RF, FF và RTJ là ba dạng bề mặt làm kín của mặt bích, quyết định trực tiếp loại gioăng có thể sử dụng và cách tạo độ kín cho mối nối. RF dùng bề mặt gờ nổi, FF có bề mặt phẳng toàn phần, còn RTJ sử dụng rãnh gia công để lắp gioăng vòng kim loại.
Khi mua mặt bích hoặc van nối bích, chỉ kiểm tra Size và Class/PN là chưa đủ. Purchasing cần xác nhận thêm Facing, tiêu chuẩn và loại gasket tương thích, đặc biệt với các hệ thống áp suất cao hoặc thiết bị có thân gang.
Mặt bích RF là gì?
RF – Raised Face là mặt bích có vùng làm kín nhô cao hơn phần mặt phẳng chứa lỗ bu-lông. Thiết kế này tập trung lực siết lên diện tích gioăng nhỏ hơn, nhờ đó tạo áp lực nén lớn hơn tại vùng làm kín.
RF là dạng facing rất phổ biến trên các mặt bích thép carbon, inox và thép hợp kim theo hệ ASME.
Một số loại gioăng thường được sử dụng với RF + RF gồm:
- Spiral Wound Gasket – SWG
- Gioăng graphite dạng ring
- Gioăng PTFE dạng ring
- Gioăng phi kim dạng ring
- Một số loại metal-jacketed gasket theo yêu cầu hệ thống
Với gioăng spiral wound, vòng ngoài thường giúp định tâm gasket giữa các bu-lông và hạn chế nén quá mức.

RF có phải RTJ không?
Không. RF và RTJ có cấu tạo bề mặt làm kín hoàn toàn khác nhau. RF ép gioăng trên một mặt gờ phẳng, trong khi RTJ đặt gioăng kim loại vào rãnh được gia công trên mặt bích.
Vì vậy specification:
WNRF 4" Class 600
vẫn chưa đủ để mua hàng.
Cần xác định:
WNRF 4" Class 600 RF
hay:
WNRJ / WN RTJ 4" Class 600
tùy cách nhà sản xuất ghi.
Mặt bích FF là gì?
FF – Flat Face có toàn bộ mặt tiếp xúc nằm trên cùng một mặt phẳng và thường kết hợp với gioăng Full Face. Gioăng loại này phủ gần như toàn bộ mặt bích và có lỗ tương ứng với các lỗ bu-lông.
FF thường gặp trên:
- Van hoặc thiết bị bằng gang
- Ductile Iron
- Một số hệ thống nước
- HVAC
- Đường ống nhựa hoặc FRP
- Các hệ thống áp suất thấp và trung bình tùy thiết kế
Điểm quan trọng của Full Face Gasket là lực siết được phân bố trên diện tích lớn hơn thay vì chỉ tập trung vào một vùng nhỏ ở trung tâm.

Mặt bích RTJ là gì?
RTJ – Ring Type Joint sử dụng rãnh gia công trên hai mặt bích để ép một vòng gioăng kim loại và tạo độ kín. Đây là cấu hình thường gặp trong những dịch vụ có áp suất và nhiệt độ cao hơn, đặc biệt trong dầu khí, hóa dầu và các hệ thống process nghiêm ngặt.
Gioăng RTJ không phải gioăng phẳng thông thường.
Các dạng thường gặp gồm:
- Style R Oval
- Style R Octagonal
- RX
- BX
Trong hệ ASME, người mua còn cần xác định đúng Ring Number, ví dụ R22, R36, R43… theo size, Class và cấu hình flange tương ứng.
Tài liệu kỹ thuật bạn cung cấp cũng nhấn mạnh gioăng kim loại RTJ cần phù hợp với vật liệu và rãnh của mặt bích; đây không phải loại gasket nên lựa chọn chỉ dựa vào đường kính danh nghĩa.

RF, FF và RTJ khác nhau như thế nào?
Khác biệt lớn nhất nằm ở hình dạng bề mặt làm kín và loại gasket được thiết kế để sử dụng cùng nó.
| Tiêu chí | RF | FF | RTJ |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Raised Face | Flat Face | Ring Type Joint |
| Bề mặt | Có gờ nổi | Phẳng toàn mặt | Có rãnh vòng |
| Cơ chế làm kín | Nén gasket trên vùng gờ | Nén gasket toàn mặt | Ép gasket kim loại trong rãnh |
| Gasket phổ biến | SWG, graphite, PTFE ring | Full Face soft gasket | Metallic Ring Joint |
| Vật liệu flange thường gặp | CS, SS, Alloy Steel | Gang, DI, thép, phi kim | CS, Alloy, SS |
| Ứng dụng điển hình | Process piping thông dụng | Nước, HVAC, thiết bị gang | HP/HT, dầu khí |
| Có thay trực tiếp cho nhau? | Không | Không | Không |
Không nên chọn facing chỉ dựa trên việc một loại “chịu áp tốt hơn”. Facing phải phù hợp với flange đối diện, gasket, tiêu chuẩn và thiết kế của toàn bộ mối nối.
Mặt bích RF nên dùng gioăng gì?
RF thường kết hợp với gioăng dạng Ring nằm bên trong vòng bu-lông. Với nhiều hệ thống process bằng thép, Spiral Wound Gasket là một lựa chọn phổ biến.
Ví dụ:
WNRF A105 Class 300 4″ + Spiral Wound Gasket
Tuy nhiên vật liệu filler và winding của gasket vẫn phải được chọn theo môi chất và nhiệt độ, chẳng hạn graphite, PTFE hay vật liệu kim loại tương ứng.
Không nên chỉ ghi trong RFQ:
Gasket for 4" Class 300
mà nên xác định ít nhất:
Standard + Size + Class + Facing + Gasket Type + Material.

Mặt bích FF nên dùng gioăng gì?
FF thường sử dụng Full Face Gasket, đặc biệt khi kết nối với thiết bị hoặc mặt bích bằng gang và vật liệu có độ giòn cao.
Full Face Gasket có các lỗ bu-lông và phủ toàn bộ vùng tiếp xúc của mặt bích.
Ví dụ:
FF DN100 PN16 + EPDM Full Face Gasket
có thể gặp trong hệ thống nước, nhưng vật liệu EPDM chỉ nên sử dụng khi phù hợp với môi chất và nhiệt độ của dự án.
Đây là lý do khi mua gasket, thông tin môi chất cũng quan trọng không kém kích thước flange.
Mặt bích RTJ phải dùng gioăng nào?
RTJ phải sử dụng Ring Joint Gasket có profile và Ring Number tương thích với rãnh của mặt bích.
Ví dụ yêu cầu có thể được thể hiện:
WNRJ A105 Class 600 4" – Ring No. R37
Cần kiểm tra lại Ring Number theo tiêu chuẩn và specification thực tế trước khi đặt hàng.
Không nên thay một gioăng RTJ bằng Spiral Wound Gasket chỉ vì cùng:
- Size
- Class
- Material
Bởi hai hệ sử dụng cơ chế làm kín khác nhau.

Có thể lắp mặt bích RF với FF không?
Không nên tự động ghép RF với FF nếu thiết kế ban đầu không cho phép, đặc biệt cần tránh ghép RF bằng thép trực tiếp với FF bằng gang mà không có xác nhận kỹ thuật.
Khi siết bu-lông, phần raised face có thể làm lực tập trung không đồng đều lên mặt bích đối diện. Với vật liệu giòn như cast iron, điều này làm tăng nguy cơ gây ứng suất bất lợi cho flange.
Nếu thiết bị có flange FF, cách an toàn trong khâu procurement là:
xác định flange đối ứng FF ngay từ đầu, thay vì mua RF rồi xử lý tại công trường.
RF có thể lắp trực tiếp với RTJ không?
RF và RTJ không phải cấu hình ghép nối trực tiếp tiêu chuẩn. Bề mặt RF không có rãnh để nhận Ring Joint Gasket, trong khi mặt RTJ lại không tạo được vùng tiếp xúc phù hợp cho gasket RF thông thường.
Nếu một đầu thiết bị là RTJ nhưng tuyến piping hiện tại là RF, cần kiểm tra thiết kế hoặc giải pháp chuyển đổi được kỹ thuật phê duyệt thay vì tự lựa gasket trung gian.

Checklist chọn mặt bích và gioăng khi gửi RFQ
Purchasing nên kiểm tra tối thiểu 8 thông tin trước khi hỏi giá flange và gasket.
- Size: DN/NPS.
- Standard: ASME B16.5, EN 1092-1, JIS B2220…
- Rating: Class, PN hoặc K.
- Flange Type: WN, SO, Blind, SW…
- Facing: RF, FF, RTJ.
- Flange Material: A105, F304, F316…
- Gasket Type: SWG, Full Face, Ring Joint…
- Gasket Material: graphite, PTFE, SS316, soft iron…
Với WNRF/WNRTJ cần kiểm tra thêm Schedule hoặc bore nếu specification yêu cầu.
Với RTJ cần bổ sung Ring Number và ring style.

Ví dụ cách ghi specification đầy đủ
Thay vì:
Flange 4″ Class 300
nên ghi:
WNRF ASTM A105 ASME B16.5 Class 300, 4″, SCH80, RF
Và gasket:
Spiral Wound Gasket ASME B16.20, 4″, Class 300, RF, SS316/Graphite
Đối với RTJ:
WN RTJ ASTM A105 ASME B16.5 Class 600, 4″ + Ring Joint Gasket theo Ring Number tương ứng
Cách mô tả đầy đủ giúp tránh trường hợp flange đúng size và Class nhưng sai facing, khiến hàng không thể lắp với thiết bị khi đến công trường.

Kết luận
RF, FF và RTJ không chỉ là ba tên gọi bề mặt khác nhau mà còn quyết định loại gasket và cấu hình mối nối tương ứng. RF thường dùng gasket dạng ring hoặc spiral wound, FF thường kết hợp full-face gasket, còn RTJ cần metallic Ring Joint Gasket đúng profile và Ring Number.
Khi mua hàng, hãy kiểm tra đồng thời:
Flange Type → Standard → Size → Rating → Material → Facing → Gasket.
Đây là cách đơn giản nhất để tránh tình trạng mặt bích đúng kích thước nhưng không tương thích với van, thiết bị hoặc gioăng thực tế.
Quý khách có nhu cầu cần được tư vấn, báo giá hoặc đặt hàng mặt bích thép, mặt bích inox, mặt bích hàn quốc… vui lòng liên hệ ngay IWISU:
-
Email: sales@iwisu.com
-
Hotline: 028 36 36 90 90 – 0908 217 288
-
Website: https://iwisu.vn

Bài viết liên quan: