IWISU cung cấp mặt bích Class 300 bằng inox 304, inox 316 và thép carbon A105 theo tiêu chuẩn ASME B16.5. Sản phẩm gồm mặt bích hàn cổ WNRF, hàn trượt SORF, mặt bích mù BLRF, hàn lồng SWRF và mặt bích ren, đáp ứng nhu cầu kết nối đường ống, van, bơm và thiết bị trong các hệ thống công nghiệp.
Khách hàng có thể yêu cầu mặt bích theo kích thước, vật liệu, kiểu bề mặt RF hoặc RTJ, xuất xứ và chứng chỉ vật liệu của dự án.
Thông số cung cấp cơ bản
| Hạng mục | Quy cách |
|---|---|
| Cấp áp suất | Class 300, 300#, 300LB |
| Tiêu chuẩn kích thước | ASME B16.5 |
| Kích thước | NPS 1/2”–24” |
| Kích thước lớn | ASME B16.47, NPS 26”–60” |
| Vật liệu inox | ASTM A182 F304/F304L, F316/F316L |
| Vật liệu thép | ASTM A105, A350 LF2 theo yêu cầu |
| Loại mặt bích | WNRF, SORF, BLRF, SWRF, THRF, Lap Joint |
| Bề mặt làm kín | RF, RTJ hoặc bề mặt theo yêu cầu |
| Chứng từ | CO, CQ, MTC EN 10204 3.1/3.2 tùy đơn hàng |
ASME B16.5 quy định pressure–temperature rating, vật liệu, kích thước, dung sai, marking và thử nghiệm cho mặt bích từ NPS 1/2 đến NPS 24. ASTM A105 là tiêu chuẩn vật liệu thép carbon rèn dành cho mặt bích và các bộ phận đường ống chịu áp lực.

Mặt bích Class 300 inox 304
Mặt bích Class 300 inox 304 thường được chế tạo từ vật liệu ASTM A182 F304 hoặc F304L. Vật liệu này có khả năng chống gỉ và chống ăn mòn tốt hơn thép carbon trong môi trường nước, hơi ẩm, thực phẩm, dược phẩm và nhiều hệ thống hóa chất công nghiệp.
Các dạng phổ biến gồm:
- Mặt bích inox 304 SORF Class 300.
- Mặt bích inox 304 WNRF Class 300.
- Mặt bích mù inox 304 BLRF Class 300.
- Mặt bích inox 304 SWRF Class 300.
- Mặt bích ren inox 304 Class 300.
Đối với môi trường có chloride, nước biển hoặc hóa chất ăn mòn mạnh hơn, cần cân nhắc chuyển sang ASTM A182 F316/F316L thay vì mặc định sử dụng inox 304.

Mặt bích thép Class 300 ASTM A105
Mặt bích thép Class 300 bằng ASTM A105 là lựa chọn phổ biến cho đường ống dầu, khí, hơi, nước nóng và nhiều hệ thống công nghiệp trung đến cao áp.
ASTM A105 là thép carbon rèn dùng cho các bộ phận đường ống chịu áp lực ở nhiệt độ môi trường và nhiệt độ cao. Vật liệu có độ bền cơ học tốt, dễ hàn và thường có chi phí thấp hơn inox 304. Tuy nhiên, mặt bích thép cần được sơn, mạ hoặc bảo quản bề mặt phù hợp nếu làm việc trong môi trường có độ ẩm và nguy cơ ăn mòn.
Các sản phẩm thường được yêu cầu gồm:
| Sản phẩm | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|
| WNRF A105 Class 300 | Đường ống áp lực, rung động hoặc nhiệt độ cao |
| SORF A105 Class 300 | Hệ thống công nghiệp thông thường, dễ lắp đặt |
| BLRF A105 Class 300 | Bịt kín đầu ống, van hoặc cửa chờ |
| SWRF A105 Class 300 | Đường ống kích thước nhỏ |
| THRF A105 Class 300 | Vị trí không thuận tiện cho hàn |
Kích thước mặt bích Class 300
Bảng dưới đây thể hiện một số kích thước lắp ghép chính của mặt bích Class 300 theo ASME B16.5. Khi đặt hàng WNRF, cần cung cấp thêm Schedule hoặc đường kính lỗ trong tương ứng với ống.
| NPS | OD (mm) | Độ dày min. (mm) | BCD (mm) | Số lỗ | Đường kính lỗ (mm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1/2” | 95,3 | 14,3 | 66,7 | 4 | 15,9 |
| 1” | 124,0 | 17,5 | 88,9 | 4 | 19,1 |
| 2” | 165,1 | 22,3 | 127,0 | 8 | 19,1 |
| 3” | 209,5 | 28,6 | 168,3 | 8 | 22,2 |
| 4” | 254,0 | 31,8 | 200,0 | 8 | 22,2 |
| 6” | 317,5 | 36,6 | 269,9 | 12 | 22,2 |
| 8” | 381,0 | 41,3 | 330,2 | 12 | 25,4 |
| 10” | 444,5 | 47,7 | 387,4 | 16 | 28,6 |
| 12” | 520,7 | 50,8 | 450,8 | 16 | 31,8 |
| 16” | 647,7 | 57,2 | 571,5 | 20 | 34,9 |
| 20” | 774,7 | 63,5 | 685,8 | 24 | 34,9 |
| 24” | 914,4 | 69,9 | 812,8 | 24 | 41,3 |
Bảng trong tài liệu kỹ thuật được cung cấp bao phủ đầy đủ từ NPS 1/2” đến 24”, đồng thời trình bày thêm chiều dài cổ WN, chiều dài SO và thông số cho ASME B16.47 Series A/B.

Class 300 chịu được bao nhiêu bar?
Class 300 không có nghĩa là áp suất làm việc luôn bằng 300 psi. Đây là tên của cấp pressure rating trong hệ ASME. Áp suất tối đa cho phép phải được xác định theo:
- Vật liệu mặt bích.
- Nhiệt độ vận hành.
- Nhóm vật liệu trong ASME B16.5.
- Kiểu gioăng, bulong và thiết kế mối nối.
- Điều kiện áp suất tăng đột biến của hệ thống.
Theo bảng pressure–temperature trong tài liệu kỹ thuật, ở dải nhiệt độ từ khoảng –29°C đến 38°C, nhóm vật liệu A105/A350 LF2 Class 300 được ghi nhận ở mức khoảng 51,1 bar, trong khi F304 ở mức khoảng 49,6 bar. Các giá trị này giảm khi nhiệt độ tăng và phải được kiểm tra theo đúng phiên bản tiêu chuẩn áp dụng cho dự án.

Có thể thay Class 300 bằng PN40 hoặc PN50 không?
Không nên thay thế trực tiếp chỉ dựa trên mức áp suất gần tương đương. Mặt bích ASME Class 300 và mặt bích EN 1092-1 PN40/PN50 có thể khác nhau về:
- Đường kính ngoài.
- Đường kính vòng bulong.
- Số lượng và kích thước lỗ.
- Độ dày mặt bích.
- Kiểu bề mặt làm kín.
Vì vậy, phải kiểm tra tiêu chuẩn của mặt bích đối diện, van hoặc thiết bị trước khi mua.

Thông tin cần cung cấp khi yêu cầu báo giá
Để IWISU báo đúng sản phẩm, khách hàng nên gửi mô tả theo cấu trúc:
Các thông tin bắt buộc gồm tiêu chuẩn, loại mặt bích, kích thước, Class, vật liệu, bề mặt, Schedule đối với WNRF và số lượng. Tài liệu kỹ thuật của người dùng cũng áp dụng cấu trúc này cho các ví dụ đặt hàng A105, A350 LF2 và F316L.
Báo giá mặt bích Class 300 tại IWISU
Giá mặt bích Class 300 inox 304 và mặt bích thép Class 300 phụ thuộc vào vật liệu, kích thước, kiểu bích, bề mặt RF/RTJ, xuất xứ, chứng chỉ và số lượng.
IWISU hỗ trợ:
- Kiểm tra quy cách theo datasheet hoặc bản vẽ.
- Đối chiếu ASME B16.5 và ASME B16.47.
- Cung cấp theo yêu cầu CO, CQ và MTC.
- Báo giá theo số lượng dự án.
- Tư vấn gioăng và bulong phù hợp với mặt bích.
Liên hệ IWISU để nhận báo giá mặt bích Class 300 theo đúng vật liệu, kích thước và điều kiện vận hành của hệ thống:
-
Email: sales@iwisu.com
-
Hotline: 028 36 36 90 90 – 0908 217 288
-
Website: https://iwisu.vn


Bài viết liên quan: