IWISU cung cấp mặt bích PN16 bằng inox 304, inox 316 và thép carbon cho hệ thống đường ống công nghiệp, cấp thoát nước, PCCC, HVAC, nhà máy sản xuất và các dự án MRO.
Sản phẩm có thể được cung cấp theo EN 1092-1, BS 4504 hoặc yêu cầu kỹ thuật của dự án, gồm mặt bích phẳng, mặt bích mù, mặt bích cổ hàn và các dạng kết nối khác. Khách hàng nên gửi DN, vật liệu, kiểu mặt bích, tiêu chuẩn, số lượng và bản vẽ nếu có để IWISU kiểm tra chính xác trước khi báo giá.
| Thông số | Khả năng cung cấp |
|---|---|
| Cấp áp suất | PN16 |
| Tiêu chuẩn | EN 1092-1, BS 4504 hoặc theo yêu cầu |
| Kích thước phổ biến | DN15 – DN600 |
| Inox | ASTM A182 F304/F304L, F316/F316L |
| Thép carbon | ASTM A105/A105N, thép tấm theo yêu cầu |
| Loại mặt bích | Plate/Slip-On, Blind, Weld Neck và loại khác |
| Bề mặt | Flat Face, Raised Face hoặc theo bản vẽ |
| Hồ sơ | CO, CQ, MTC theo yêu cầu đơn hàng |
EN 1092-1 hiện là tiêu chuẩn châu Âu dành cho mặt bích thép được định danh theo hệ PN. DIN ghi nhận phiên bản EN 1092-1:2018 cho mặt bích tròn dùng với ống, van, fittings và phụ kiện.
Mặt bích inox 304 PN16
Mặt bích inox 304 PN16 là một trong những cấu hình được sử dụng nhiều khi hệ thống yêu cầu khả năng chống gỉ tốt, bề mặt sạch và độ bền ổn định.
IWISU có thể cung cấp các vật liệu:
- ASTM A182 F304.
- ASTM A182 F304L.
- ASTM A182 F316.
- ASTM A182 F316L.
Trong đó inox 304/304L phù hợp với nhiều hệ thống nước, thực phẩm và môi trường công nghiệp thông thường. Với môi trường có chloride, nước biển hoặc yêu cầu chống ăn mòn cao hơn, inox 316/316L thường được ưu tiên xem xét.
Các dạng thường được yêu cầu gồm:
- Mặt bích inox 304 SORF PN16.
- Mặt bích inox 304 dạng phẳng PN16.
- Mặt bích mù inox 304 PN16.
- Mặt bích cổ hàn inox PN16.
- Mặt bích inox 316/316L PN16.
Các trang đang cạnh tranh tốt cho nhóm “mặt bích inox PN16” cũng tập trung rõ vào inox 304/316, khả năng chống ăn mòn và ứng dụng thực tế thay vì chỉ giải thích PN16 là gì.

Mặt bích thép PN16
Mặt bích thép PN16 phù hợp với nhiều hệ thống đường ống công nghiệp nhờ độ bền cơ học tốt và chi phí hợp lý.
Vật liệu có thể bao gồm ASTM A105/A105N hoặc thép tấm theo tiêu chuẩn và yêu cầu cụ thể của hồ sơ kỹ thuật.
Tùy môi trường sử dụng, mặt bích thép có thể được:
- Phủ dầu chống gỉ.
- Sơn bảo vệ bề mặt.
- Mạ kẽm.
- Gia công theo bản vẽ dự án.
Đối với đơn hàng thay thế, cần kiểm tra cả PCD, số lỗ và đường kính lỗ bulong thay vì chỉ dựa vào DN và PN16.
Các loại mặt bích PN16 thường gặp
Mặt bích phẳng / Slip-On PN16
Ống được đưa qua lỗ tâm của mặt bích và cố định bằng mối hàn. Đây là dạng phổ biến trong hệ thống nước, HVAC, PCCC và nhiều đường ống công nghiệp.
Mặt bích mù PN16
Mặt bích không có lỗ tâm, dùng để bịt đầu tuyến ống, cửa chờ hoặc cô lập một phần hệ thống để bảo trì và thử áp.
Mặt bích cổ hàn PN16
Có phần cổ nối với đường ống bằng mối hàn giáp mối. Loại này được lựa chọn khi thiết kế yêu cầu khả năng truyền ứng suất và độ ổn định cao hơn.
Các nhà sản xuất mặt bích EN 1092 hiện cung cấp PN16 ở nhiều cấu hình như plate slip-on, blind, weld neck và bossed.

