Mặt bích mù thép Class 300
Tên tiếng anh thường dùng: BLRF flange ASTM A105 Class 300, Blind raised face flange A105 Class 300, Blind raised face flange ANSI A105 Class 300.
1. Mặt bích mù
Mặt bích mù (Blind Flange) là một loại mặt bích được thiết kế không có lỗ ở giữa, dùng để bịt kín hoặc chặn một đầu của đường ống, van hoặc thiết bị. Loại mặt bích này đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn dòng chảy của chất lỏng hoặc khí trong hệ thống đường ống và giúp thực hiện các hoạt động kiểm tra, bảo trì một cách an toàn.
Mặt bích mù thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp như dầu khí, hóa chất, xử lý nước, nhiệt điện, và nhiều lĩnh vực khác nơi cần đảm bảo tính kín hoàn toàn và chịu được áp suất cao.
1.1. Mặt Bích Mù Có Mấy Loại?
Mặt bích mù được phân loại dựa trên kiểu bề mặt kết nối và chất liệu chế tạo. Một số loại mặt bích mù phổ biến bao gồm:
- Phân loại theo bề mặt kết nối:
- Mặt bích mù mặt phẳng (Blind flange Flat Face – FF): Bề mặt hoàn toàn phẳng, phù hợp cho các ứng dụng áp suất thấp hoặc khi sử dụng với vòng đệm toàn mặt (full-face gasket).
- Mặt bích mù mặt nâng BFRF (Blind flange Raised Face – RF): Có phần mặt bích nhô lên tại khu vực tiếp xúc với vòng đệm, đảm bảo độ kín cao hơn, phù hợp với hệ thống áp suất và nhiệt độ trung bình đến cao.
- Mặt bích mù bề mặt vòng (Ring-Type Joint – RTJ): Sử dụng vòng đệm kim loại để tạo độ kín, thường áp dụng trong hệ thống áp suất và nhiệt độ cực cao.
- Phân loại theo vật liệu:
- Inox (thép không gỉ): Chịu ăn mòn tốt, thích hợp cho môi trường hóa chất, nước biển.
- Thép carbon: Giá thành thấp hơn, sử dụng trong môi trường không đòi hỏi tính chống ăn mòn cao.
- Hợp kim đặc biệt: Dùng trong các điều kiện làm việc khắc nghiệt, chịu nhiệt độ và áp suất cực cao.
1.2. Mặt bích mù được sử dụng trong các trường hợp sau:
- Bít đầu đường ống: Khi cần tạm thời hoặc vĩnh viễn chặn dòng chảy của chất lỏng hoặc khí trong đường ống.
- Kiểm tra và bảo trì: Sử dụng để cô lập một phần hệ thống để kiểm tra áp suất, rò rỉ, hoặc thực hiện sửa chữa mà không ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.
- Dự phòng mở rộng hệ thống: Gắn ở cuối đường ống để chờ kết nối với các phần mở rộng trong tương lai.
- Bảo vệ thiết bị: Dùng để ngăn chặn bụi bẩn, độ ẩm hoặc các chất gây hại xâm nhập vào đường ống khi không sử dụng.
2. Mặt bích mù thép Class 300

Mặt bích mù thép Class 300 là loại mặt bích mù được làm từ thép carbon rèn theo tiêu chuẩn ASTM A105 và được thiết kế để chịu áp suất 300 psi, có gờ nổi để tăng độ kín.
Mặt bích thép BLRF ASTM A105 Class 300 thích hợp cho các ứng dụng trong điều kiện:
- Áp suất cao: Phù hợp với các hệ thống có áp suất làm việc lên đến 300 psi, cao hơn so với Class 150, đáp ứng nhu cầu của nhiều ứng dụng công nghiệp nặng.
- Nhiệt độ vừa phải: Thép A105 có khả năng chịu nhiệt tốt trong một phạm vi nhất định. Tuy nhiên, cần tham khảo bảng tra nhiệt độ và áp suất của tiêu chuẩn ASTM để đảm bảo an toàn.
