Mặt bích Inox SUS316 JIS 16K
Tên tiếng Anh thường dùng: SORF Flange SUS316 JIS 16K, SUS316 JIS 16K SORF Flange; SWRF Flange SUS316 JIS 16K, SUS316 JIS 16K SWRF flange; WNRF Flange SUS316 JIS 16K, SUS316 JIS 16K WNRF flange; SUS316 JIS 16K Blind Flange, SUS316 JIS 16K BLRF flange; Threaded flange SUS316 JIS 16K.
1. Mặt bích Inox SUS316 JIS 16K

Chuẩn mặt bích JIS là tiêu chuẩn đến từ Nhật Bản, trong đó JIS viết tắt tiếng anh của “Japan Industrial Standard” nghĩa là Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản. Đây là bộ các tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi tại Nhật Bản và một số nước Châu Á. Chuẩn mặt bích JIS được chia ra nhiều phân loại con như: JIS 5K, JIS 10K, JIS 16K, JIS 20K.
Mặt bích inox SUS316 JIS16K là loại mặt bích được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS (Japanese Industrial Standards), có khả năng chịu áp lực danh định đến 16Kgf/cm². Sản phẩm được chế tạo từ inox SUS316, một trong những loại thép khả năng chịu ăn mòn vượt trội, thích hợp cho các môi trường nghiêm ngặt như hoá chất và môi trường biển.
Mặt bích SUS316 JIS16K được sử dụng phổ biến trong các ngành dầu khí, hóa chất, thực phẩm, và dược phẩm nhờ khả năng vừa đảm bảo hiệu suất vừa an toàn.
Mặt bích inox SUS316 JIS 16K lý tưởng cho các ứng dụng trong điều kiện:
- Áp suất làm việc: Lên đến 16 kgf/cm² ở nhiệt độ thường. Cần giảm áp suất làm việc khi nhiệt độ tăng cao.
- Nhiệt độ: Thường được sử dụng trong phạm vi nhiệt độ rộng, từ -200°C đến 800°C. Tuy nhiên, cần xem xét áp suất làm việc tương ứng với nhiệt độ cụ thể.
- Môi chất: Đặc biệt phù hợp với các môi trường ăn mòn như:
- Môi trường clorua (nước biển, nước muối).
- Môi trường axit (axit sulfuric loãng, axit axetic, axit photphoric).
- Môi trường kiềm.
- Môi trường hóa chất trong công nghiệp chế biến thực phẩm và dược phẩm.
2. Các kiểu Mặt bích Inox SUS316 JIS 16K
2.1. Mặt bích hàn cổ (Welding neck flange):

Mặt bích hàn cổ Welding Neck flange là loại mặt bích có cổ và cổ được hàn với đầu ống hoặc phụ kiện fitting bằng phương pháp hàn vát mép (butt weld – hàn chữ V). Được sử dụng chủ yếu cho các ứng dụng quan trọng nơi mà mối hàn cần được kiểm tra chất lượng bằng phương pháp siêu âm, chụp chiếu.
Welding Neck flange là lựa chọn phổ biến cho các hệ thống đường ống áp lực cao do sự chắc chắn của mối hàn butt weld và thiết kế mặt bích giúp giảm tránh việc tập trung áp suất.
Welding Neck flange thường được chế tạo bằng phương pháp rèn, mỏng hơn so với hầu hết các mặt bích khác cùng kích thước ống nhưng nó thật sự vững chắc, tin cậy và hiệu quả.
2.2. Mặt bích hàn lồng (Socket weld flange):

Mặt bích hàn lồng (Socket Weld flange) là loại mặt bích gắn kết với đường ống bằng duy nhất một mối ghép hàn ở một phía, thường được sử dụng cho đường ống có kích thước nhỏ áp lực cao.
Khác với mặt bích hàn cổ Welding Neck flange, ống được đưa vào bên trong mặt bích hàn lồng (socket weld) cho đến khi đầu ống cách phần bọc đúc một khoảng vừa phải (khoảng cách này gọi là expansion gap) và mối hàn điền đầy (filled weld) được thực hiện ở phần tiếp xúc bên ngoài của mặt bích và thân ống. Kinh nghiệm tạo khoảng cách expansion gap: ống được đưa vào mặt bích đến độ sâu tối đa, sau đó rút ra khoảng 1/16” (1.6mm).
2.3. Mặt bích hàn trượt (Slip-on Flange):

