Nếu bạn đang làm việc trong ngành cơ khí, cấp thoát nước hay dầu khí, chắc chắn không thể không biết đến mặt bích DN100 (hay còn gọi là mặt bích 114). Đây là một trong những kích thước mặt bích phổ biến nhất, được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống đường ống có lưu lượng trung bình.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về kích thước, cấu tạo, tiêu chuẩn, ứng dụng cũng như giá thành của mặt bích DN100, để giúp bạn chọn đúng loại phù hợp nhất cho công trình của mình.
1. Giới thiệu chung về Mặt Bích 114 (DN100)
Mặt bích là gì và vai trò trong hệ thống đường ống
Mặt bích (Flange) là chi tiết cơ khí dùng để kết nối các đoạn ống, van, phụ kiện hoặc thiết bị công nghiệp với nhau bằng bulong và gioăng kín. So với hàn trực tiếp, việc dùng mặt bích giúp dễ dàng tháo lắp, bảo trì và thay thế.
Giải thích DN100 là bao nhiêu, tương đương 114mm như thế nào
DN100 là ký hiệu quy ước trong hệ thống ống, biểu thị đường kính danh nghĩa 100mm. Tuy nhiên, với ống thép tiêu chuẩn, đường kính ngoài thực tế là 114.3mm, nên mặt bích DN100 thường được gọi là mặt bích 114.
Nói cách khác, DN100 = 4 inch = 114.3 mm (đường kính ngoài ống).
Vì sao DN100 là kích thước phổ biến nhất
DN100 là kích cỡ trung gian, có thể đáp ứng được cả hệ thống nhỏ và vừa. Nó đủ lớn để đảm bảo lưu lượng tốt, nhưng không quá nặng nề hay tốn chi phí như DN150, DN200. Vì vậy, DN100 thường được dùng trong ống nước, PCCC, khí nén và hệ thống xử lý nước thải.

2. Cấu tạo của mặt bích DN100
Một mặt bích DN100 thường gồm các phần chính:
-
Bề mặt làm kín: nơi tiếp xúc với gioăng hoặc van.
-
Thân mặt bích: phần chịu lực chính.
-
Vành lỗ bulong: giúp cố định bằng bu lông.
-
Cổ hàn (nếu có): tạo liên kết bền vững với ống.
Kích thước chuẩn của mặt bích DN100
Ví dụ với tiêu chuẩn JIS 10K:
-
Đường kính ngoài (OD): 210 mm
-
Số lỗ bulong: 8
-
Đường kính lỗ bulong: 19 mm
-
Pitch Circle Diameter (PCD): 175 mm
-
Độ dày: 22 mm
Tùy theo tiêu chuẩn (JIS, DIN, ANSI) các thông số sẽ thay đổi đôi chút.

Vật liệu chế tạo thường dùng
-
Thép carbon (A105, SS400): phổ biến nhất, giá rẻ, dễ gia công.
-
Inox (304, 316): chống ăn mòn cao, dùng cho nước sạch, hóa chất.
-
Gang, nhựa PVC: cho hệ thống áp suất thấp hoặc ăn mòn.
3. Các tiêu chuẩn phổ biến của Mặt Bích DN100
Mặt bích tiêu chuẩn JIS
-
Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc.
-
Phổ biến nhất: JIS 5K, 10K, 16K, 20K.
-
Áp dụng nhiều trong hệ thống nước, khí nén, hơi.
Mặt bích tiêu chuẩn DIN
-
Xuất xứ: Châu Âu (Đức).
-
Các cấp áp suất: PN10, PN16, PN25, PN40.
-
Phổ biến trong công nghiệp nặng, nhà máy hóa chất.

