Mặt bích mù Inox Class 900
Tên tiếng anh thường dùng: Blind Flange ASTM A182 F304/ 304L Class 900, Blind flange ASTM A182 F316/316L Class 900, Blind flange ANSI Stainless steel Class 900.
1. Mặt bích mù
Mặt bích mù (Blind Flange) là một loại mặt bích được thiết kế không có lỗ ở giữa, dùng để bịt kín hoặc chặn một đầu của đường ống, van hoặc thiết bị. Loại mặt bích này đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn dòng chảy của chất lỏng hoặc khí trong hệ thống đường ống và giúp thực hiện các hoạt động kiểm tra, bảo trì một cách an toàn.
Mặt bích mù thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp như dầu khí, hóa chất, xử lý nước, nhiệt điện, và nhiều lĩnh vực khác nơi cần đảm bảo tính kín hoàn toàn và chịu được áp suất cao.
1.1. Mặt Bích Mù Có Mấy Loại?
Mặt bích mù được phân loại dựa trên kiểu bề mặt kết nối và chất liệu chế tạo. Một số loại mặt bích mù phổ biến bao gồm:
- Phân loại theo bề mặt kết nối:
- Mặt bích mù mặt phẳng (Blind flange Flat Face – FF): Bề mặt hoàn toàn phẳng, phù hợp cho các ứng dụng áp suất thấp hoặc khi sử dụng với vòng đệm toàn mặt (full-face gasket).
- Mặt bích mù mặt nâng BFRF (Blind flange Raised Face – RF): Có phần mặt bích nhô lên tại khu vực tiếp xúc với vòng đệm, đảm bảo độ kín cao hơn, phù hợp với hệ thống áp suất và nhiệt độ trung bình đến cao.
- Mặt bích mù bề mặt vòng (Ring-Type Joint – RTJ): Sử dụng vòng đệm kim loại để tạo độ kín, thường áp dụng trong hệ thống áp suất và nhiệt độ cực cao.
- Phân loại theo vật liệu:
- Inox (thép không gỉ): Chịu ăn mòn tốt, thích hợp cho môi trường hóa chất, nước biển.
- Thép carbon: Giá thành thấp hơn, sử dụng trong môi trường không đòi hỏi tính chống ăn mòn cao.
- Hợp kim đặc biệt: Dùng trong các điều kiện làm việc khắc nghiệt, chịu nhiệt độ và áp suất cực cao.
1.2. Mặt bích mù được sử dụng trong các trường hợp sau:
- Bít đầu đường ống: Khi cần tạm thời hoặc vĩnh viễn chặn dòng chảy của chất lỏng hoặc khí trong đường ống.
- Kiểm tra và bảo trì: Sử dụng để cô lập một phần hệ thống để kiểm tra áp suất, rò rỉ, hoặc thực hiện sửa chữa mà không ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.
- Dự phòng mở rộng hệ thống: Gắn ở cuối đường ống để chờ kết nối với các phần mở rộng trong tương lai.
- Bảo vệ thiết bị: Dùng để ngăn chặn bụi bẩn, độ ẩm hoặc các chất gây hại xâm nhập vào đường ống khi không sử dụng.
2. Mặt bích mù Inox Class 900

Khi được chế tạo từ thép không gỉ, cụ thể là ASTM A182 F304/ 304L/ 316/ 316L, mặt bích mù có khả năng chống ăn mòn, độ bền cao, lý tưởng cho các môi trường khắc nghiệt.
Tiêu chuẩn Class 900 cho phép mặt bích chịu áp suất lên tới 900 PSI (~62 bar), phù hợp với các hệ thống công nghiệp yêu cầu độ an toàn và độ bền cao. Thiết kế của sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn ASME B16.5, đảm bảo tính đồng bộ và tương thích với các hệ thống đường ống khác.
Điều kiện sử dụng mặt bích mù inox Class 900:
- Áp suất: Được thiết kế để chịu áp suất tối đa lên tới 900 PSI, phù hợp cho các hệ thống áp suất cao.
- Nhiệt độ: Vận hành tốt trong dải nhiệt độ từ -50°C đến 600°C, đảm bảo hiệu suất ổn định trong các môi trường nhiệt độ khắc nghiệt.
- Môi trường: Chống ăn mòn tốt trong môi trường nước biển, axit loãng, dung dịch hóa chất, và điều kiện ẩm ướt. Hoạt động hiệu quả trong các môi trường tiếp xúc với hóa chất ăn mòn hoặc nhiệt độ cao.
- Tiêu chuẩn: Tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn ASME B16.5, đảm bảo an toàn và chất lượng vượt trội.
3. Thành phần hóa học của mặt bích bằng thép không gỉ
Mặt bích Inox 304/316 là thành phần thiết yếu để bịt kín an toàn các đường ống và bình chịu áp suất trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Với khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học vượt trội, các mặt bích này mang lại hiệu suất đáng tin cậy trong cả môi trường tiêu chuẩn và khắc nghiệt. Inox 304 là lựa chọn tiết kiệm cho mục đích sử dụng chung, trong khi Inox 316 lý tưởng cho các điều kiện khắc nghiệt hơn.
| Thành phần/ Đặc điểm | Inox 304 | Inox 304L | Inox 316 | Inox 316L |
| Carbon (C) | ≤ 0.08 | ≤ 0.03% | ≤ 0.08 | ≤ 0.03 |
| Chromium (Cr) | 18.0–20.0 | 18.0–20.0 | 16.0–18.0 | 16.0–18.0 |
| Nickel (Ni) | 8.0–10.5 | 8.0–10.5 | 10.0–14.0 | 10.0–14.0 |
| Molybdenum (Mo) | – | – | 2.0–3.0 | 2.0–3.0 |
| Manganese (Mn) | ≤ 2.0 | ≤ 2.0 | ≤ 2.0 | ≤ 2.00 |
| Silicon (Si) | ≤ 0.75 | ≤ 0.75 | ≤ 0.75 | ≤ 0.75 |
| Phosphorus (P) | ≤ 0.045 | ≤ 0.035 | ≤ 0.045 | ≤ 0.045 |
| Sulfur (S) | ≤ 0.03 | ≤ 0.03 | ≤ 0.03 | ≤ 0.03 |
| Đặc tính vượt trội | Tốt trong môi trường chung. | Ưu điểm hơn khi dùng cho hàn. | Chống ăn mòn cực tốt, đặc biệt trong môi trường có muối, axit. | Chống ăn mòn tốt, khả năng hàn tốt, ít bị nứt khi hàn. |
Sự khác biệt chính: Hàm lượng Molypden của Inox 316 làm cho nó có khả năng chống ăn mòn do clorua gây ra tốt hơn, do đó trở thành lựa chọn tốt hơn cho môi trường biển và hóa chất.
4. Bảng kích thước mặt bích mù Inox Class 900

Tất cả các kích thước đều tính bằng “mm” trừ khi có ghi chú khác. Kích thước của Mặt bích mù mặt nâng (Raised Face) Class 900 theo ASME B16.5.
| DN | O | C | K | R F | R | ØFO R I H OL ES | N. FORI HOLES | Kg. APPROX |
| 1/2 | ||||||||
| 3/4 | ||||||||
| 1″ | ||||||||
| 1″1/4 | ||||||||
| 1″1/2 | ||||||||
| 2″ | ||||||||
| 2″1/2 | ||||||||
| 3″ | 241.3 | 38.1 | 190.5 | 6.3 | 127.0 | 25.4 | 8 | 13.1 |
| 4″ | 292.1 | 44.4 | 234.9 | 6.3 | 157.2 | 31.7 | 8 | 22.1 |
| 5″ | 349.2 | 50.8 | 279.4 | 6.3 | 185.6 | 35.0 | 8 | 36.5 |
| 6″ | 381.0 | 55.6 | 317.5 | 6.3 | 215.9 | 31.7 | 12 | 47.4 |
| 8″ | 469.9 | 63.5 | 393.7 | 6.3 | 269.7 | 38.1 | 12 | 82.5 |
| 10″ | 546.1 | 69.8 | 469.9 | 6.3 | 323.8 | 38.1 | 16 | 123.0 |
| 12″ | 609.6 | 79.2 | 533.4 | 6.3 | 381.0 | 38.1 | 20 | 174.0 |
| 14″ | 641.3 | 85.8 | 558.8 | 6.3 | 412.7 | 41.1 | 20 | 213.0 |
| 16″ | 704.8 | 88.9 | 615.9 | 6.3 | 469.9 | 44.4 | 20 | 280.0 |
| 18″ | 787.4 | 101.6 | 685.8 | 6.3 | 533.4 | 50.8 | 20 | 400.0 |
| 20″ | 857.2 | 107.9 | 749.3 | 6.3 | 584.2 | 53.8 | 20 | 503.0 |
| 24″ | 1041.4 | 139.7 | 901.7 | 6.3 | 692.1 | 66.5 | 20 | 950.0 |
5. Ứng dụng, ưu điểm và hạn chế mặt bích mù Inox Class 900
5.1. Ứng dụng:
Nhờ khả năng chịu áp suất cao và chống ăn mòn hiệu quả, mặt bích mù inox Class 900 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm:
- Ngành dầu khí: Dùng trong các hệ thống vận chuyển dầu thô, khí tự nhiên hoặc sản phẩm hóa dầu, đảm bảo an toàn trong điều kiện áp suất lớn.
- Ngành hóa chất: Sử dụng trong các hệ thống chứa hóa chất ăn mòn, axit công nghiệp hoặc dung dịch kiềm mạnh.
- Ngành năng lượng: Ứng dụng trong các nhà máy nhiệt điện, hệ thống dẫn hơi, dầu nóng hoặc khí nén.
- Xử lý nước: Phù hợp với các hệ thống xử lý nước biển, nước thải công nghiệp, hoặc môi trường nước có tính ăn mòn cao.
- Công nghiệp chế biến thực phẩm: Sản phẩm an toàn, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh, phù hợp cho hệ thống sản xuất thực phẩm và đồ uống.
5.2. Ưu điểm :
- Khả năng chịu áp suất cao: Đáp ứng tốt các yêu cầu vận hành trong hệ thống có áp suất lớn, đảm bảo độ an toàn tối ưu.
- Chống ăn mòn vượt trội: Vật liệu inox chất lượng cao giúp sản phẩm chống lại sự ăn mòn từ nước biển, hóa chất, và axit nhẹ.
- Độ bền và tuổi thọ cao: Thiết kế chắc chắn, chịu được nhiệt độ cao và môi trường khắc nghiệt, giúp tăng tuổi thọ sản phẩm.
- Tính đa dụng: Dễ dàng lắp đặt, tháo gỡ và bảo trì, phù hợp cho nhiều loại hệ thống khác nhau.
- Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế: Sản xuất theo tiêu chuẩn ASME B16.5, đảm bảo tính tương thích và chất lượng vượt trội.
5.3. Hạn chế:
- Chi phí cao: Giá thành của mặt bích mù inox Class 900 cao hơn so với các loại vật liệu khác như thép carbon.
- Trọng lượng lớn: Với kích thước lớn và khả năng chịu áp suất cao, sản phẩm có trọng lượng nặng hơn, gây khó khăn trong quá trình vận chuyển và lắp đặt.
- Không phù hợp với áp suất siêu cao: Mặc dù chịu được áp suất lớn, nhưng Class 900 không thể đáp ứng các hệ thống yêu cầu siêu áp suất (ví dụ: Class 1500).
6. Cách lắp đặt mặt bích mù
7. Liên hệ tư vấn kỹ thuật, đặt hàng tại CTCP Kỹ thuật Thương mại IWISU – Nhà phân phối mặt bích tại Việt Nam
Hiện tại, các sản phẩm mặt bích, đặc biệt mặt bích Inox, mặt bích thép với các dạng kết nối: hàn trượt, mặt bích mù, nối ren, mặt bích cổ cao, lap-joint đang được Công ty Cổ phần Kỹ thuật Thương Mại IWISU phân phối rộng rãi tại thị trường Việt Nam với sản phẩm chất lượng và giá thành cạnh tranh nhất thị trường.
Hàng được nhập khẩu theo các chuẩn ANSI, BS, EN, DIN, JIS từ Hàn Quốc, Trung Quốc, Châu Âu, Nhật Bản,… Hàng có sẵn trong kho với số lượng lớn, đáp ứng đầy đủ, nhanh chóng yêu cầu của quý khách hàng, đầy đủ chứng chỉ chất lượng (Certificate of Quality), chứng chỉ xuất xứ (Certificate of Origin).
Mọi yêu cầu đặt hàng hoặc gia công mặt bích theo bản vẽ vui lòng gửi yêu cầu về Email: sales@iwisu.com hoặc liên hệ trực tiếp qua Hotline (+84) 28 36 36 90 90/ 36 36 90 91 để được tư vấn.
- Web liên kết: thegioivalve.vn – thegioimatbich.com – thietbinhapkhau.vn
- Từ khóa tìm kiếm: Mặt bích mù inox 304 Class 900, Mặt bích mù inox 316 Class 900, Blind Flange ASME B16.5 Class 900, Blind Flange ASTM Stainless steel Class 900, Blind Flange ANSI Class 900.