Không có phần bọc đúc như mặt bích Socket Weld flange, mặt bích hàn trượt Slip-on flange có đường kính trong lớn hơn đường kính ống một chút để có thể trượt thoải mái trên đường ống. Mặt bích hàn trượt Slip-on flange là loại mặt bích gắn kết với đường ống bằng cách hàn cả mặt ngoài và mặt trong mặt bích.
- Mối hàn điền đầy mặt ngoài (filled weld outside) được thực hiện ở phần tiếp xúc bên ngoài của mặt bích và thân ống tương tự như mối hàn của mặt bích socket weld.
- Mối hàn điền đầy mặt trong (filled weld inside) được thực hiện ở phần tiếp xúc bên trong của mặt bích và đầu ống. Khi đưa ống vào bên trong mặt bích cần chú ý: đầu ống không quá sát với bề mặt mặt bích (như hình bên) mà cần có một khoảng hở để không gây hư hỏng mặt bích, thông thường khoảng cách này bằng với độ dày thành ống cộng thêm 3mm.
2.4. Mặt bích ren (Thread Flange):

Mặt bích ren Threaded flange là loại mặt bích gắn kết với đường ống bằng mối ghép ren: mặt bích là ren trong còn ống là ren ngoài. Ren phổ biến nhất là NPT hoặc BSP
Mối ghép ren khá yếu và dễ rò rỉ khi phải chịu áp lực cao nhưng mặt bích ren Threaded flange là loại mặt bích được dùng trong các đường ống mà tại đó việc hàn nối không thể thực hiện được, thường được sử dụng cho đường ống có kích thước nhỏ và các khu vực dễ cháy mà việc hàn là rất nguy hiểm.
Khi sử dụng mặt bích ren thì lưu ý đến độ dày thành ống: thành ống dày giúp dễ dàng gia công bước ren mà không làm mỏng ống gây đứt gãy vị trí nối ren với mặt bích.
2.4. Mặt bích mù (Blind Flange):

Mặt bích mù Blind flange là loại mặt bích phổ biến, không có lỗ ở giữa và thường được sử dụng để đóng kín các đầu ống chờ tạm thời mà có thể tháo lắp trở lại dễ dàng bất cứ lúc nào.
Mặt bích mù được sử dụng làm kín các đường ống, giúp cho quá trình thử áp hệ thống tiến hành một cách dễ dàng hơn.
3. Bảng thành phần hóa học và chất liệu của Inox
Mặt bích Inox 304/316 là thành phần thiết yếu để bịt kín an toàn các đường ống và bình chịu áp suất trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Với khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học vượt trội, các mặt bích này mang lại hiệu suất đáng tin cậy trong cả môi trường tiêu chuẩn và khắc nghiệt. Inox 304 là lựa chọn tiết kiệm cho mục đích sử dụng chung, trong khi Inox 316 lý tưởng cho các điều kiện khắc nghiệt hơn.
Sự khác biệt chính: Hàm lượng Molypden của Inox 316 làm cho nó có khả năng chống ăn mòn do clorua gây ra tốt hơn, do đó trở thành lựa chọn tốt hơn cho môi trường biển và hóa chất.
| Thành phần | Inox 304 | Inox 316 |
| Carbon (C) | ≤ 0.08 | ≤ 0.08 |
| Chromium (Cr) | 18.0–20.0 | 16.0–18.0 |
| Nickel (Ni) | 8.0–10.5 | 10.0–14.0 |
| Molybdenum (Mo) | – | 2.0–3.0 |
| Manganese (Mn) | ≤ 2.0 | ≤ 2.0 |
| Silicon (Si) | ≤ 0.75 | ≤ 0.75 |
| Phosphorus (P) | ≤ 0.045 | ≤ 0.045 |
| Sulfur (S) | ≤ 0.03 | ≤ 0.03 |
4. Bảng kích thước Mặt bích Inox SUS316 JIS 16K

