Van Bi Inox

Hiển thị 25–36 của 41 kết quả

Van Công Nghiệp

Van bi inox 316 ANSI 600LB

Chi tiết Liên hệ

Van Công Nghiệp

Van bi inox 316 lắp bích JIS20K

Chi tiết Liên hệ

Van Công Nghiệp

Van bi inox 316 mặt bích JIS10K

Chi tiết Liên hệ

Van Công Nghiệp

Van bi inox 316 ren NPT

Chi tiết Liên hệ

Van Công Nghiệp

Van bi inox cho hoá chất

Chi tiết Liên hệ

Van Công Nghiệp

Van bi inox cho nước thải

Chi tiết Liên hệ

Van Bi

Van bi inox điều khiển bằng điện

Chi tiết Liên hệ

Van Bi

Van bi inox điều khiển điện tuyến tính

Chi tiết Liên hệ

Van Bi

Van bi inox điều khiển khí nén

Chi tiết Liên hệ

Van Bi

Van bi inox điều khiển tuyến tính

Chi tiết Liên hệ

Van Bi

Van bi inox nối bích điều khiển khí nén

Chi tiết Liên hệ

Van Bi

Van bi inox nối ren điều khiển điện

Chi tiết Liên hệ

Van bi inox là một trong những nhóm van bi được sử dụng phổ biến trong hệ thống nước, khí nén, dầu, hóa chất và các dây chuyền công nghiệp yêu cầu khả năng chống ăn mòn. IWISU cung cấp nhiều cấu hình van bi inox 304 và van bi inox 316, gồm tay gạt, điều khiển khí nén, điều khiển điện; kết nối ren, mặt bích hoặc hàn; thiết kế 1PC, 2PC, 3PC và van bi 3 ngã.

Tùy từng model, thân van có thể sử dụng ASTM A351 CF8, CF8M hoặc các grade stainless steel tương ứng, kết hợp seat PTFE/R-PTFE và nhiều tiêu chuẩn kết nối khác nhau. Khi lựa chọn cần kiểm tra đồng thời vật liệu body, ball, stem, seat, pressure rating, nhiệt độ và tiêu chuẩn kết nối thay vì chỉ dựa vào tên gọi “inox 304” hoặc “inox 316”.

Phía trên là các dòng van bi inox IWISU hiện cung cấp. Nội dung bên dưới tổng hợp cấu tạo, thông số, ưu nhược điểm, các kiểu van phổ biến và bảng giá van bi inox 304, 316 để thuận tiện khi lập RFQ hoặc đối chiếu yêu cầu dự án.

1. Van bi inox là gì?

Van bi inox là ball valve có thân hoặc các bộ phận chịu áp lực chính được chế tạo từ stainless steel. Hai nhóm vật liệu thường gặp trên thân van đúc là ASTM A351 CF8 và ASTM A351 CF8M, tương ứng gần với các nhóm stainless steel 304 và 316 thường được nhắc tới trong thương mại.

Van đóng mở dòng chảy bằng một quả bi có lỗ xuyên tâm. Khi lỗ của bi nằm cùng hướng với đường ống, van ở trạng thái mở; khi bi quay khoảng 90° và lỗ nằm vuông góc với đường ống, dòng chảy bị chặn.

Van bi đặc biệt phù hợp cho chức năng đóng/mở ON/OFF nhờ thao tác quarter-turn nhanh. Một số thiết kế chuyên dụng như V-Port có thể sử dụng cho điều tiết, nhưng không nên mặc định mọi ball valve đều có khả năng control lưu lượng như nhau.

Điểm quan trọng là tên gọi “van bi inox 316” không tự động có nghĩa toàn bộ mọi chi tiết của van đều được làm từ inox 316. Body, ball, stem, seat, packing, gasket và bolting phải được kiểm tra trên datasheet hoặc material list của model cụ thể.

Tìm hiểu thêm về các dòng van bi công nghiệp theo vật liệu, kết nối, cấu tạo và kiểu vận hành.

van bi inox mặt bích
Van bi inox lắp bích

2. Thông số kỹ thuật van bi inox 304, 316

Van bi inox không có một bộ thông số duy nhất áp dụng cho mọi model. IWISU hiện có nhiều construction và kích thước khác nhau, vì vậy thông số cuối cùng phải căn cứ catalogue và datasheet của sản phẩm được lựa chọn.

Thông số Cấu hình phổ biến
Loại van Ball Valve – Van bi inox
Body ASTM A351 CF8, CF8M hoặc stainless steel grade khác tùy model
Ball SS304, SS316 hoặc theo trim specification
Stem Stainless steel theo thiết kế
Seat PTFE, R-PTFE hoặc vật liệu khác theo service
Thiết kế thân 1PC, 2PC, 3PC
Kiểu dòng Full Port, Reduced Port hoặc thiết kế khác
Kết nối NPT, BSP/BSPT, mặt bích, Socket Weld, Butt Weld
Pressure rating WOG, PN hoặc ASME Class tùy model
Vận hành Tay gạt, tay quay, khí nén hoặc điện
Ứng dụng Nước, khí, dầu, hóa chất và process công nghiệp trong giới hạn thiết kế

Không nên áp một khoảng nhiệt độ như −29°C đến 150°C cho toàn bộ category. Nhiệt độ và áp suất cho phép thay đổi theo body material, seat, packing, gasket, pressure class và construction của từng van.

Tương tự, size tối đa cũng thay đổi đáng kể. Van nối ren thường tập trung ở kích thước nhỏ, trong khi van mặt bích hoặc thiết kế công nghiệp đặc biệt có thể có kích thước lớn hơn nhiều.

van-bi-thep-ren-dau-khi-chemical-service

3. Cấu tạo của van bi inox

Van bi inox thường gồm body, ball, stem, seat, packing/gasket và bộ phận vận hành. Mỗi bộ phận có chức năng riêng và vật liệu có thể khác nhau dù tên thương mại của sản phẩm chỉ ghi “inox 304” hoặc “inox 316”.

  • Thân van – Body: Chứa và bảo vệ các chi tiết bên trong, đồng thời kết nối van với đường ống.
  • Bi van – Ball: Có lỗ xuyên tâm để cho phép hoặc ngăn dòng lưu chất đi qua.
  • Trục van – Stem: Truyền mô-men từ tay gạt hoặc actuator xuống bi.
  • Seat: Tiếp xúc với bề mặt bi để tạo độ kín khi đóng van.
  • Stem packing: Làm kín khu vực trục van.
  • Body gasket: Làm kín giữa các phần thân đối với van nhiều mảnh.
  • Bộ truyền động: Tay gạt, hộp số, actuator khí nén hoặc actuator điện.

Seat van được bố trí tiếp xúc với bề mặt bi để tạo độ kín khi van đóng; ngoài seat, từng thiết kế còn có stem packing và body gasket tại các vị trí làm kín tương ứng.

Vì vậy khi duyệt technical datasheet, không nên chỉ kiểm tra body material mà bỏ qua seat, packing và trim.

cấu tạo van bi
Hình ảnh mô tả cấu tạo van bi

4. Nguyên lý hoạt động của van bi inox

Van bi hoạt động bằng cách xoay quả bi khoảng 90° để chuyển từ trạng thái mở sang đóng.

Khi lỗ xuyên tâm của quả bi nằm song song với đường ống, dòng lưu chất có thể đi qua. Khi bi xoay đến vị trí lỗ vuông góc với dòng chảy, phần kín của bi chặn đường lưu thông và van ở trạng thái đóng.

Ở thiết kế Full Port, tiết diện dòng chảy khi mở hoàn toàn gần với tiết diện của đường ống, giúp hạn chế tổn thất áp. Reduced Port có lỗ bi nhỏ hơn và thường có kích thước thân gọn hơn.

Đối với hệ thống tự động hóa, chuyển động quay này có thể được tạo bởi pneumatic actuator hoặc electric actuator thay vì thao tác bằng tay.

nguyên lý hoạt động van bi
Hình ảnh mô tả nguyên lý hoạt động van bi

5. Ưu nhược điểm của van bi inox 304, 316

Ưu điểm chính của van bi inox là khả năng đóng mở nhanh, độ kín tốt, đa dạng cấu hình và khả năng chống ăn mòn của stainless steel.

