Mặt bích Inox SUS304 JIS 40K
Tên tiếng Anh thường dùng: Flange JIS 40K SUS304, SORF Flange SUS304 JIS 40K, SWRF Flange SUS304 JIS 40K, WNRF Flange SUS304 JIS 40K, Blind Flange SUS304 JIS 40K, Threaded flange SUS304 JIS 40K.
1. Mặt bích Inox SUS304 JIS 40K

Chuẩn mặt bích JIS là tiêu chuẩn đến từ Nhật Bản, trong đó JIS viết tắt tiếng anh của “Japan Industrial Standard” nghĩa là Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản. Đây là bộ các tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi tại Nhật Bản và một số nước Châu Á. Chuẩn mặt bích JIS được chia ra nhiều phân loại con như: JIS 5K, JIS 10K, JIS 16K, JIS 20K…
Mặt bích inox SUS304 JIS 40K là sản phẩm chất lượng cao, được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS (Japanese Industrial Standards), đáp ứng khả năng chịu áp suất cao đến 40Kgf/cm². Vật liệu inox SUS304 mang đến tính đa dụng và kháng ăn mòn vượt trội, giúp sản phẩm phù hợp cho nhiều lĩnh vực công nghiệp và dân dụng. Sản phẩm được ứng dụng trong các hệ thống đường ống có yêu cầu cao về áp suất và tính bền.
Mặt bích inox SUS304 JIS 40K thích hợp cho các ứng dụng trong điều kiện:
- Áp suất làm việc: Lên đến 40 kgf/cm² (4.0 MPa) ở nhiệt độ thường. Cần lưu ý rằng áp suất làm việc giảm khi nhiệt độ tăng.
- Nhiệt độ: Thường được sử dụng trong phạm vi nhiệt độ từ -196°C đến 800°C. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn, cần xem xét áp suất làm việc tương ứng với nhiệt độ cụ thể.
- Môi chất: Phù hợp với nhiều loại môi chất, bao gồm nước, hóa chất (trừ các hóa chất ăn mòn inox 304 như axit clohidric, axit sulfuric đậm đặc,…), thực phẩm, dược phẩm và các môi trường ăn mòn nhẹ. Cần đặc biệt lưu ý môi trường chứa clorua, vì SUS304 không có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường này.
2. Các kiểu Mặt bích Inox SUS304 JIS 40K
2.1. Mặt bích hàn cổ (Welding neck flange):

Mặt bích hàn cổ Welding Neck flange là loại mặt bích có cổ và cổ được hàn với đầu ống hoặc phụ kiện fitting bằng phương pháp hàn vát mép (butt weld – hàn chữ V). Được sử dụng chủ yếu cho các ứng dụng quan trọng nơi mà mối hàn cần được kiểm tra chất lượng bằng phương pháp siêu âm, chụp chiếu.
Welding Neck flange là lựa chọn phổ biến cho các hệ thống đường ống áp lực cao do sự chắc chắn của mối hàn butt weld và thiết kế mặt bích giúp giảm tránh việc tập trung áp suất.
Welding Neck flange thường được chế tạo bằng phương pháp rèn, mỏng hơn so với hầu hết các mặt bích khác cùng kích thước ống nhưng nó thật sự vững chắc, tin cậy và hiệu quả.
2.2. Mặt bích hàn lồng (Socket weld flange):

Mặt bích hàn lồng (Socket Weld flange) là loại mặt bích gắn kết với đường ống bằng duy nhất một mối ghép hàn ở một phía, thường được sử dụng cho đường ống có kích thước nhỏ áp lực cao.
Khác với mặt bích hàn cổ Welding Neck flange, ống được đưa vào bên trong mặt bích hàn lồng (socket weld) cho đến khi đầu ống cách phần bọc đúc một khoảng vừa phải (khoảng cách này gọi là expansion gap) và mối hàn điền đầy (filled weld) được thực hiện ở phần tiếp xúc bên ngoài của mặt bích và thân ống. Kinh nghiệm tạo khoảng cách expansion gap: ống được đưa vào mặt bích đến độ sâu tối đa, sau đó rút ra khoảng 1/16” (1.6mm).
2.3. Mặt bích hàn trượt (Slip-on Flange):