| JIS | 16 kgf/cm2 | |||||||
| Size | d | D | C | No. | h | t | Weight (kg) | |
| mm | Type 1 | Type 2 | ||||||
| 10 | 17.8 | 90 | 65 | 4 | 15 | 12 | 0.51 | 0.53 |
| 15 | 22.2 | 95 | 70 | 4 | 15 | 12 | 0.56 | 0.60 |
| 20 | 27.7 | 100 | 75 | 4 | 15 | 14 | 0.72 | 0.79 |
| 25 | 34.5 | 125 | 90 | 4 | 19 | 14 | 1.13 | 1.23 |
| 32 | 43.2 | 135 | 100 | 4 | 19 | 16 | 1.46 | 1.66 |
| 40 | 49.1 | 140 | 105 | 4 | 19 | 16 | 1.56 | 1.81 |
| 50 | 61.1 | 155 | 120 | 8 | 19 | 16 | 1.70 | 2.10 |
| 65 | 77.1 | 175 | 140 | 8 | 19 | 18 | 2.40 | 3.10 |
| 80 | 90.0 | 200 | 160 | 8 | 23 | 20 | 3.50 | 4.50 |
| 90 | 102.6 | 210 | 170 | 8 | 23 | 20 | 3.70 | 5.00 |
| 100 | 115.4 | 225 | 185 | 8 | 23 | 22 | 4.50 | 6.30 |
| 125 | 141.2 | 270 | 225 | 8 | 25 | 22 | 6.50 | 9.20 |
| 150 | 166.6 | 305 | 260 | 12 | 25 | 24 | 8.70 | 12.80 |
| 175 | – | – | – | – | – | – | – | – |
| 200 | 218.0 | 350 | 305 | 12 | 25 | 26 | 10.90 | 18.60 |
| 250 | 269.5 | 430 | 380 | 12 | 27 | 28 | 18.00 | 30.60 |
| 300 | 321.0 | 480 | 430 | 16 | 27 | 30 | 21.50 | 40.70 |
| 350 | 358.1 | 540 | 480 | 16 | 33 | 34 | 30.80 | 57.80 |
| 400 | 409.0 | 605 | 540 | 16 | 33 | 38 | 42.80 | 82.20 |
| 450 | 460.0 | 675 | 605 | 20 | 33 | 40 | 55.10 | 107.60 |
| 500 | 511.0 | 730 | 660 | 20 | 33 | 42 | 65.10 | 133.10 |
| 550 | 562.0 | 795 | 720 | 20 | 39 | 44 | 77.90 | 164.10 |
| 600 | 613.0 | 845 | 770 | 24 | 39 | 46 | 86.00 | 193.20 |
| 650 | 664.0 | 895 | 820 | 24 | 39 | 48 | 96.30 | 227.50 |
| 700 | 715.0 | 960 | 875 | 24 | 42 | 50 | 114.10 | 272.60 |
| 750 | 766.0 | 1020 | 935 | 24 | 42 | 52 | 132.70 | 321.90 |
| 800 | 817.0 | 1085 | 990 | 24 | 48 | 54 | 152.10 | 375.60 |
| 900 | 919.0 | 1185 | 1090 | 28 | 48 | 58 | 178.10 | 481.80 |
| 1000 | 1021.0 | 1320 | 1210 | 28 | 56 | 62 | 235.30 | 636.00 |
5. Ứng dụng, ưu điểm và hạn chế của Mặt bích Inox SUS316 JIS 16K
5.1. Ứng dụng:
Nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, mặt bích inox SUS316 JIS 16K được ứng dụng rộng rãi trong:
- Công nghiệp hóa chất: Hệ thống đường ống dẫn hóa chất, đặc biệt là các hóa chất ăn mòn mà inox 304 không chịu được.
- Công nghiệp dầu khí (ngoài khơi và trên bờ): Hệ thống đường ống dẫn dầu thô, khí tự nhiên, nước biển.
- Công nghiệp chế biến thực phẩm và đồ uống: Hệ thống đường ống trong nhà máy chế biến sữa, nước giải khát, bia, rượu, nước mắm, hải sản,…
- Công nghiệp dược phẩm: Hệ thống đường ống dẫn nước cất, dung dịch thuốc, các sản phẩm sinh học,…
- Hệ thống xử lý nước thải: Các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp và dân dụng, đặc biệt là các hệ thống tiếp xúc với nước biển hoặc nước thải chứa clorua.
- Công nghiệp hàng hải: Các ứng dụng trên tàu biển, giàn khoan, cảng biển.