Các ưu điểm đáng chú ý:

  • Đóng/mở nhanh: Chỉ cần quay khoảng 90°.
  • Tổn thất áp thấp: Đặc biệt với thiết kế Full Port.
  • Khả năng làm kín tốt: Phù hợp nhiều dịch vụ ON/OFF.
  • Chống ăn mòn: Tốt hơn carbon steel trong nhiều môi trường.
  • Nhiều kiểu kết nối: Ren, mặt bích, Socket Weld, Butt Weld.
  • Nhiều kiểu vận hành: Tay gạt, hộp số, khí nén và điện.
  • Đa dạng construction: 1PC, 2PC, 3PC và 3-way.

Van bi inox cũng có một số điểm cần cân nhắc. Lưu chất chứa nhiều hạt rắn hoặc chất mài mòn có thể gây xước ball và seat, ảnh hưởng độ kín.

Đối với van kích thước lớn, mô-men vận hành tăng theo kích thước, pressure differential, seat design và điều kiện service. Khi tự động hóa phải tính actuator torque phù hợp thay vì chỉ chọn actuator theo DN.

Van một thân 1PC thường khó bảo trì bên trong hơn thiết kế 2PC hoặc 3PC. Ngược lại, van 3PC cho phép tiếp cận các chi tiết bên trong thuận tiện hơn trong nhiều cấu hình.

van bi inox 316 1000WOG nối ren tại kho của IWISU

6. Ứng dụng của van bi inox trong công nghiệp

Van bi inox được sử dụng trong nước, thực phẩm, hóa chất, dầu khí, khí nén và nhiều process công nghiệp. Tuy nhiên material compatibility phải được kiểm tra theo chính lưu chất, nồng độ, nhiệt độ và grade vật liệu, đặc biệt với chloride, acid hoặc hóa chất ăn mòn.

Một số ứng dụng phổ biến gồm:

  • Hệ thống nước sạch và nước công nghiệp: đóng/mở và cô lập các nhánh đường ống.
  • Khí nén và khí công nghiệp: cần thao tác đóng mở nhanh.
  • Dầu và hydrocarbon: khi vật liệu, seat và seal tương thích.
  • Hóa chất: cần kiểm tra compatibility của cả body và soft parts.
  • Thực phẩm và đồ uống: sử dụng cấu hình phù hợp yêu cầu vệ sinh.
  • Dầu khí và hóa dầu: tùy pressure class và project specification.
  • Hệ thống tự động: kết hợp actuator khí nén hoặc điện.
  • Steam/hot service: chỉ sử dụng khi pressure-temperature rating và seat của model phù hợp.

Đối với hệ thống hơi và lò hơi, không nên chọn van chỉ vì body là inox. Cần kiểm tra áp suất, nhiệt độ, seat/packing và pressure-temperature rating của từng model trước khi sử dụng.

7. Các loại van bi inox phổ biến

7.1. Van bi inox 304

Van bi inox 304 thường sử dụng body thuộc nhóm stainless steel 304; với valve casting, ASTM A351 CF8 là một grade thường gặp.

Đây là cấu hình phổ biến cho nước, khí nén, thực phẩm và nhiều service công nghiệp thông thường khi mức độ ăn mòn cho phép.

304 thường có lợi thế về chi phí so với 316. Tuy nhiên khi mua van phải kiểm tra riêng body, ball, stem và seat trên datasheet thay vì suy ra toàn bộ vật liệu từ cụm từ “inox 304”.

IWISU hiện có các cấu hình như van 2 thân inox 304 nối ren tay gạt và van 3 thân inox 304 nối hàn, đáp ứng các kiểu installation khác nhau.

7.2. Van bi inox 316

Van bi inox 316 thường được lựa chọn khi specification yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn nhóm 304.

Với valve casting, ASTM A351 CF8M / EN 1.4408 là một cấu hình vật liệu phổ biến cho thân van thuộc nhóm stainless steel 316.

316 có molybdenum và thường chống pitting do chloride tốt hơn 304. Tuy nhiên việc sử dụng 316 không đồng nghĩa van phù hợp với mọi loại hóa chất hoặc mọi điều kiện nước biển.

Cần đối chiếu concentration, temperature, chloride content và chemical compatibility của body, ball, stem, seat và gasket.

Một model cụ thể có thể tham khảo là van bi inox 316 ANSI Class 150.

van bi inox 3 thân
Van bi 3 thân inox là mẫu van được ưu chuộng

7.3. Van bi inox tay gạt

Van bi inox tay gạt là cấu hình vận hành thủ công phổ biến nhất đối với các size nhỏ và trung bình.

Tay gạt tác động trực tiếp lên stem và quay bi khoảng 90°, giúp xác định nhanh trạng thái mở/đóng. Một số model có locking device để khóa vị trí vận hành.

Loại này có thể sử dụng body inox 304, 316 hoặc 316L và kết hợp kết nối ren, mặt bích hoặc hàn tùy thiết kế.

Xem thêm các cấu hình van bi inox tay gạt 304, 316 nối ren và mặt bích.

7.4. Van bi inox tay quay

Van bi inox tay quay sử dụng hộp số để giảm lực thao tác khi mô-men vận hành của van lớn.

Thiết kế này thường được xem xét với van size lớn hoặc khi thao tác trực tiếp bằng tay gạt không thuận tiện.

Việc có sử dụng gearbox hay không phụ thuộc vào valve torque và thiết kế của nhà sản xuất, không chỉ phụ thuộc vào pressure class hoặc vật liệu inox.

7.5. Van bi inox điều khiển khí nén

Van bi inox điều khiển khí nén sử dụng pneumatic actuator để thực hiện thao tác đóng/mở hoặc điều khiển theo tín hiệu tự động.

Actuator có thể là dạng Double Acting hoặc Spring Return tùy yêu cầu fail position của hệ thống. Các phụ kiện thường gặp gồm solenoid valve, limit switch box, filter regulator và positioner.

Van khí nén phù hợp với dây chuyền cần thao tác nhanh, điều khiển từ xa hoặc tích hợp PLC/DCS.

Với ứng dụng cần điều tiết thay vì chỉ ON/OFF, actuator, positioner và đặc tính ball/port phải được lựa chọn phù hợp. Có thể tham khảo cấu hình van bi khí nén điều khiển tuyến tính.

7.6. Van bi inox điều khiển điện

Van bi inox điều khiển điện sử dụng electric actuator để quay stem và bi van theo tín hiệu ON/OFF hoặc modulating.

Ưu điểm là dễ tích hợp vào hệ thống điều khiển tại các vị trí có nguồn điện nhưng không có hệ thống khí nén.

Khi lựa chọn cần kiểm tra voltage, torque, open/close time, IP rating, control signal và yêu cầu fail position của hệ thống.

7.7. Van bi inox nối ren

Van bi inox nối ren phù hợp với đường ống kích thước nhỏ, dễ lắp đặt và không cần bộ mặt bích đi kèm.

Các chuẩn ren thường gặp gồm NPT, BSP/BSPT tùy sản phẩm. Khi đặt hàng phải xác định chính xác chuẩn ren để tránh tình trạng cùng size nhưng không thể lắp với đường ống hiện hữu.

Construction phổ biến gồm 1PC, 2PC và 3PC. Với model 3PC, thân van có thể tháo thuận tiện hơn để kiểm tra hoặc thay seat.

Một cấu hình cụ thể có thể tham khảo là van bi nối ren inox 316L.

van bi inox mặt bích
Van bi inox lắp bích

7.8. Van bi inox mặt bích

Van bi inox mặt bích phù hợp với đường ống cần kết nối bằng flange và thuận tiện tháo van khỏi tuyến khi bảo trì.

Các rating thường gặp tùy model gồm:

  • JIS 10K, JIS 20K.
  • EN/DIN PN16, PN25, PN40.
  • ASME Class 150, Class 300, Class 600.

Không nên gọi Class 150 là “150 psi”, vì ASME Class là một pressure-temperature class; áp suất cho phép phụ thuộc vào material group và nhiệt độ.

IWISU cũng có các cấu hình van bi mặt bích điều khiển khí nén cho hệ thống tự động.

7.9. Van bi inox nối hàn

Van bi inox nối hàn sử dụng Butt Weld hoặc Socket Weld để tạo kết nối cố định với đường ống.

So với nối ren hoặc mặt bích, kết nối hàn giúp giảm số lượng joint có khả năng rò rỉ và thường được sử dụng khi project specification yêu cầu welded connection.

Đổi lại, van nối hàn không thuận tiện tháo khỏi hệ thống như van ren hoặc van mặt bích. Nếu cần bảo trì tại chỗ, thiết kế 3PC thường thuận tiện hơn vì phần center body có thể được tiếp cận mà không phải thay đổi toàn bộ tuyến ống theo một số construction.

7.10. Van bi inox 1PC, 2PC và 3PC

1PC, 2PC và 3PC mô tả số phần chính cấu thành body của van bi.

Loại Đặc điểm
1PC Thân gọn, ít joint, thường khó tiếp cận nội bộ hơn
2PC Construction phổ biến, body gồm hai phần
3PC Thuận tiện hơn cho kiểm tra và bảo dưỡng center section

Không nên hiểu 3PC mặc định tốt hơn 2PC trong mọi ứng dụng. Lựa chọn phải căn cứ pressure class, connection, maintenance strategy, size và project specification.

7.11. Van bi inox 3 ngã

Van bi inox 3 ngã có ba cửa kết nối và được sử dụng để chuyển hướng, phân phối hoặc trộn dòng tùy port design.

Hai cấu hình phổ biến là:

  • L-Port: chuyển dòng giữa các nhánh.
  • T-Port: cho phép nhiều cấu hình phân phối hoặc trộn dòng hơn.

Van có thể vận hành bằng tay gạt, khí nén hoặc điện, kết nối ren hay mặt bích tùy model.

các loại van bi inox
Van bi inox được sử dụng phổ biến trong các hệ thống đường ống

8. Van bi inox 304 và 316 khác nhau ở đâu?

Sự khác nhau giữa van bi inox 304 và 316 không nên được hiểu đơn giản là “316 luôn tốt hơn 304”. Điểm khác biệt cần quan tâm nhất là thành phần alloy và khả năng chống ăn mòn trong điều kiện service cụ thể.

Nhóm vật liệu Cast grade thường gặp EN tham khảo
Inox 304 ASTM A351 CF8 1.4308
Inox 316 ASTM A351 CF8M 1.4408

Nhóm 316 có molybdenum và thường có lợi thế hơn trong môi trường chứa chloride. Vì vậy CF8M/316 thường được xem xét khi corrosion requirement cao hơn.

Tuy nhiên body grade không thể dùng để suy ra vật liệu của toàn bộ valve assembly. Ball, stem, seat, gasket, packing và bolting phải được kiểm tra riêng.

Với nước sạch, khí nén và nhiều utility service thông thường, 304 có thể là lựa chọn phù hợp và kinh tế. Với chloride hoặc môi trường ăn mòn cao hơn, 316 thường được cân nhắc nhưng lựa chọn cuối cùng vẫn phải dựa trên chemical compatibility và project specification.

van bi inox 316
Van bi inox 316

9. Nên chọn van bi inox theo tiêu chí nào?

Một van phù hợp phải được chọn theo service condition trước khi chọn brand hoặc giá.

Khi lập yêu cầu mua hàng, nên xác định:

  • Size: DN hoặc NPS.
  • Body material: CF8, CF8M, CF3M hoặc grade yêu cầu.
  • Pressure rating: PN, ASME Class hoặc WOG.
  • Connection: NPT/BSP, flange, SW hoặc BW.
  • Construction: 1PC, 2PC, 3PC hoặc 3-way.
  • Bore: Full Port hoặc Reduced Port.
  • Medium: nước, khí, dầu, steam, hóa chất…
  • Operating pressure.
  • Operating temperature.
  • Seat/packing requirement.
  • Operation: manual, pneumatic hoặc electric.
  • Certificate: CO, CQ, MTC hoặc yêu cầu kiểm định khác.

