Nắp đậy bồn Gauge Hatch Cover là thiết bị lắp trên mái bồn chứa xăng dầu, hóa chất và các storage tank công nghiệp, cho phép người vận hành đo mức thủ công, lấy mẫu, đo nhiệt độ và kiểm tra chất lỏng bên trong bồn.
IWISU cung cấp Gauge Hatch Cover với dải kích thước phổ biến DN80–DN300, các lựa chọn vật liệu Aluminium, Carbon Steel WCB, SS304/CF8 và SS316/CF8M, gasket PTFE và kết nối mặt bích ASME Class 150 hoặc cấu hình khác theo yêu cầu dự án. Dải thông số này phù hợp với các thiết kế Gauge Hatch áp suất thấp thường dùng trên storage tank.
Gauge Hatch Cover dùng để làm gì?
Gauge Hatch Cover thường đảm nhiệm ba chức năng chính:
- mở điểm tiếp cận để đo mức chất lỏng thủ công;
- lấy mẫu sản phẩm bên trong bồn;
- đưa dụng cụ vào để đo nhiệt độ hoặc kiểm tra chất lượng lưu chất.
Đây cũng chính là các chức năng được nhà sản xuất mô tả cho cả hai cấu hình KSGE và KSGH: lấy mẫu từ storage tank, đo nhiệt độ và kiểm tra chất lỏng đang lưu trữ.
Vì vậy thiết bị có thể được gọi bằng một số cách:
Nắp đậy bồn chứa
Nắp đo mức bồn chứa
Nắp lấy mẫu bồn
Gauge Hatch Cover
Sampling and Gauging Hatch Cover
Trong tài liệu kỹ thuật hoặc RFQ quốc tế, nên ưu tiên tên Gauge Hatch Cover để tránh nhầm với manhole, manway hoặc emergency vent.

Gauge Hatch Cover thường được lắp ở đâu?
Thiết bị thường được đặt trên mái bồn chứa, tại một nozzle cho phép kỹ thuật viên tiếp cận trực tiếp khoảng không phía trên bề mặt chất lỏng.
Một cụm thiết bị phía trên storage tank có thể đồng thời có:
Gauge Hatch Cover – Van thở – Flame Arrester – Emergency Vent – Thiết bị đo mức
Các thiết bị này đều liên quan đến bồn chứa nhưng có nhiệm vụ khác nhau.
Gauge Hatch tạo cửa thao tác để đo/lấy mẫu.
Van thở kiểm soát áp suất và chân không trong quá trình bồn nạp, xả hoặc thay đổi nhiệt độ.
Flame Arrester hạn chế sự lan truyền của ngọn lửa qua đường thông hơi.
Emergency Vent bảo vệ bồn trước những tình huống tăng áp bất thường theo thiết kế của hệ thống.
Do đó không nên gọi chung tất cả các thiết bị này là “nắp bồn”.
Cấu tạo của nắp đậy bồn Gauge Hatch Cover
Một Gauge Hatch Cover có cấu tạo tương đối đơn giản nhưng mỗi chi tiết đều ảnh hưởng tới độ kín và khả năng vận hành.
Body
Body là phần thân phía dưới, liên kết trực tiếp với nozzle hoặc flange của bồn.
Tùy môi chất và yêu cầu chống ăn mòn, body có thể được chế tạo bằng:
- Aluminium;
- Carbon Steel;
- Stainless Steel 304;
- Stainless Steel 316.
Ở cấu hình tham chiếu, vật liệu tương ứng có thể là B26-319.F cho Aluminium, ASTM A216 WCB cho Carbon Steel, A351 CF8 cho SS304 và A351 CF8M cho SS316.
Cover
Cover là phần nắp mở ra khi cần gauging hoặc sampling.
Thông thường vật liệu cover được lựa chọn đồng bộ với body nhằm đảm bảo khả năng chống ăn mòn và độ bền trong môi trường làm việc.
Paddle và cơ cấu tay mở
Paddle/tay mở cho phép người vận hành nâng nắp ra khỏi seat.
Hình dạng tay mở thường được thiết kế đủ dài để thao tác thuận tiện ngay cả khi người vận hành sử dụng găng tay bảo hộ.
Pin và bản lề
Pin tạo trục quay giữa cover và body.
Ở cấu hình SS316, catalogue tham chiếu sử dụng pin SS316; các cấu hình còn lại sử dụng SS304.
Seal Gasket
Seal gasket nằm giữa body và cover nhằm hạn chế rò rỉ hơi sản phẩm khi nắp đóng.
Cấu hình tham chiếu sử dụng PTFE gasket.
Đây là chi tiết không nên bỏ qua khi lựa chọn Gauge Hatch. Một body SS316 không có nghĩa là toàn bộ thiết bị mặc nhiên phù hợp với mọi loại hóa chất; vật liệu gasket vẫn phải tương thích với môi chất thực tế.

Thông số kỹ thuật Gauge Hatch Cover
Dưới đây là dải cấu hình phổ biến có thể dùng làm cơ sở khi lập specification hoặc RFQ:
| Thông số | Dải tham khảo |
|---|---|
| Sản phẩm | Gauge Hatch Cover |
| Chức năng | Đo mức, lấy mẫu, đo nhiệt độ |
| Size | DN80 – DN300 |
| Inch | 3″ – 12″ |
| Body | Aluminium / Carbon Steel / SS304 / SS316 |
| Carbon Steel | ASTM A216 WCB |
| Stainless Steel 304 | ASTM A351 CF8 |
| Stainless Steel 316 | ASTM A351 CF8M |
| Gasket | PTFE |
| Standard flange | ASME Class 150 |
| Connection khác | Có thể tùy chọn theo yêu cầu |
| Áp suất tham khảo | 0,01 hoặc 0,03 kg/cm² tùy cấu hình |
Catalogue KSGE/KSGH đều quy định dải DN80 đến DN300, flange tiêu chuẩn ASME 150Lb và cho phép các dạng kết nối khác theo yêu cầu.
Kích thước Gauge Hatch Cover DN80–DN300
Dữ liệu dimensional reference như sau:
| Size | DN | O.D (mm) | Approx. H (mm) | P.C.D (mm) |
|---|---|---|---|---|
| 3″ | 80 | 191 | 150 | 152,4 |
| 4″ | 100 | 229 | 175 | 190,5 |
| 6″ | 150 | 279 | 187 | 241,3 |
| 8″ | 200 | 343 | 206 | 298,4 |
| 10″ | 250 | 406 | 229 | 361,9 |
| 12″ | 300 | 483 | 252 | 431,8 |
Các kích thước này theo cấu hình mặt bích ASME 150Lb trong catalogue tham chiếu. Cả hai model sử dụng cùng dải DN và các kích thước chính tương ứng.
Khi thay thế Gauge Hatch trên bồn hiện hữu, không nên chỉ gửi thông tin:
DN150 – Carbon Steel
mà cần kiểm tra thêm:
OD, PCD, số lượng lỗ bulông, đường kính lỗ và kiểu flange đang có trên tank nozzle.
Hai mức áp suất Gauge Hatch Cover thường gặp
Một điểm đáng chú ý là Gauge Hatch Cover không chỉ khác nhau ở vật liệu và size.
Hai cấu hình tham chiếu cho thấy:
Cấu hình áp thấp: khoảng 0,01 kg/cm².
Cấu hình áp cao hơn: khoảng 0,03 kg/cm².
KSGE được quy định ở mức 0,01 kg/cm² tiêu chuẩn, còn KSGH được sử dụng dưới áp suất bồn 0,03 kg/cm².
Vì vậy khi hỏi giá nắp Gauge Hatch, cần cung cấp operating pressure của storage tank.
Không nên chọn model chỉ dựa vào việc hai sản phẩm có cùng DN và cùng vật liệu.
Vật liệu WCB, SS304, SS316 khác nhau thế nào?
Aluminium
Ưu điểm chính là:
- trọng lượng thấp;
- thao tác đóng mở nhẹ;
- khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường khí quyển.
Tuy nhiên việc sử dụng Aluminium phải được kiểm tra theo specification của bồn và compatibility với môi chất.
Carbon Steel WCB
WCB phù hợp với nhiều storage tank công nghiệp và thường có lợi thế về độ bền cơ học cũng như chi phí.
Nếu bồn chứa sản phẩm có khả năng gây ăn mòn, cần xem xét:
- coating;
- corrosion allowance;
- điều kiện hơi phía trên mặt chất lỏng;
- vật liệu gasket.
SS304 / CF8
Có khả năng chống ăn mòn cao hơn carbon steel trong nhiều môi trường thông thường.
SS316 / CF8M
Thường được xem xét khi môi trường có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn, nhưng vẫn cần kiểm tra compatibility với hóa chất cụ thể.
Không nên áp dụng quy tắc đơn giản:
“Hóa chất thì cứ SS316.”
Tên môi chất, nồng độ, nhiệt độ và thành phần hơi đều có thể ảnh hưởng đến lựa chọn vật liệu.

Gauge Hatch Cover được sử dụng cho những loại bồn nào?
Thiết bị thường gặp trên:
Bồn chứa xăng dầu
Ví dụ:
- diesel;
- gasoline;
- fuel oil;
- kerosene;
- một số hydrocarbon lỏng.
Gauge Hatch cho phép operator đo thủ công hoặc lấy mẫu khi quy trình vận hành yêu cầu.
Bồn chứa hóa chất
Với chemical storage tank, vật liệu body và gasket trở thành tiêu chí rất quan trọng.
Các cấu hình WCB, CF8 hoặc CF8M có thể được xem xét tùy môi chất.
Bồn chứa nguyên liệu công nghiệp
Một số bồn chứa chất lỏng process cũng cần access point để sampling hoặc kiểm tra thủ công.
Tuy nhiên Gauge Hatch Cover chủ yếu phù hợp cho storage tank áp suất thấp theo phạm vi thiết kế của từng model, không nên mặc định dùng cho pressure vessel.

Gauge Hatch Cover khác Manhole như thế nào?
Hai thiết bị thường bị gọi chung là “nắp bồn”.
Gauge Hatch Cover có kích thước tương đối nhỏ và được thiết kế để:
- đo mức;
- lấy mẫu;
- đo nhiệt độ;
- kiểm tra sản phẩm.
Manhole / Manway có kích thước lớn hơn để:
- con người tiếp cận bên trong bồn;
- kiểm tra;
- bảo trì;
- vệ sinh.
Vì vậy Gauge Hatch DN100 hoặc DN150 không phải là “manhole loại nhỏ”.
Hai thiết bị phục vụ hai nhiệm vụ khác nhau.
Gauge Hatch Cover có phải là Emergency Vent không?
Không nên mặc định hai thiết bị là một.
Chức năng chính của Gauge Hatch là gauging và sampling.
Emergency Vent được thiết kế cho bài toán bảo vệ bồn khi xảy ra tăng áp bất thường theo điều kiện thiết kế.
Một số cấu hình Gauge Hatch có thể có đặc tính liên quan đến pressure relief; ngay catalogue KSGE sử dụng tên “Gauge Hatch Cover – Pressure Relief”. Tuy nhiên khả năng relief, set pressure và vai trò bảo vệ bồn phải được xác định theo đúng model và tài liệu kỹ thuật, không nên xem mọi Gauge Hatch là một emergency vent.
Đối với storage tank, từng thiết bị nên được lựa chọn đúng chức năng:
Gauge Hatch → đo/lấy mẫu
Breather Valve → pressure/vacuum breathing
Flame Arrester → chống lan truyền ngọn lửa
Emergency Vent → bảo vệ quá áp khẩn cấp
Đây cũng là lý do các sản phẩm tank protection thường được xem xét như một hệ thống thay vì từng thiết bị độc lập.

Cần cung cấp thông tin gì khi hỏi giá Gauge Hatch Cover?
Để lựa chọn nhanh và tránh báo sai cấu hình, nên gửi ít nhất:
| Thông tin | Ví dụ |
|---|---|
| Loại thiết bị | Gauge Hatch Cover |
| Lưu chất | Diesel |
| Tank type | Vertical Storage Tank |
| Size | DN150 |
| Connection | ASME 150 RF |
| Body | ASTM A216 WCB |
| Gasket | PTFE |
| Operating pressure | 0,01 kg/cm² |
| Quantity | 2 pcs |
| Yêu cầu chứng từ | Catalogue / Drawing / CO / CQ |
Nếu là hàng thay thế trên bồn đang vận hành, nên gửi thêm:
- ảnh nameplate;
- ảnh Gauge Hatch hiện hữu;
- kích thước flange;
- OD;
- PCD;
- số lỗ bulông;
- bản vẽ nếu có.
IWISU cung cấp nắp đậy bồn Gauge Hatch Cover cho dự án
IWISU cung cấp Gauge Hatch Cover cho các hệ thống bồn chứa xăng dầu, hóa chất và storage tank công nghiệp, với nhiều lựa chọn về kích thước, vật liệu và kết nối theo yêu cầu dự án.
Các cấu hình phổ biến có thể bao gồm:
- DN80–DN300;
- Aluminium;
- Carbon Steel WCB;
- SS304/CF8;
- SS316/CF8M;
- PTFE gasket;
- ASME Class 150;
- kết nối khác theo specification.
Đối với từng dự án, cấu hình cuối cùng được xác định dựa trên môi chất, áp suất bồn, vật liệu yêu cầu, kích thước nozzle và tiêu chuẩn kết nối, thay vì cố định vào một model duy nhất.
IWISU đồng thời cung cấp nhiều thiết bị liên quan tới storage tank như van thở, flame arrester, emergency vent và các loại van công nghiệp, giúp việc kiểm tra specification giữa các thiết bị trên bồn thuận tiện hơn trong cùng một dự án.
Liên hệ IWISU để gửi thông số bồn, kiểm tra cấu hình Gauge Hatch Cover và nhận catalogue, drawing hoặc báo giá theo yêu cầu.
-
Email: sales@iwisu.com
-
Hotline: 028 36 36 90 90 – 0908 217 288
-
Website: https://iwisu.vn