Bảng kích thước mặt bích PN16 tham khảo
Dưới đây là các thông số lắp ghép chính tham khảo theo DIN/EN 1092 PN16. Độ dày có thể khác theo loại bích, vì vậy bảng dưới ưu tiên OD, PCD và khoan lỗ để hỗ trợ nhận dạng và đặt hàng.
| DN | OD bích (mm) | PCD (mm) | Lỗ bulong (mm) | Số lỗ |
| DN15 | 95 | 65 | 14 | 4 |
| DN20 | 105 | 75 | 14 | 4 |
| DN25 | 115 | 85 | 14 | 4 |
| DN32 | 140 | 100 | 18 | 4 |
| DN40 | 150 | 110 | 18 | 4 |
| DN50 | 165 | 125 | 18 | 4 |
| DN65 | 185 | 145 | 18 | 4* |
| DN80 | 200 | 160 | 18 | 8 |
| DN100 | 220 | 180 | 18 | 8 |
| DN125 | 250 | 210 | 18 | 8 |
| DN150 | 285 | 240 | 22 | 8 |
| DN200 | 340 | 295 | 22 | 12 |
| DN250 | 405 | 355 | 26 | 12 |
| DN300 | 460 | 410 | 26 | 12 |
| DN400 | 580 | 525 | 30 | 16 |
| DN500 | 715 | 650 | 33 | 20 |
| DN600 | 840 | 770 | 36 | 20 |
* DN65 có thể gặp cấu hình khoan 4 hoặc 8 lỗ tùy tiêu chuẩn/bản sản xuất, do đó cần kiểm tra bản vẽ trước khi đặt hàng.
PN16 và PN10 khác nhau ở đâu?
Không nên chọn PN10 và PN16 chỉ dựa trên việc chúng có cùng DN.
Ở một số kích thước nhỏ, thông số lắp ghép có thể tương tự. Tuy nhiên ở các kích thước lớn hơn, đặc biệt từ DN200, hệ PN10 và PN16 có thể khác rõ về:
- Số lượng lỗ bulong.
- Đường kính lỗ.
- PCD.
- Độ dày.
- Kết cấu mặt bích.
Ví dụ trong bảng EN 1092 PN16, DN200 sử dụng 12 lỗ trên PCD 295 mm, trong khi thông số PN10 có thể sử dụng cấu hình khác tùy loại bích. Vì vậy khi thay thế mặt bích hoặc kết nối với van hiện hữu, phải kiểm tra trực tiếp kích thước thực tế.

BS 4504 PN16 và EN 1092-1 PN16
Trên thị trường Việt Nam, yêu cầu mua hàng vẫn thường sử dụng tên BS4504 PN16. Trong khi đó EN 1092-1 là hệ tiêu chuẩn hiện hành của châu Âu cho mặt bích thép PN-designated.
Đối với thiết bị cũ hoặc hồ sơ ghi BS 4504, IWISU khuyến nghị không tự động đổi sang EN 1092-1 chỉ dựa trên DN và PN. Nên kiểm tra:
- OD.
- PCD.
- Số lỗ.
- Đường kính lỗ.
- Độ dày.
- Kiểu mặt bích.
- Bề mặt làm kín.
Đặc biệt với đơn hàng replacement hoặc MRO, bản vẽ hiện hữu là cơ sở kiểm tra tốt nhất.