Với service hóa chất, không nên chỉ hỏi “304 hay 316”. Cần cung cấp tên hóa chất, nồng độ và nhiệt độ để kiểm tra vật liệu tiếp xúc với lưu chất.

mua van bi inox
Mua van bi inox nhập khẩu tại IWISU

10. Bảng giá van bi inox 304, 316 tham khảo

Giá van bi inox thay đổi đáng kể theo size, construction, material, seat, pressure rating, connection, thương hiệu và xuất xứ. Bảng dưới đây nên được sử dụng như mức tham khảo của nhóm sản phẩm, không thay thế quotation theo specification dự án.

Kích thước Van bi inox 304 Van bi inox 316
DN6 65.000đ 100.000đ
DN8 80.000đ 120.000đ
DN10 100.000đ 150.000đ
DN15 125.000đ 200.000đ
DN20 150.000đ 250.000đ
DN25 175.000đ 300.000đ
DN32 200.000đ 350.000đ
DN40 250.000đ 450.000đ
DN50 300.000đ 550.000đ
DN65 350.000đ 650.000đ
DN80 400.000đ 750.000đ
DN100 500.000đ 1.000.000đ
DN125 600.000đ 1.200.000đ
DN150 750.000đ 1.500.000đ
DN200 1.000.000đ 2.000.000đ
DN250 1.250.000đ 2.500.000đ
DN300 1.500.000đ 3.000.000đ
DN350 1.750.000đ 3.500.000đ
DN400 2.000.000đ 4.000.000đ
DN450 2.250.000đ 4.500.000đ
DN500 2.500.000đ 5.000.000đ
DN600 3.000.000đ 6.000.000đ
DN700 3.500.000đ 7.000.000đ
DN800 4.000.000đ 8.000.000đ
DN900 4.500.000đ 9.000.000đ
DN1000 5.000.000đ 10.000.000đ

Lưu ý: bảng trên là giá tham khảo đang có trên nội dung của IWISU. Giá thực tế cần xác nhận lại theo DN/NPS, body construction, material, seat, pressure class, connection, brand, quantity và xuất xứ tại thời điểm RFQ.

van bi 3 ngã
Van bi 3 ngã

11. Mua van bi inox 304, 316 tại IWISU

IWISU cung cấp van bi inox 304, 316, 316L và nhiều cấu hình stainless steel khác cho các hệ thống công nghiệp.

Danh mục hiện có các cấu hình tay gạt, điều khiển khí nén, điều khiển điện; nối ren, mặt bích và nối hàn; body 1PC, 2PC, 3PC và thiết kế 3 ngã.

Để IWISU kiểm tra đúng model và gửi quotation, khách hàng nên cung cấp:

  • Size / DN hoặc NPS.
  • Body material.
  • Pressure Class / PN / WOG.
  • Kiểu kết nối.
  • Medium.
  • Operating pressure.
  • Operating temperature.
  • Kiểu vận hành.
  • Quantity.
  • Yêu cầu CO/CQ, MTC hoặc certificate khác.

IWISU sẽ đối chiếu catalogue, technical datasheet và yêu cầu dự án trước khi đề xuất cấu hình phù hợp.

Nếu specification yêu cầu một model cụ thể như van bi inox 316 ANSI Class 150, có thể kiểm tra trực tiếp sản phẩm để đối chiếu body material, connection và pressure class trước khi gửi RFQ.

van bi inox 3 ngã
Van bi inox 3 ngã

Quý khách có nhu cầu cần được tư vấn, báo giá hoặc đặt hàng vui lòng liên hệ:

Truy cập các website liên kết của IWISU để xem thêm thông tin về các sản phẩm van, mặt bích, phụ kiện đường ống, đồng hồ đo áp suất và các thiết bị nhập khẩu chính hãng khác tại: thegioivalve thietbinhapkhau thegioimatbich