- Môi trường ít ăn mòn: Thép carbon dễ bị ăn mòn, vì vậy nên tránh sử dụng trong môi trường có hóa chất mạnh hoặc độ ẩm cao. Nếu cần sử dụng trong môi trường khắc nghiệt hơn, nên cân nhắc sử dụng mặt bích làm từ thép không gỉ hoặc có lớp phủ bảo vệ.
3. Bảng thành phần hóa học và chất liệu của Thép Carbon A105
Thép cacbon là một loại hợp kim chứa hai thành phần chính là sắt (Fe) và cacbon (C), ngoài ra, thép cacbon còn chứa các chất phụ trợ khác như Mangan, Silic, Đồng …. Hàm lượng cacbon trong thép tỉ lệ nghịch với khả năng uốn dẻo và tỉ lệ thuận với độ cứng, độ bền. Nghĩa là hàm lượng cacbon càng cao thì thép càng cứng và càng khó uốn cong, hàm lượng cacbon càng thấp thì thép càng dẻo, càng bền. Đồng thời, khi tăng hàm lượng cacbon trong thép cacbon thì nhiệt độ nóng chảy càng thấp.
| Thành Phần Hóa Học (%) | A105 |
| Carbon (C) | ≤ 0.35 |
| Manganese (Mn) | 0.60 – 1.05 |
| Phosphorus (P) | ≤ 0.035 |
| Sulfur (S) | ≤ 0.040 |
| Silicon (Si) | 0.10 – 0.35 |
| Copper (Cu) | ≤ 0.40 |
| Chromium (Cr) | ≤ 0.30 |
| Molybdenum (Mo) | ≤ 0.12 |
| Nickel (Ni) | ≤ 0.40 |
| Vanadium (V) | ≤ 0.08 |
4. Bảng kích thước Mặt bích mù thép Class 300

Tất cả các kích thước đều tính bằng “mm” trừ khi có ghi chú khác. Kích thước của Mặt bích mù mặt nâng (Raised Face) Class 300 theo ASME B16.5.
| DN | O | C | K | R F | R | Ø FO R I H OL ES | N. FORI HOLES | Kg. APPROX |
| 1/2 | 95.2 | 14.2 | 66.5 | 1.5 | 35.0 | 15.7 | 4 | 0.7 |
| 3/4 | 117.3 | 15.7 | 82.5 | 1.5 | 42.9 | 19.0 | 4 | 1.2 |
| 1″ | 123.9 | 17.5 | 88.9 | 1.5 | 50.8 | 19.0 | 4 | 1.5 |
| 1″1/4 | 133.3 | 19.0 | 98.5 | 1.5 | 63.5 | 19.0 | 4 | 2.0 |
| 1″1/2 | 155.4 | 20.5 | 114.3 | 1.5 | 73.1 | 22.3 | 4 | 2.9 |
| 2″ | 165.1 | 22.3 | 127.0 | 1.5 | 91.9 | 19.0 | 8 | 3.4 |
| 2″1/2 | 190.5 | 25.4 | 149.3 | 1.5 | 104.6 | 22.3 | 8 | 5.1 |
| 3″ | 209.5 | 28.4 | 168.1 | 1.5 | 127.0 | 22.3 | 8 | 7.0 |
| 4″ | 254.0 | 31.7 | 200.1 | 1.5 | 157.2 | 22.3 | 8 | 11.8 |
| 5″ | 279.4 | 35.0 | 234.9 | 1.5 | 185.6 | 22.3 | 8 | 15.5 |
| 6″ | 317.4 | 36.5 | 269.7 | 1.5 | 215.9 | 22.3 | 12 | 21.3 |
| 8″ | 381.0 | 41.1 | 330.2 | 1.5 | 269.7 | 25.4 | 12 | 35.2 |
| 10″ | 444.5 | 47.7 | 387.3 | 1.5 | 323.8 | 28.4 | 16 | 57.0 |
| 12″ | 520.7 | 50.8 | 450.8 | 1.5 | 381.0 | 31.7 | 16 | 82.0 |
| 14″ | 584.2 | 53.8 | 514.3 | 1.5 | 412.7 | 31.7 | 20 | 106.0 |
| 16″ | 647.7 | 57.1 | 571.5 | 1.5 | 469.9 | 35.0 | 20 | 140.0 |
| 18″ | 711.2 | 60.4 | 628.6 | 1.5 | 533.4 | 35.0 | 24 | 178.0 |
| 20″ | 774.7 | 63.5 | 685.8 | 1.5 | 584.2 | 35.0 | 24 | 223.0 |
| 24″ | 914.4 | 69.8 | 812.8 | 1.5 | 692.1 | 41.1 | 24 | 345.0 |
5. Ứng dụng, ưu điểm và hạn chế Mặt bích mù thép Class 300
5.1. Ứng dụng:
Mặt bích thép BLRF ASTM A105 Class 300 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như:
- Ngành điện lực: Đóng vai trò quan trọng trong hệ thống làm mát và dẫn nhiệt.
- Ngành chế tạo: Được sử dụng trong đóng tàu, sản xuất máy móc công nghiệp và các thiết bị yêu cầu độ bền cao.
- Ngành dầu khí: Trong các hệ thống dẫn dầu và khí đốt áp suất trung bình.
- Ngành hóa chất: Trong các nhà máy hóa chất, nơi vận chuyển các chất lỏng và khí có áp suất.
- Nhà máy điện: Trong hệ thống đường ống dẫn hơi nước và nước làm mát.
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy: Trong các hệ thống phun nước áp lực cao.
5.2. Ưu điểm :
- Khả năng chịu áp suất cao: Ưu điểm nổi bật là khả năng chịu áp suất lên đến 300 psi, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp nặng.
- Độ bền cao: Thép A105 có độ bền kéo và độ bền uốn tốt, đảm bảo khả năng chịu lực trong quá trình sử dụng.
- Giá thành hợp lý: So với các loại mặt bích làm từ vật liệu đặc biệt như thép hợp kim hoặc thép không gỉ chịu áp suất cao, mặt bích thép A105 có giá thành cạnh tranh hơn.
- Dễ gia công và lắp đặt: Mặt bích thép A105 dễ dàng được gia công và lắp đặt bằng các phương pháp hàn hoặc bulong.
5.3. Hạn chế:
- Khả năng chống ăn mòn hạn chế: Như đã đề cập, thép carbon dễ bị ăn mòn, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất. Cần có biện pháp bảo vệ bề mặt nếu sử dụng trong môi trường khắc nghiệt.
- Giới hạn về nhiệt độ: Mặc dù chịu được nhiệt độ khá cao, nhưng cần tham khảo tiêu chuẩn để tránh vượt quá giới hạn cho phép.
6. Cách lắp đặt mặt bích mù
7. Liên hệ tư vấn kỹ thuật, đặt hàng tại CTCP Kỹ thuật Thương mại IWISU – Nhà phân phối mặt bích tại Việt Nam
Hiện tại, các sản phẩm mặt bích, đặc biệt mặt bích Inox, mặt bích thép với các dạng kết nối: hàn trượt, mặt bích mù, nối ren, mặt bích cổ cao, lap-joint đang được Công ty Cổ phần Kỹ thuật Thương Mại IWISU phân phối rộng rãi tại thị trường Việt Nam với sản phẩm chất lượng và giá thành cạnh tranh nhất thị trường.
Hàng được nhập khẩu theo các tiêu chuẩn ANSI, EN, BS, DIN, JIS từ Hàn Quốc, Trung Quốc, Châu Âu, Nhật Bản… Hàng có sẵn trong kho với số lượng lớn, đáp ứng đầy đủ, nhanh chóng yêu cầu của quý khách hàng, đầy đủ chứng chỉ chất lượng (Certificate of Quality), chứng chỉ xuất xứ (Certificate of Origin).
Mọi yêu cầu đặt hàng hoặc gia công mặt bích theo bản vẽ vui lòng gửi yêu cầu về Email: sales@iwisu.com hoặc liên hệ trực tiếp qua Hotline (+84) 28 36 36 90 90/ 36 36 90 91 để được tư vấn.
- Web liên kết: thegioivalve.vn – thegioimatbich.com – thietbinhapkhau.vn
- Từ khóa tìm kiếm: Mặt bích mù mặt nâng thép Class 300, BLRF flange ASTM A105 Class 300, Blind raised face flange A105 Class 300, Mặt bích mù thép Class 300.