Mặt bích tiêu chuẩn ANSI
-
Xuất xứ: Mỹ.
-
Cấp áp suất: Class 150, 300, 600.
-
Dùng cho hệ thống dầu khí, công nghiệp năng lượng.
So sánh các tiêu chuẩn
| Tiêu chuẩn | Áp suất (bar) | Ứng dụng chính |
|---|---|---|
| JIS 10K | ~10 bar | Nước, khí nén |
| DIN PN16 | ~16 bar | Công nghiệp nhẹ |
| ANSI 150 | ~19 bar | Dầu khí, hóa chất |
4. Phân loại mặt bích DN100 theo kiểu kết nối
Mặt bích hàn cổ (Welding Neck)
Có cổ dài, hàn liền với ống – khả năng chịu áp và nhiệt cao.
Mặt bích hàn trượt (Slip On)
Ống luồn vào trong mặt bích rồi hàn quanh miệng – dễ lắp đặt, giá rẻ.
Mặt bích ren (Threaded)
Không cần hàn, dùng cho đường ống nhỏ, áp thấp, hệ thống tạm thời.
Mặt bích mù (Blind Flange)
Không có lỗ trung tâm, dùng để bịt kín đầu ống hoặc kiểm tra áp suất.

5. Vật liệu sản xuất mặt bích DN100 và ứng dụng
Mặt bích thép carbon (A105, SS400)
-
Ứng dụng: nước, hơi, khí nén, dầu.
-
Ưu điểm: bền, dễ gia công, giá thấp.
Mặt bích inox (304, 316)
-
Ứng dụng: thực phẩm, dược, hóa chất.
-
Ưu điểm: chống gỉ, sáng đẹp, bền cao.
Mặt bích gang, nhựa PVC
-
Dùng cho hệ thống nước thải, PCCC, áp thấp.
-
Ưu điểm: nhẹ, giá thấp, dễ lắp.
Cách chọn vật liệu
Nếu môi trường có ăn mòn cao thì dùng inox, nhiệt độ cao → thép carbon, áp suất thấp → gang hoặc PVC.

6. Ứng dụng thực tế của mặt bích DN100
-
Hệ thống cấp thoát nước, PCCC, HVAC: dùng để nối van bướm, van cổng, van 1 chiều.
-
Ngành dầu khí, hóa chất: chịu áp cao, ăn mòn, yêu cầu vật liệu đặc biệt.
-
Nhà máy chế biến thực phẩm, dược phẩm: dùng inox để đảm bảo vệ sinh.
7. Hướng dẫn chọn đúng mặt bích 114
Xác định tiêu chuẩn & áp suất làm việc
Trước tiên phải biết hệ thống đang dùng JIS, DIN hay ANSI để chọn đúng kích thước lỗ bulong và độ dày.
Xác định kiểu kết nối
Nếu bạn cần tháo lắp thường xuyên → chọn Slip On.
Nếu môi trường áp cao → chọn Welding Neck.
Sai lầm phổ biến
-
Chọn sai tiêu chuẩn → không khớp bulong.
-
Dùng sai vật liệu → nhanh hỏng, rò rỉ.
-
Không kiểm tra mặt phẳng → không kín khi lắp gioăng.

8. Báo giá mặt bích phi 114 – DN100 mới nhất
Giá mặt bích phụ thuộc vào tiêu chuẩn, vật liệu, độ dày và xuất xứ.
| Loại | Vật liệu | Giá tham khảo (VNĐ/chiếc) |
|---|---|---|
| JIS 10K | Thép đen | 80.000 – 150.000 |
| DIN PN16 | Inox 304 | 350.000 – 650.000 |
| ANSI 150 | Thép carbon | 120.000 – 250.000 |
| Mặt bích mù | Inox 316 | 450.000 – 800.000 |
Lưu ý: Giá chỉ mang tính tham khảo – nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp uy tín như IWISU để nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật chi tiết.
9. So sánh Mặt Bích DN100 với các kích thước khác
-
DN80: lưu lượng nhỏ hơn ~40%, thường dùng cho nhánh phụ.
-
DN125: lớn hơn ~25%, nhưng chi phí tăng rõ rệt.
→ DN100 là lựa chọn “cân bằng” nhất giữa lưu lượng – giá – độ linh hoạt.

10. Kết luận
Mặt bích DN100 (114mm) là loại kích thước “chuẩn vàng” trong công nghiệp.
Nó phù hợp với nhiều loại hệ thống, dễ tiêu chuẩn hóa và có nhiều lựa chọn vật liệu.
Khi chọn mặt bích, hãy xác định tiêu chuẩn, vật liệu và môi trường làm việc, để đảm bảo hiệu quả, an toàn và tuổi thọ lâu dài cho hệ thống đường ống của bạn.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về Mặt Bích 114mm
1. DN100 có nghĩa là gì?
→ DN100 là đường kính danh nghĩa của ống (100mm), tương ứng đường kính ngoài thực tế ~114mm.
2. Mặt bích DN100 có bao nhiêu lỗ bulong?
→ Thường có 8 lỗ bulong (JIS 10K, DIN PN16, ANSI 150).
3. Có thể lắp mặt bích JIS và DIN với nhau không?
→ Không nên, vì PCD và kích thước lỗ khác nhau – dễ rò rỉ hoặc gãy bulong.
4. Mặt bích DN100 chịu được bao nhiêu bar?
→ Tùy tiêu chuẩn: JIS 10K (10 bar), DIN PN16 (16 bar), ANSI 150 (19 bar).
5. Mua mặt bích DN100 ở đâu uy tín?
→ Bạn nên chọn các đơn vị chuyên ngành van & phụ kiện công nghiệp như IWISU, có hàng đủ tiêu chuẩn, chứng chỉ CO-CQ và tư vấn kỹ thuật chính xác.

Liên hệ ngay IWISU để nhận tư vấn, báo giá cho các sản phẩm Mặt Bích Chất Lượng Cao
Bài viết do đội ngũ kỹ thuật IWISU biên soạn, kiểm duyệt bởi anh Lê Huy Đô – chuyên gia có hơn 10 năm năm kinh nghiệm thực tế trong trong hỗ trợ, tư vấn, lắp đặt van công nghiệp, đặc biệt là các sản phẩm mặt bích và phụ kiện đường ống chất lượng cao, sử dụng trong các dự án lớn nhỏ trong nước. Mọi thông tin đều dựa trên dự án thực tế, trải nghiệm lắp đặt, vận hành sản phẩm tại các nhà máy lớn.
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Thương mại IWISU là đại lý phân phối uy tín các loại van, mặt bích và phụ kiện đường ống tại Việt Nam, chuyên cung cấp cho các dự án lớn trong lĩnh vực hóa chất, dầu khí, thực phẩm và nhiều ngành công nghiệp khác. Chúng tôi tự hào là nhà cung cấp van, phụ kiện đường ống cho các công ty hàng đầu tại Việt Nam như Thaco, Petrolimex, Acecook…, đáp ứng đa dạng nhu cầu trong các lĩnh vực dầu khí, hóa chất, thực phẩm và nhiều ngành công nghiệp trọng điểm khác.
Chúng tôi tự hào là đại lý phân phối chính thức các sản phẩm nhập khẩu từ Mỹ (ANIX, ASCO, REGO,…), Hàn Quốc (AUTOMA, HSE, Fluonics, SAMWOO…), Trung Quốc (Lenor), Nhật Bản, Đài Loan (JDV) và Châu Âu (BVALVE, Swissfluid, Zuercher Technik…), đảm bảo đầy đủ chứng chỉ xuất xứ (CO), chứng chỉ chất lượng (CQ), chất lượng cao cấp, giá cả cạnh tranh cùng thời gian giao hàng nhanh chóng. IWISU cam kết luôn đồng hành và mang đến giá trị bền vững cho mọi đối tác, khách hàng tại Việt Nam.
Quý khách có nhu cầu cần được tư vấn, báo giá hoặc đặt hàng vui lòng liên hệ:
-
Email: sales@iwisu.com
-
Hotline: 028 36 36 90 90 – 0908 217 288
-
Website: https://iwisu.vn
Truy cập các website liên kết của IWISU để xem thêm thông tin về các sản phẩm van, mặt bích, phụ kiện đường ống, đồng hồ đo áp suất và các thiết bị nhập khẩu chính hãng khác tại: thegioivalve thietbinhapkhau thegioimatbich