Ứng dụng của mặt bích PN16
Mặt bích PN16 thường được sử dụng trong:
| Hệ thống | Vật liệu thường xem xét |
| Cấp thoát nước | Thép carbon, inox 304 |
| PCCC | Thép carbon |
| HVAC | Thép, inox |
| Xử lý nước thải | Inox 304/316 hoặc thép phủ bảo vệ |
| Thực phẩm | Inox 304/316 |
| Hóa chất | Inox 316/316L hoặc vật liệu theo môi chất |
| Hệ thống ngoài trời | Thép xử lý bề mặt hoặc inox |
Vật liệu cuối cùng phải được lựa chọn theo áp suất, nhiệt độ, môi chất và yêu cầu của thiết kế.
Chứng từ mặt bích PN16
Tùy nhà sản xuất và phạm vi đơn hàng, IWISU có thể hỗ trợ kiểm tra yêu cầu:
- Certificate of Origin – CO.
- Certificate of Quality – CQ.
- Material Test Certificate – MTC.
- Heat Number.
- EN 10204 3.1 hoặc cấp chứng từ theo yêu cầu.
- Catalogue và bản vẽ.
- Marking sản phẩm.
Các yêu cầu chứng từ nên được thông báo ngay ở giai đoạn RFQ để tránh phát sinh sau khi đặt hàng.

Báo giá mặt bích PN16 tại IWISU
Giá mặt bích PN16 phụ thuộc vào:
- Inox 304, inox 316 hoặc thép carbon.
- DN.
- Loại mặt bích.
- Tiêu chuẩn.
- Bề mặt làm kín.
- Xuất xứ.
- Yêu cầu chứng chỉ.
- Số lượng.
Để báo giá nhanh, khách hàng có thể gửi:
Mặt bích inox 304 SORF, BS4504, PN16, DN65, số lượng 20 pcs.
Hoặc:
Mặt bích thép, EN 1092-1, Type 01, DN200, PN16, số lượng 10 pcs, yêu cầu MTC 3.1.
IWISU hỗ trợ kiểm tra datasheet, bản vẽ và thông số lắp ghép trước khi chào giá nhằm hạn chế sai tiêu chuẩn hoặc sai khoan lỗ khi giao hàng.

Câu hỏi thường gặp về mặt bích PN16
Mặt bích PN16 chịu được bao nhiêu bar?
PN16 biểu thị cấp áp suất danh nghĩa 16 bar. Điều kiện làm việc thực tế vẫn phải xét vật liệu, nhiệt độ và tiêu chuẩn thiết kế của hệ thống.
Mặt bích PN16 inox 304 có dùng cho hóa chất được không?
Có thể dùng trong nhiều môi trường công nghiệp, nhưng khả năng tương thích phụ thuộc loại hóa chất, nồng độ và nhiệt độ. Với chloride hoặc môi trường ăn mòn mạnh hơn cần cân nhắc inox 316/316L hoặc vật liệu phù hợp hơn.
PN16 có lắp được với van PN16 không?
Chưa chắc. Ngoài PN phải kiểm tra cùng tiêu chuẩn, DN, PCD, số lỗ, đường kính lỗ và kiểu mặt làm kín.
Khi báo giá mặt bích PN16 cần gửi gì?
Tối thiểu cần DN, PN16, vật liệu, tiêu chuẩn, kiểu mặt bích, số lượng và yêu cầu chứng từ. Nếu là hàng thay thế nên gửi thêm bản vẽ hoặc kích thước thực tế.
Quý khách có nhu cầu cần được tư vấn, báo giá hoặc đặt hàng mặt bích thép, mặt bích inox, mặt bích hàn quốc… vui lòng liên hệ ngay IWISU:
-
Email: sales@iwisu.com
-
Hotline: 028 36 36 90 90 – 0908 217 288
-
Website: https://iwisu.vn


Bài viết liên quan: