1. Mô tả sản phẩm ngắn
Van cổng gang ty nổi BB DN100 PN16 là dòng van đóng/mở on-off kích thước DN100, thiết kế bonnet bolt (BB — nắp bắt bulong), ty nổi cho phép quan sát trạng thái đóng/mở trực quan. Đây là lựa chọn phổ biến cho hệ thống nước, PCCC và nhiều ứng dụng công nghiệp có yêu cầu đóng kín nhưng không cần điều tiết tinh vi.
Thông số kỹ thuật chính:
-
Kích thước danh nghĩa: DN100.
-
Áp lực danh nghĩa: PN16.
-
Face-to-face (L): 229 mm.
-
Đường kính khoan mặt bích: d = 99 mm; D = 210 mm; D1 = 175 mm; D2 = 155 mm.
-
Mặt bích: 8-φ19 (8 lỗ, đường kính 19 mm).
-
Độ dày bích (C): 18 mm; f = 2 mm.
-
Kích thước tay quay (W): 280 mm; Chiều cao tổng (H): 451 mm.
-
Môi trường phù hợp: nước, dầu, khí.
-
Phạm vi nhiệt độ tham khảo: -29°C đến 250°C (tùy vật liệu gioăng và đệm).
(Lưu ý: thông số trên là tham khảo theo bản vẽ kỹ thuật mẫu — khi báo giá/chọn hàng cần yêu cầu bản vẽ nhà sản xuất và MTC để xác nhận.)

2. Thiết kế & cấu tạo chính của Van Cổng Gang Ty Nổi BB DN100 PN16
2.1 Thân van, nắp (bonnet bolt — BB) và ty nổi
Van có thân làm bằng gang (cast iron) phù hợp cho ứng dụng nước và nhiều chất lỏng không ăn mòn mạnh. Kiểu bonnet bolt (BB) nghĩa là nắp van được cố định bằng bulong — thuận tiện cho việc tháo lắp, sửa chữa seat hay thay packing. Ty nổi (rising stem) giúp bạn biết ngay van đang mở hay đóng bằng mắt thường — rất tiện cho kiểm tra an toàn tại hiện trường.
2.2 Đĩa, seat và vật liệu làm kín
Đĩa có thể là gang hoặc chế tạo kết hợp inox/epoxy tùy yêu cầu; vật liệu làm kín (packing/gasket) thường là graphite hoặc PTFE tùy nhiệt độ môi trường. Khi sử dụng hơi hoặc môi trường nhiệt độ cao, cần chọn vật liệu gioăng chịu nhiệt.

3. Kích thước & thông số cơ bản của Van Cổng Gang Ty Nổi BB DN100 PN16
Phiên bản DN100 PN16 thường dùng mặt bích 8 lỗ φ19, chiều dài trung tâm L = 229 mm, đảm bảo tương thích với tiêu chuẩn mặt bích phổ biến (tham khảo JIS/DIN/ANSI tùy dự án).
-
L = 229 mm
-
d = 99 mm
-
D = 210 mm
-
D1 = 175 mm
-
D2 = 155 mm
-
C = 18 mm
-
f = 2 mm
-
n-φb = 8-φ19
-
W = 280 mm
-
H = 451 mm

4. Tiêu chuẩn thiết kế & kiểm tra
Bản vẽ mẫu thường nêu rõ: thiết kế theo API 603, face-to-face theo JIS B2002, end flange theo JIS B2220, kiểm tra theo API 598. Khi mua, luôn yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng chỉ kiểm tra (Test Report), MTC và kết quả hydrostatic để đảm bảo van đạt tiêu chuẩn.
5. Ứng dụng thực tế của Van Cổng Gang Ty Nổi DN100 PN16
-
Hệ thống cấp nước nhà máy, tòa nhà: van dùng cho nhánh và đường chính có lưu lượng vừa.
-
Hệ thống PCCC: làm van chính ngắt dòng cho nhánh chữa cháy (về mặt chức năng).
-
Xử lý nước thải: nếu vật liệu thân được xử lý chống ăn mòn.
-
Hệ thống dầu nhẹ/khí (các ứng dụng không ăn mòn mạnh).

6. Ưu điểm & hạn chế của Van Cổng Gang Ty Nổi BB DN100 PN16 so với Van Bướm/Van Bi
6.1 Ưu điểm
-
Đóng mở hoàn toàn, tổn thất áp thấp khi mở 100%.
-
Ty nổi cho trạng thái vận hành dễ quan sát.
-
Thiết kế bonnet bolt thuận tiện bảo trì.
-
Giá thành hợp lý so với van thép/van inox cùng kích thước có tính năng giống nhau.
6.2 Hạn chế
-
Kích thước và trọng lượng lớn hơn van bướm; thao tác chậm hơn van bi.
-
Không phù hợp nếu cần điều tiết lưu lượng liên tục — van cổng không phải để throttling.
-
Với môi trường ăn mòn mạnh, cần chọn vật liệu khác ngoài gang.

7. Hướng dẫn chọn phiên bản phù hợp cho Van Cổng Gang Ty Nổi BB DN100 PN16
Khi gửi RFQ, bạn nên cung cấp:
-
Kích thước: DN100, PN/ANSI/class.
-
Vật liệu thân (ví dụ: gang GGG40 / FC200) và vật liệu đệm (graphite/PTFE).
-
Tiêu chuẩn mặt bích mong muốn (JIS/DIN/ANSI).
-
Nhiệt độ & áp suất làm việc thực tế.
-
Yêu cầu test (hydro, shell & seat) và chứng từ (MTC, CO).
-
Số lượng, yêu cầu đóng gói, lead time, điều kiện giao hàng.

8. Lắp đặt, vận hành & bảo trì nhanh Van Cổng Gang DN100
-
Lắp đúng chiều mũi tên dòng; siết bulong mặt bích đối xứng; kiểm tra moment siết.
-
Vận hành chậm để tránh va đập nước (water hammer).
-
Bảo trì: kiểm tra packing, bôi trơn ren ty, kiểm tra seat hàng năm hoặc theo tần suất ứng dụng. Với ty nổi, kiểm tra phốt ty để tránh rò rỉ.
9. Kết luận & Khuyến nghị mua hàng Van Cổng Ty Nổi Gang Dn100
Van cổng gang ty nổi BB DN100 PN16 là sản phẩm đáng tin cậy cho các hệ thống đóng/mở dòng có lưu lượng vừa. Nếu bạn cần giải pháp đóng/ngắt tiết kiệm và dễ bảo trì cho hệ nước, PCCC hoặc các đường dẫn dầu/gas nhẹ, đây là lựa chọn hợp lý. Luôn so sánh báo giá theo checklist kỹ thuật, yêu cầu bản vẽ và test report trước khi chốt đơn.

Bảng Giá Tham Khảo Sản Phẩm Van Cổng Gang Ty Nổi DN50 – DN65 – DN80 – DN100 – DN125 – DN150 – DN200
| Kích Thước (A) | DN | Inch (“) | Đơn Giá (VND) |
|---|---|---|---|
| 50A | DN50 | 2″ | 1,815,000 |
| 65A | DN65 | 2.5″ | 2,255,000 |
| 80A | DN80 | 3″ | 2,761,000 |
| 100A | DN100 | 4″ | 3,982,000 |
| 125A | DN125 | 5″ | 5,280,000 |
| 150A | DN150 | 6″ | 7,205,000 |
| 200A | DN200 | 8″ | 11,220,000 |
FAQ
1. Van cổng gang ty nổi BB DN100 PN16 có phù hợp dùng cho hơi nhiệt không?
Có thể dùng nếu vật liệu đệm/vật liệu làm kín và thân van chịu được nhiệt độ yêu cầu; với hơi quá nhiệt nên chọn vật liệu gioăng chịu nhiệt cao.
2. Chiều dài trung tâm L = 229 mm có phù hợp cho hệ mặt bích JIS không?
Số liệu 229 mm là tham khảo theo bản vẽ mẫu; để chắc chắn tương thích, hãy so sánh với tiêu chuẩn mặt bích hệ bạn dùng hoặc yêu cầu bản vẽ nhà cung cấp.
3. Tôi cần giấy chứng nhận nào khi mua van nhập khẩu?
Tối thiểu yêu cầu MTC (material certificate), Test Report (hydrostatic), và nếu cần CO để hưởng ưu đãi thuế thì yêu cầu CO.
4. Van cổng DN100 bảo trì như thế nào để kéo dài tuổi thọ?
Kiểm tra packing, bôi trơn ren ty định kỳ, kiểm tra seat và test áp theo chu kỳ (6–12 tháng tùy môi trường).
5. Nếu hệ thống đang dùng mặt bích ANSI, tôi có thể dùng van JIS DN100 không?
Không khuyến nghị — khác chuẩn mặt bích sẽ gây lệch lỗ bulong, cần adapter hoặc sửa đường ống. Nên chọn van theo tiêu chuẩn mặt bích hiện hữu.

Liên hệ ngay IWISU để nhận tư vấn, báo giá cho các sản phẩm Van Cổng Gang Ty Nổi BB DN100 PN16 Nhập Khẩu Chính Hãng
Bài viết do đội ngũ kỹ thuật IWISU biên soạn, kiểm duyệt bởi anh Lê Huy Đô – chuyên gia có hơn 10 năm năm kinh nghiệm thực tế trong trong hỗ trợ, tư vấn, lắp đặt Van Cổng/Van Cửa/Van Chặn DN100 sử dụng trong các dự án lớn nhỏ trong nước. Mọi thông tin đều dựa trên dự án thực tế, trải nghiệm lắp đặt, vận hành sản phẩm tại các nhà máy lớn.
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Thương mại IWISU là đại lý phân phối uy tín các loại van, mặt bích và phụ kiện đường ống tại Việt Nam, chuyên cung cấp cho các dự án lớn trong lĩnh vực hóa chất, dầu khí, thực phẩm và nhiều ngành công nghiệp khác. Chúng tôi tự hào là nhà cung cấp van, phụ kiện đường ống cho các công ty hàng đầu tại Việt Nam như Thaco, Petrolimex, Acecook…, đáp ứng đa dạng nhu cầu trong các lĩnh vực dầu khí, hóa chất, thực phẩm và nhiều ngành công nghiệp trọng điểm khác.
Chúng tôi tự hào là đại lý phân phối chính thức các sản phẩm nhập khẩu từ Mỹ (ANIX, ASCO, REGO,…), Hàn Quốc (AUTOMA, HSE, Fluonics, SAMWOO…), Trung Quốc (Lenor), Nhật Bản, Đài Loan (JDV) và Châu Âu (BVALVE, Swissfluid, Zuercher Technik…), đảm bảo đầy đủ chứng chỉ xuất xứ (CO), chứng chỉ chất lượng (CQ), chất lượng cao cấp, giá cả cạnh tranh cùng thời gian giao hàng nhanh chóng. IWISU cam kết luôn đồng hành và mang đến giá trị bền vững cho mọi đối tác, khách hàng tại Việt Nam.
Quý khách có nhu cầu cần được tư vấn, báo giá hoặc đặt hàng vui lòng liên hệ:
-
Email: sales@iwisu.com
-
Hotline: 028 36 36 90 90 – 0908 217 288
-
Website: https://iwisu.vn
Truy cập các website liên kết của IWISU để xem thêm thông tin về các sản phẩm van, mặt bích, phụ kiện đường ống, đồng hồ đo áp suất và các thiết bị nhập khẩu chính hãng khác tại: thegioivalve thietbinhapkhau thegioimatbich




