316 bền hơn trong môi trường clorua.
Mặt bích Class 300 chịu áp suất bao nhiêu?
Theo nhóm vật liệu Group 2.2 của ASME B16.5, ở nhiệt độ phòng (~38°C) Class 300/F316 chịu khoảng ~49 bar (~720 psi), giảm còn ~25–30 bar ở dải 300–400°C. Đây là số liệu minh họa xu hướng; giá trị chính xác từng mốc nhiệt độ cần tra bảng Table 2-2.2 trong ASME B16.5 hiện hành trước khi dùng cho thiết kế.
Vát mép hàn và chứng chỉ chất lượng
Đầu hàn vát theo ASME B16.25, kiểu V đơn (do thành ống SCH80 dày 5.08 mm, trong dải 3–22 mm), góc vát ~37.5° ± 2.5°. Mỗi lô hàng cần kèm MTC theo EN 10204: Type 3.1 (do QA/QC nhà máy phát hành) cho dự án tiêu chuẩn, hoặc Type 3.2 (có bên thứ ba như Bureau Veritas, SGS, DNV giám sát) cho dự án rủi ro cao.

Khuyến nghị lắp đặt
- Vòng đệm nên có độ cứng thấp hơn mặt bích (tối đa 217 HBW) để tránh cào xước gương làm kín.
- Siết bu-lông theo sơ đồ hình sao, 3 giai đoạn lực (30–60–100%) theo ASME PCC-1.
- Với nước biển/nồng độ clorua rất cao và nhiệt độ trên 60°C, cân nhắc nâng cấp lên Super Duplex (F51/F53) thay vì F316.
Quý khách có nhu cầu cần được tư vấn, báo giá hoặc đặt hàng mặt bích thép, mặt bích inox, mặt bích hàn quốc… vui lòng liên hệ:
-
Email: sales@iwisu.com
-
Hotline: 028 36 36 90 90 – 0908 217 288
-
Website: https://iwisu.vn