5.2. Ưu điểm:
- Khả năng chống ăn mòn cực tốt: SUS316 có khả năng chống ăn mòn vượt trội so với SUS304, đặc biệt là trong môi trường clorua và axit.
- Độ bền và độ dẻo dai cao: Inox 316 có độ bền cơ học tốt, chịu được áp lực và va đập, đồng thời có độ dẻo dai tốt, giúp dễ dàng gia công và lắp đặt.
- Khả năng chịu nhiệt tốt: Có thể hoạt động trong phạm vi nhiệt độ rộng.
- Vệ sinh an toàn: Inox 316 không gỉ, dễ vệ sinh, đảm bảo an toàn vệ sinh trong các ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.
- Tuổi thọ cao: Giúp giảm chi phí bảo trì và thay thế.
5.3. Hạn chế:
- Giá thành cao hơn so với mặt bích thép cacbon và inox 304: Do thành phần hóa học phức tạp hơn và quy trình sản xuất khắt khe hơn. Tuy nhiên, chi phí đầu tư ban đầu được bù đắp bởi tuổi thọ cao và giảm chi phí bảo trì.
- Khả năng chịu áp lực bị giới hạn ở mức trung bình: JIS 16K phù hợp với các hệ thống có áp suất trung bình. Đối với hệ thống áp suất cao hơn, cần sử dụng mặt bích có tiêu chuẩn cao hơn.
Mặt bích inox SUS316 JIS 16K là sự lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng trong môi trường ăn mòn và áp suất trung bình. Mặc dù có giá thành cao hơn so với các loại mặt bích khác, nhưng những ưu điểm về khả năng chống ăn mòn, độ bền và tuổi thọ mang lại giá trị kinh tế lâu dài. Việc lựa chọn và sử dụng mặt bích phù hợp với điều kiện làm việc cụ thể sẽ đảm bảo hiệu suất, an toàn và tuổi thọ cho hệ thống.
6. Cách lắp đặt các kiểu mặt bích
7. Liên hệ đặt hàng tại CTCP Kỹ thuật Thương mại IWISU – Nhà phân phối mặt bích tại Việt Nam
Hiện tại, các sản phẩm mặt bích, đặc biệt mặt bích Inox, mặt bích thép đang được Công ty Cổ phần Kỹ thuật Thương Mại IWISU phân phối rộng rãi tại thị trường Việt Nam với sản phẩm chất lượng và giá thành cạnh tranh nhất thị trường. Hàng được nhập khẩu theo các chuẩn ANSI, BS, EN, JIS, DIN từ Hàn Quốc, Trung Quốc, Châu Âu, Nhật Bản… Hàng có sẵn trong kho với số lượng lớn, đáp ứng đầy đủ, nhanh chóng yêu cầu của quý khách hàng, đầy đủ chứng chỉ chất lượng (Certificate of Quality), chứng chỉ xuất xứ (Certificate of Origin).
Mọi yêu cầu đặt hàng hoặc gia công mặt bích theo bản vẽ vui lòng gửi yêu cầu về Email: sales@iwisu.com hoặc liên hệ trực tiếp qua Hotline (+84) 28 36 36 90 90/ 36 36 90 91 để được tư vấn.
- Web liên kết: thegioivalve.vn – thegioimatbich.com – thietbinhapkhau.vn
- Từ khóa tìm kiếm: Mặt bích inox SORF SUS316 JIS 16K, Mặt bích SUS316 JIS 16K SORF; Mặt bích SWRF SUS316 JIS 16K, SUS316 JIS 16K SWRF flange; Mặt bích WNRF Flange SUS316 JIS 16K, SUS316 JIS 16K WNRF flange; Mặt bích SUS316 JIS 16K Blind Flange, SUS316 JIS 16K BLRF flange; Threaded flange SUS316 JIS 16K.



