Nghiệm thu van công nghiệp không chỉ là kiểm đúng số lượng, kích thước và ngoại quan. Với các hệ thống Oil & Gas, refinery, petrochemical, thermal power, steel plant và piping áp lực cao, người nhận hàng cần kiểm tra đồng thời cấu hình kỹ thuật, vật liệu, marking, traceability, MTC, PMI khi được yêu cầu, kích thước và kết quả pressure test.
Một van có thể đúng DN và pressure class nhưng vẫn không đạt PO nếu body sai vật liệu, Heat Number không truy xuất được tới MTC, end connection không đúng drawing, trim khác datasheet hoặc pressure test certificate không đủ dữ liệu để xác nhận đúng sản phẩm.
Cách kiểm hiệu quả nhất là luôn bắt đầu từ:
PO / Datasheet → Van thực tế → Marking → Material → MTC → Dimension → Pressure Test → Additional Tests → Final Documents
Trước khi nghiệm thu van cần chuẩn bị hồ sơ gì?
Không nên kiểm van chỉ dựa trên catalogue.
Trước khi mở kiện hàng, cần có ít nhất các tài liệu liên quan đến order:
| Hồ sơ | Mục đích kiểm tra |
|---|---|
| PO / Contract | Requirement đã đặt hàng |
| Approved Datasheet | Cấu hình kỹ thuật |
| Approved Drawing | Kích thước và construction |
| Packing List | Số lượng và item |
| Manufacturer Datasheet | Model / specification |
| ITP nếu có | Inspection points |
| Project Specification | Requirement đặc biệt |
Trong trường hợp có khác biệt giữa catalogue tiêu chuẩn và approved datasheet, cần kiểm theo requirement đã được hai bên chấp thuận cho đúng order.

Bước 1 – Kiểm Valve Type, Size và Pressure Rating
Trước tiên cần xác định sản phẩm giao đúng loại van hay không.
Ví dụ PO yêu cầu:
GATE VALVE, 1", CLASS 800, SW, ASTM A105N
thì cần kiểm đủ:
- Gate Valve;
- NPS 1″;
- Class 800;
- Socket Weld;
- Body Material A105N.
Không nên chỉ thấy:
1" – Class 800
rồi kết luận đạt.
Tương tự với van mặt bích cần kiểm thêm:
- RF / FF / RTJ;
- số lỗ bulong;
- PCD;
- flange standard;
- face-to-face.
Với van Butt Weld phải kiểm thêm Pipe Schedule hoặc wall thickness nếu end preparation phụ thuộc chiều dày ống.
Bước 2 – Kiểm Marking và Nameplate
Marking là một trong những dữ liệu quan trọng nhất để liên kết sản phẩm thực tế với hồ sơ.
Tùy loại van và specification, có thể cần kiểm:
| Thông tin | Nội dung đối chiếu |
|---|---|
| Manufacturer | Đúng nguồn hàng đã approved |
| Size | DN / NPS |
| Pressure Rating | Class / PN |
| Body Material | WCB, CF8M, A105, F22… |
| Model / Figure No. | Đúng quotation/drawing |
| Serial No. | Dùng truy xuất test report |
| Heat / Lot No. | Dùng truy xuất material |
| Flow Arrow | Van có hướng dòng |
| Tag No. | Theo valve schedule |
| Standard | Khi được marking trên sản phẩm |
Không phải mọi thông tin đều bắt buộc phải nằm trên một nameplate nhỏ. Quan trọng là hệ thống hồ sơ phải cho phép trace ngược sản phẩm thực tế về đúng material và test record.

Bước 3 – Kiểm MTC và Heat Number
Nếu PO yêu cầu:
MTC EN 10204 TYPE 3.1
thì việc supplier gửi một file có chữ “3.1” chưa đủ.
Cần kiểm ít nhất:
- Certificate Type;
- Manufacturer;
- Material Grade;
- Heat / Lot Number;
- Chemical Composition;
- Mechanical Properties;
- Heat Treatment nếu applicable;
- Supplementary tests nếu PO yêu cầu.
Heat Number dùng để làm gì?
Heat Number là một mắt xích trong chuỗi material traceability.
Có thể hình dung:
Van thực tế → Heat/Lot Identification → MTC → Kết quả kiểm nghiệm vật liệu
Ví dụ body van ghi:
A105 – HN35824
nhưng MTC supplier gửi lại thể hiện:
Heat No. HN79310
thì hai dữ liệu chưa trace được với nhau.
Việc cả hai certificate và van đều ghi A105 không đủ để chứng minh MTC đó thuộc đúng material đang giao.
Bước 4 – Phân biệt MTC và Pressure Test Certificate
Đây là chỗ rất dễ nhầm trong nghiệm thu.
MTC
Dùng để chứng minh các thông tin liên quan đến vật liệu như:
- material grade;
- chemistry;
- mechanical properties;
- heat treatment;
- traceability.
Pressure Test Report
Dùng để chứng minh finished valve đã được pressure tested theo requirement áp dụng.
Do đó:
MTC 3.1 không tự động chứng minh van đã pass API 598.
Và ngược lại:
API 598 Test Report không tự động chứng minh body thực tế đúng F22, A105N hoặc F316.
Hai hồ sơ giải quyết hai vấn đề khác nhau.

Bước 5 – Kiểm PMI khi dự án yêu cầu
PMI – Positive Material Identification là phương pháp kiểm tra thành phần nguyên tố của vật liệu trên chính component được kiểm tra.
PMI thường có giá trị cao với:
- F11;
- F22;
- F304/F316;
- CF8M;
- Duplex;
- alloy trim;
- alloy bolting;
- các hệ thống có nguy cơ material mix-up.
Ví dụ MTC khai báo:
ASTM A182 F22
nhưng PMI thực tế không cho thành phần Cr/Mo phù hợp với alloy family dự kiến thì lô hàng phải được hold và làm rõ trước khi nghiệm thu.
PMI có thay thế MTC được không?
Không.
PMI chủ yếu hỗ trợ xác minh material chemistry tại vị trí được test.
PMI không tự nó chứng minh đầy đủ:
- tensile strength;
- yield strength;
- heat treatment;
- impact properties;
- manufacturing history.
Do đó với các dự án quan trọng, ba lớp kiểm soát:
Traceability + MTC + PMI
có giá trị hơn rất nhiều so với chỉ có một trong ba.
Bước 6 – XRF có xác nhận được mọi loại vật liệu không?
Không.
Handheld XRF rất hữu ích để xác định các nguyên tố alloy như:
- Cr;
- Ni;
- Mo;
- Cu;
- một số nguyên tố hợp kim khác.
Do đó XRF rất hữu ích khi kiểm:
304 vs 316
F11 vs F22
stainless vs alloy steel
Tuy nhiên nếu việc phân biệt grade phụ thuộc vào hàm lượng carbon, XRF thông thường không phải phương pháp phù hợp để đưa ra kết luận cuối cùng.
Ví dụ không nên chỉ dựa vào một phép bắn XRF để khẳng định chắc chắn:
316
hay:
316L
nếu việc xác nhận chữ L phụ thuộc vào giới hạn carbon.

Bước 7 – Kiểm Body, Bonnet, Trim và Bolting
Van công nghiệp là một assembly gồm nhiều chi tiết.
Ví dụ một gate valve có thể bao gồm:
- Body;
- Bonnet;
- Stem;
- Wedge;
- Seat;
- Bolting;
- Gasket;
- Packing.
Nếu PO yêu cầu:
BODY A105N / TRIM 8
thì không nên chỉ kiểm body đúng A105N rồi kết luận toàn bộ cấu hình đạt.
Cần đối chiếu phạm vi material được quy định trong:
- Datasheet;
- BOM;
- Approved Drawing;
- PO;
- Project Specification.
Ví dụ:
| Component | Nội dung có thể cần kiểm |
|---|---|
| Body | A105 / LF2 / F22 / F316 |
| Bonnet | Material theo approved design |
| Stem | 13Cr / F316 / material khác |
| Seat | Trim material |
| Wedge / Disc | Trim material |
| Bolting | B7 / B7M / B8M… |
| Gasket | Graphite / SWG / RTJ… |
| Packing | Graphite / PTFE… |
Không phải order nào cũng yêu cầu MTC riêng cho tất cả các component.
Phạm vi chứng từ phải theo PO và project requirement.
Bước 8 – Kiểm kích thước van
Van đúng material nhưng sai kích thước vẫn có thể không lắp được.
Với van mặt bích
Nên kiểm:
- flange OD;
- PCD;
- số lỗ;
- đường kính lỗ;
- flange thickness;
- RF / FF / RTJ;
- bore;
- face-to-face.
Với Socket Weld
Nên kiểm:
- nominal size;
- socket bore;
- socket depth;
- pipe compatibility.
Với Butt Weld
Nên kiểm:
- OD;
- bore;
- wall thickness;
- pipe schedule;
- bevel angle / end preparation.
Với Threaded Valve
Nên kiểm:
- NPT hay BSPT;
- male/female;
- nominal thread size;
- thread condition.
Một van:
1" NPT
không nên được chấp nhận thay bằng:
1" BSPT
chỉ vì cùng nominal size.

Bước 9 – Replacement Valve phải kiểm Face-to-Face
Khi mua van thay thế cho hệ thống đang vận hành, Face-to-Face là một trong những kích thước quan trọng nhất.
Hai van cùng:
4" – Class 150 – RF
không đảm bảo tự động có cùng chiều dài lắp đặt nếu standard hoặc construction khác nhau.
Trước khi đặt replacement valve nên ghi lại:
- Face-to-Face;
- flange dimension;
- bore;
- operator clearance;
- flow direction;
- overall height nếu không gian hạn chế.
Bước 10 – Kiểm ngoại quan van
Visual inspection không chỉ là kiểm lớp sơn.
Cần kiểm:
- crack;
- dent;
- corrosion;
- damaged thread;
- bent stem;
- damaged bevel;
- flange-face damage;
- RTJ groove damage;
- loose bolting;
- loose operator;
- packing gland;
- foreign material trong bore;
- protective cap.
RF Face
Không nên có vết hư hỏng nghiêm trọng chạy xuyên qua vùng sealing.
RTJ Groove
Không nên có:
- dent;
- nick;
- corrosion;
- deformation;
có thể ảnh hưởng đến khả năng làm kín của ring gasket.
BW / SW End
Không nên bị móp hoặc biến dạng do vận chuyển.

Bước 11 – API 598 là gì?
API 598 – Valve Inspection and Testing là tiêu chuẩn kiểm tra và thử nghiệm được sử dụng rộng rãi đối với nhiều loại industrial valve.
Tùy loại van và requirement áp dụng, quá trình inspection/testing có thể bao gồm:
- shell test;
- backseat test khi applicable;
- low-pressure closure test;
- high-pressure closure test;
- visual examination;
- các test bổ sung khi được specified.
Cần hiểu rõ:
API 598 là tiêu chuẩn inspection/testing.
Nó không phải material standard.
Nó cũng không thay thế product/design standard.
Ví dụ một forged gate valve có thể đồng thời liên quan:
| Requirement | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Forged Gate/Globe/Check Valve | API 602 |
| Pressure boundary / rating | ASME B16.34 |
| Inspection & Testing | API 598 |
| Material | ASTM specification |
| Material Certificate | EN 10204 nếu PO yêu cầu |
Mỗi tiêu chuẩn giải quyết một phần khác nhau.
Bước 12 – Shell Test kiểm gì?
Shell Test dùng để kiểm pressure boundary của valve.
Mục tiêu là phát hiện leakage hoặc structural defect tại các phần chịu áp như:
- Body;
- Bonnet / Cover;
- Body-Bonnet Joint;
- Pressure-containing structure.
Một valve pass seat test nhưng body leak vẫn không đạt.
Ngược lại, body kín hoàn toàn nhưng closure leakage vượt acceptance criteria thì valve vẫn không đạt yêu cầu seat/closure test.

Bước 13 – Khi đọc Shell Test Report cần kiểm gì?
Không nên chỉ chấp nhận một dòng:
HYDRO TEST: PASS
Một test report tốt nên cho phép đối chiếu các thông tin như:
- Valve ID / Serial / Tag;
- Valve Type;
- Size;
- Rating;
- Test Standard;
- Test Medium;
- Test Pressure;
- Test Duration;
- Acceptance / Leakage Result;
- Test Date;
- Inspector;
- Test equipment/calibration reference nếu project yêu cầu.