Không có phần bọc đúc như mặt bích Socket Weld flange, mặt bích hàn trượt Slip-on flange có đường kính trong lớn hơn đường kính ống một chút để có thể trượt thoải mái trên đường ống. Mặt bích hàn trượt Slip-on flange là loại mặt bích gắn kết với đường ống bằng cách hàn cả mặt ngoài và mặt trong mặt bích.
- Mối hàn điền đầy mặt ngoài (filled weld outside) được thực hiện ở phần tiếp xúc bên ngoài của mặt bích và thân ống tương tự như mối hàn của mặt bích socket weld.
- Mối hàn điền đầy mặt trong (filled weld inside) được thực hiện ở phần tiếp xúc bên trong của mặt bích và đầu ống. Khi đưa ống vào bên trong mặt bích cần chú ý: đầu ống không quá sát với bề mặt mặt bích (như hình bên) mà cần có một khoảng hở để không gây hư hỏng mặt bích, thông thường khoảng cách này bằng với độ dày thành ống cộng thêm 3mm.
2.4. Mặt bích ren (Thread Flange):

Mặt bích ren Threaded flange là loại mặt bích gắn kết với đường ống bằng mối ghép ren: mặt bích là ren trong còn ống là ren ngoài. Ren phổ biến nhất là NPT hoặc BSP
Mối ghép ren khá yếu và dễ rò rỉ khi phải chịu áp lực cao nhưng mặt bích ren Threaded flange là loại mặt bích được dùng trong các đường ống mà tại đó việc hàn nối không thể thực hiện được, thường được sử dụng cho đường ống có kích thước nhỏ và các khu vực dễ cháy mà việc hàn là rất nguy hiểm.
Khi sử dụng mặt bích ren thì lưu ý đến độ dày thành ống: thành ống dày giúp dễ dàng gia công bước ren mà không làm mỏng ống gây đứt gãy vị trí nối ren với mặt bích.
2.4. Mặt bích mù (Blind Flange):

Mặt bích mù Blind flange là loại mặt bích phổ biến, không có lỗ ở giữa và thường được sử dụng để đóng kín các đầu ống chờ tạm thời mà có thể tháo lắp trở lại dễ dàng bất cứ lúc nào.
Mặt bích mù được sử dụng làm kín các đường ống, giúp cho quá trình thử áp hệ thống tiến hành một cách dễ dàng hơn.
3. Bảng thành phần hóa học và chất liệu của Inox
Mặt bích Inox 304/316 là thành phần thiết yếu để bịt kín an toàn các đường ống và bình chịu áp suất trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Với khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học vượt trội, các mặt bích này mang lại hiệu suất đáng tin cậy trong cả môi trường tiêu chuẩn và khắc nghiệt. Inox 304 là lựa chọn tiết kiệm cho mục đích sử dụng chung, trong khi Inox 316 lý tưởng cho các điều kiện khắc nghiệt hơn.
Sự khác biệt chính: Hàm lượng Molypden của Inox 316 làm cho nó có khả năng chống ăn mòn do clorua gây ra tốt hơn, do đó trở thành lựa chọn tốt hơn cho môi trường biển và hóa chất.
| Thành phần | Inox 304 | Inox 316 |
| Carbon (C) | ≤ 0.08 | ≤ 0.08 |
| Chromium (Cr) | 18.0–20.0 | 16.0–18.0 |
| Nickel (Ni) | 8.0–10.5 | 10.0–14.0 |
| Molybdenum (Mo) | – | 2.0–3.0 |
| Manganese (Mn) | ≤ 2.0 | ≤ 2.0 |
| Silicon (Si) | ≤ 0.75 | ≤ 0.75 |
| Phosphorus (P) | ≤ 0.045 | ≤ 0.045 |
| Sulfur (S) | ≤ 0.03 | ≤ 0.03 |
4. Bảng kích thước Mặt bích Inox SUS304 JIS 40K

| Pipe | Pipe | D | do | t | f | g | c | Holes | h | Weld Neck | ||||
| inch | mm | d | a | b | T | |||||||||
| 3/8 | 10 | 17.3 | 110 | 17.8 | 18 | 1 | 52 | 75 | 4 | 19 | – | 17.3 | 38 | 53 |
| 1/2 | 15 | 21.7 | 115 | 22.2 | 20 | 1 | 55 | 80 | 4 | 19 | 15.8 | 21.7 | 40 | 53 |
| 3/4 | 20 | 27.2 | 120 | 27.7 | 20 | 1 | 60 | 85 | 4 | 19 | 21.1 | 27.2 | 45 | 58 |
| 1 | 25 | 34.0 | 130 | 34.5 | 22 | 1 | 70 | 95 | 4 | 19 | 26.8 | 34.0 | 54 | 63 |
| 1-1/4 | 32 | 42.7 | 140 | 43.2 | 24 | 2 | 80 | 105 | 4 | 19 | 35.1 | 42.7 | 62 | 69 |
| 1-1/2 | 40 | 48.6 | 160 | 49.1 | 24 | 2 | 90 | 120 | 4 | 23 | 40.7 | 48.6 | 72 | 72 |
| 2 | 50 | 60.5 | 165 | 61.1 | 26 | 2 | 105 | 130 | 8 | 19 | 52.2 | 60.5 | 88 | 75 |
| 2-1/2 | 65 | 76.3 | 200 | 77.1 | 30 | 2 | 130 | 160 | 8 | 23 | 65.3 | 76.3 | 108 | 81 |
| 3 | 80 | 89.1 | 210 | 90.0 | 32 | 2 | 140 | 170 | 8 | 23 | 76.4 | 89.1 | 119 | 85 |
| 3-1/2 | 90 | 101.6 | 230 | 102.6 | 34 | 2 | 150 | 185 | 8 | 25 | 89.5 | 101.6 | 130 | 88 |
| 4 | 100 | 114.3 | 250 | 115.4 | 36 | 2 | 165 | 205 | 8 | 25 | 101.5 | 114.3 | 146 | 104 |
| 5 | 125 | 139.8 | 300 | 141.2 | 40 | 2 | 200 | 250 | 8 | 27 | – | – | – | – |
| 6 | 150 | 165.2 | 355 | 166.6 | 44 | 2 | 240 | 295 | 12 | 33 | 150.0 | 165.2 | 215 | 120 |
| 8 | 200 | 216.3 | 405 | 218.0 | 50 | 2 | 290 | 345 | 12 | 33 | 198.7 | 216.3 | 270 | 135 |
| 10 | 250 | 267.4 | 475 | 269.5 | 56 | 2 | 355 | 410 | 12 | 33 | 247.5 | 267.4 | 333 | 154 |
| 12 | 300 | 318.5 | 540 | 321.0 | 60 | 2 | 410 | 470 | 16 | 39 | 296.4 | 318.5 | 400 | 159 |
| 14 | 350 | 355.6 | 585 | 358.1 | 64 | 3 | 455 | 515 | 16 | 39 | 331.8 | 355.6 | 432 | 168 |
| 16 | 400 | 406.4 | 645 | 409.0 | 70 | 3 | 515 | 570 | 16 | 39 | 379.1 | 406.4 | 466 | 181 |
5. Ứng dụng, ưu điểm và hạn chế của Mặt bích Inox SUS304 JIS 40K
5.1. Ứng dụng:
Mặt bích inox SUS304 JIS 40K được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp đòi hỏi áp suất cao và môi trường ăn mòn không quá khắc nghiệt:
- Công nghiệp thực phẩm và đồ uống: Hệ thống đường ống dẫn sữa, nước giải khát, rượu bia, dầu ăn,… do tính an toàn vệ sinh cao.
- Công nghiệp hóa chất: Hệ thống đường ống dẫn hóa chất (trừ các hóa chất ăn mòn inox 304 như axit clohidric, axit sulfuric đậm đặc,… và môi trường clorua).
- Công nghiệp dược phẩm: Hệ thống đường ống dẫn nước cất, dung dịch thuốc, các sản phẩm sinh học,…
- Hệ thống xử lý nước: Các hệ thống xử lý nước không chứa clorua nồng độ cao.
- Hệ thống HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning): Hệ thống sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí.
- Ngành dầu khí: Sử dụng trong hệ thống đường ống chuyển tải dầu mỏ, khí gas.
- Ngành hàng hải: Phù hợp cho các hệ thống trên tàu thủy và khu vực gần biển.
5.2. Ưu điểm:
- Khả năng chịu áp lực cao: Đáp ứng yêu cầu của các hệ thống vận hành ở áp suất cao.
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường: Đặc biệt là trong môi trường oxy hóa.
- Vệ sinh an toàn: Inox 304 không gỉ, dễ vệ sinh, đảm bảo an toàn vệ sinh trong các ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.
- Độ bền và độ dẻo dai cao: Inox 304 có độ bền cơ học tốt, chịu được áp lực và va đập, đồng thời có độ dẻo dai tốt, giúp dễ dàng gia công và lắp đặt.
- Khả năng chịu nhiệt tốt: Có thể hoạt động trong phạm vi nhiệt độ rộng.
- Giá thành hợp lý: So với các loại inox cao cấp hơn như 316, 316L, SUS304 có giá thành cạnh tranh hơn.
5.3. Hạn chế:
- Khả năng chống ăn mòn hạn chế trong môi trường clorua và axit mạnh: Đây là nhược điểm chính của SUS304. Trong môi trường này, cần sử dụng các loại inox khác như 316, 316L hoặc các vật liệu đặc biệt khác.
- Khả năng chống ăn mòn kém hơn so với SUS316: Trong môi trường khắc nghiệt, đặc biệt là môi trường chứa clorua, SUS316 sẽ là lựa chọn tốt hơn.
Mặt bích inox SUS304 JIS 40K là một giải pháp tốt cho các ứng dụng áp suất cao trong môi trường không quá khắc nghiệt. Tuy nhiên, cần đặc biệt lưu ý đến khả năng chống ăn mòn của SUS304 trong môi trường clorua. Nếu môi trường có chứa clorua, nên cân nhắc sử dụng SUS316 hoặc vật liệu khác phù hợp hơn. Việc lựa chọn vật liệu chính xác sẽ đảm bảo an toàn, hiệu suất và tuổi thọ cho hệ thống.
6. Cách lắp đặt các kiểu mặt bích
7. Liên hệ đặt hàng tại CTCP Kỹ thuật Thương mại IWISU – Nhà phân phối mặt bích tại Việt Nam
Hiện tại, các sản phẩm mặt bích, đặc biệt mặt bích Inox, mặt bích thép đang được Công ty Cổ phần Kỹ thuật Thương Mại IWISU phân phối rộng rãi tại thị trường Việt Nam với sản phẩm chất lượng và giá thành cạnh tranh nhất thị trường. Hàng được nhập khẩu theo các chuẩn ANSI, BS, EN, JIS, DIN từ Hàn Quốc, Trung Quốc, Châu Âu, Nhật Bản… Hàng có sẵn trong kho với số lượng lớn, đáp ứng đầy đủ, nhanh chóng yêu cầu của quý khách hàng, đầy đủ chứng chỉ chất lượng (Certificate of Quality), chứng chỉ xuất xứ (Certificate of Origin).
Mọi yêu cầu đặt hàng hoặc gia công mặt bích theo bản vẽ vui lòng gửi yêu cầu về Email: sales@iwisu.com hoặc liên hệ trực tiếp qua Hotline (+84) 28 36 36 90 90/ 36 36 90 91 để được tư vấn.
- Web liên kết: thegioivalve.vn – thegioimatbich.com – thietbinhapkhau.vn
- Từ khóa tìm kiếm: Mặt bích inox SUS304 JIS 40K, Mặt bích thép SORF SUS304 JIS 40K, Mặt bích SWRF SUS304 JIS 40K, Mặt bích WNRF Flange SUS304 JIS 40K, Mặt bích mù SUS304 JIS 40K, Threaded flange SUS304 JIS 40K.