Mục đích là trả lời được:
Valve nào đã được test, test bằng điều kiện nào và kết quả cụ thể ra sao?
Bước 14 – Seat Test / Closure Test kiểm gì?
Closure test kiểm khả năng làm kín qua closure element khi valve ở trạng thái đóng.
Tùy loại van, closure element có thể là:
- Ball;
- Gate/Wedge;
- Disc;
- Plug.
Acceptance criteria phụ thuộc vào:
- valve type;
- seat construction;
- test type;
- applicable standard;
- project requirement.
Không nên sử dụng một câu chung:
API 598 = Zero Leakage
cho tất cả industrial valves.
Metal Seat và Soft Seat không nên được mặc định có cùng leakage acceptance.

Bước 15 – Backseat Test có áp dụng cho mọi van không?
Không.
Backseat test chỉ áp dụng khi valve construction có backseat feature phù hợp.
Thường gặp ở một số:
- Gate Valve;
- Globe Valve.
Không nên dùng checklist gate valve rồi yêu cầu tương tự cho:
- Ball Valve;
- Butterfly Valve;
- Check Valve.
Checklist phải được điều chỉnh theo valve type.
Bước 16 – Test Report phải trace được tới van
Một lỗi thường gặp là supplier gửi certificate:
API 598 – PASS
nhưng chỉ ghi chung:
2" CL300 – QTY 20 PCS
Trong khi PO hoặc project yêu cầu individual traceability.
Nếu individual identification được yêu cầu, cần có khả năng nối:
Serial / Tag / Valve ID → Test Result
Nếu không trace được report tới item thực tế, giá trị nghiệm thu của report sẽ bị hạn chế.
Bước 17 – Kiểm hoạt động cơ khí
Trước khi release hàng nên thử thao tác valve nếu điều kiện cho phép.
Gate Valve / Globe Valve
Kiểm:
- open/close đủ hành trình;
- stem chuyển động bình thường;
- handwheel chắc chắn;
- không binding bất thường;
- vị trí open/close phù hợp.
Ball Valve
Kiểm:
- hành trình 90°;
- stop position;
- handle/gearbox;
- ball orientation;
- open/close indicator.
Check Valve
Kiểm:
- disc/piston chuyển động tự do;
- không kẹt;
- flow arrow đúng.

Bước 18 – Van điều khiển khí nén hoặc điện cần kiểm thêm gì?
Nếu valve đi kèm actuator, cần kiểm riêng functional requirement.
Có thể gồm:
- Open / Close;
- Fail Open / Fail Close;
- Air-to-Open / Air-to-Close;
- Solenoid Voltage;
- Limit Switch;
- Positioner;
- Feedback Signal;
- Stroke Time;
- Torque / Thrust;
- Manual Override.
API 598 không tự động bao phủ toàn bộ các phép thử actuator này.
Functional test phải theo approved datasheet và test procedure của package.
Bước 19 – Khi nào cần NDT?
NDT không phải requirement giống nhau cho tất cả valves.
Các phương pháp có thể bao gồm:
- PT – Liquid Penetrant Testing;
- MT – Magnetic Particle Testing;
- UT – Ultrasonic Testing;
- RT – Radiographic Testing.
Phạm vi NDT phụ thuộc vào:
- casting hay forging;
- weld;
- material;
- service;
- pressure class;
- product standard;
- project specification.
Nếu RFQ yêu cầu NDT, nên ghi rõ:
Method + Extent + Acceptance Criteria
thay vì chỉ ghi:
NDT REQUIRED

Bước 20 – Fire-Safe có thuộc API 598 không?
Không.
Pressure test và fire-safe qualification là hai yêu cầu khác nhau.
Một valve:
Tested according to API 598
không có nghĩa:
Fire-safe certified.
Nếu project yêu cầu fire-safe, cần kiểm đúng certificate/type-test requirement được nêu trong PO, chẳng hạn API 607 hoặc API 6FA khi phù hợp với loại sản phẩm.
Bước 21 – Fugitive Emission có thuộc API 598 không?
Cũng không.
Fugitive emission liên quan đến việc kiểm soát rò rỉ rất nhỏ qua:
- stem packing;
- body joints;
- các sealing interfaces liên quan.
Các requirement như API 624, API 641 hoặc ISO 15848 có phạm vi riêng.
Do đó:
API 598 PASS ≠ Fugitive Emission Qualified
và cũng:
API 598 PASS ≠ Fire-Safe Qualified
Bước 22 – Van Sour Service phải kiểm gì?
Nếu PO yêu cầu sour service, không nên chỉ tìm dòng:
NACE COMPLIANT
trên certificate.
Cần kiểm đúng scope được yêu cầu, có thể bao gồm:
- applicable NACE / ISO standard;
- body material;
- bolting;
- hardness;
- heat treatment;
- welding condition;
- H₂S service requirement;
- supplementary testing.
NACE compliance là một requirement riêng.
Nó không phải kết quả mặc định của:
- MTC;
- PMI;
- API 598.
Ví dụ một valve có thể:
pass API 598
nhưng vẫn không đạt sour-service requirement nếu material condition hoặc hardness không đúng project specification.
Bước 23 – Kiểm Coating và Preservation
Van đạt pressure test vẫn có thể bị hư hỏng trước khi tới công trường nếu preservation kém.
Nên kiểm:
- coating;
- paint damage;
- DFT nếu required;
- flange protector;
- threaded-end protector;
- BW/SW protection;
- bore cleanliness;
- internal dryness;
- rust prevention;
- packing.
Sau hydro test, cavity và internal surfaces cần được xử lý phù hợp trước khi đóng gói để hạn chế corrosion trong quá trình lưu kho và vận chuyển.
Hồ sơ nghiệm thu van công nghiệp gồm những gì?
Tùy PO, bộ hồ sơ có thể bao gồm:
| Hồ sơ | Kiểm khi applicable |
|---|---|
| Approved Datasheet | ✓ |
| Approved Drawing | ✓ |
| MTC EN 10204 3.1 / 3.2 | ✓ |
| Material Traceability | ✓ |
| Pressure Test Report | ✓ |
| PMI Report | ✓ |
| Dimensional Report | ✓ |
| Visual Inspection Report | ✓ |
| NDT Report | ✓ |
| Hardness Report | ✓ |
| Impact Test Report | ✓ |
| Fire-Safe Certificate | ✓ |
| Fugitive Emission Certificate | ✓ |
| Coating / DFT Report | ✓ |
| Certificate of Origin | ✓ |
| Packing List | ✓ |
| Inspection Release | ✓ |
Không nên mặc định order nào cũng phải có tất cả tài liệu này.
Điều quan trọng là:
tài liệu nào đã được yêu cầu trong RFQ/PO thì phải được chuẩn bị đúng scope trước khi giao hàng.
Checklist nghiệm thu van khi hàng về kho
Có thể sử dụng bảng dưới đây cho kiểm tra nhanh:
| STT | Hạng mục kiểm tra | Kết quả |
|---|---|---|
| 1 | PO / Model / Quantity | Pass / Fail |
| 2 | Valve Type | Pass / Fail |
| 3 | DN / NPS | Pass / Fail |
| 4 | Class / PN | Pass / Fail |
| 5 | Connection / Facing | Pass / Fail |
| 6 | Body Material | Pass / Fail |
| 7 | Trim / Seat Material | Pass / Fail |
| 8 | Marking / Nameplate | Pass / Fail |
| 9 | Heat / Serial / Tag Traceability | Pass / Fail |
| 10 | MTC | Pass / Fail |
| 11 | PMI nếu required | Pass / Fail |
| 12 | Face-to-Face / Dimensions | Pass / Fail |
| 13 | External Condition | Pass / Fail |
| 14 | Flange / Thread / Welding End | Pass / Fail |
| 15 | API 598 Test Report | Pass / Fail |
| 16 | Functional Operation | Pass / Fail |
| 17 | NDT / Hardness / Impact nếu required | Pass / Fail |
| 18 | Fire-Safe / Fugitive Emission / NACE nếu required | Pass / Fail |
| 19 | Preservation | Pass / Fail |
| 20 | Packing / Final Documents | Pass / Fail |
Nếu một requirement quan trọng không đạt, nên đưa item vào trạng thái:
HOLD / TECHNICAL CLARIFICATION / NCR
tùy hệ thống quản lý chất lượng của dự án.
Không nên tự sửa hồ sơ hoặc chấp nhận bằng xác nhận miệng.
Ví dụ nghiệm thu van cổng thép rèn API 602
Giả sử PO yêu cầu:
GATE VALVE, NPS 1", CLASS 800, SW, API 602, BODY A105N, TRIM 8
Kiểm sản phẩm
Valve Type: Gate Valve
Size: NPS 1″
Pressure Rating: Class 800
Connection: Socket Weld
Body: A105N
Trim: Trim 8
Product Requirement: API 602
Kiểm hồ sơ
MTC
→ đối chiếu material và traceability.
Marking
→ kiểm manufacturer, size, rating, material và identification.
Drawing
→ kiểm dimensions, bore và Socket Weld end.
Pressure Test Report
→ kiểm shell/closure/backseat test khi applicable.
PMI
→ kiểm nếu PO hoặc project yêu cầu.
Additional Requirements
→ NACE, fire-safe, fugitive emission, NDT, hardness… khi được specified.
Đây là cách nên nghiệm thu một forged valve cho refinery hoặc thermal power: kiểm từng requirement, không chỉ kiểm xem supplier có gửi một folder certificate hay không.
Ví dụ nghiệm thu van inox mặt bích
PO:
SWING CHECK VALVE, DN100, PN16, BODY CF8, FLANGED
Không nên chỉ kiểm:
DN100 + Inox.
Cần kiểm ít nhất:
- Swing Check;
- DN100;
- PN16;
- CF8;
- flange standard;
- flange dimension;
- PCD;
- holes;
- facing;
- face-to-face;
- disc/seat;
- flow direction;
- MTC;
- pressure test.
Nếu dùng làm replacement valve, Face-to-Face và flange dimensions càng phải được xác nhận trước khi giao hàng.
Khi nào cần Third-Party Inspection?
TPI có thể được yêu cầu khi:
- Owner/EPC yêu cầu;
- project risk cao;
- package có giá trị lớn;
- witness test được specified;
- MTC 3.2 hoặc inspection arrangement yêu cầu sự tham gia của inspector độc lập.
Nếu có TPI, ITP nên xác định rõ:
- Hold Point;
- Witness Point;
- Review Point;
- Document Review.
Requirement này phải được thống nhất trước khi manufacturing/testing diễn ra.
Không nên chờ tới khi hàng đã hoàn thành mới yêu cầu witness một inspection step đã kết thúc.
Những lỗi nghiệm thu van thường gặp
| Lỗi | Hậu quả |
|---|---|
| Chỉ kiểm CO/CQ | Không đủ chứng minh material/test |
| MTC không trace được Heat No. | Không xác định certificate thuộc item nào |
| Test Certificate chỉ ghi PASS | Khó xác minh điều kiện test |
| Sai RF / FF / RTJ | Không tương thích piping |
| NPT nhầm BSPT | Không lắp được |
| Sai BW Schedule | Bore/bevel mismatch |
| Không kiểm Face-to-Face | Replacement valve không vừa |
| Không kiểm Trim | Internal material sai |
| Bỏ qua Bolting | Cấu hình không đúng service |
| PMI thiếu dù PO yêu cầu | Material verification chưa đủ |
| Hiểu API 598 là design standard | Sai vai trò tiêu chuẩn |
| Hiểu API 598 là fire-safe | Sai requirement |
| Chỉ dựa vào catalogue | Không thay được approved drawing |
| Yêu cầu test sau khi hàng đã sản xuất | Có thể không thực hiện lại đúng điều kiện |
Một van được nghiệm thu khi nào?
Không có một checklist duy nhất áp dụng cho mọi loại van.
Nhưng nguyên tắc chung là sản phẩm chỉ nên được acceptance khi:
Van thực tế + Marking + Dimension + Material + Test Result + Documentation
phù hợp với:
PO + Approved Datasheet + Approved Drawing + Applicable Standards + Project Specification
API 598 giải quyết phần inspection và pressure testing quan trọng, nhưng không thay thế:
- MTC;
- material traceability;
- PMI;
- dimensional inspection;
- fire-safe qualification;
- fugitive emission requirement;
- sour-service requirement;
- project-specific inspection.
Với các dự án refinery, petrochemical, thermal power, steel plant và pressure piping, câu hỏi khi nghiệm thu không nên chỉ là:
“Có đầy đủ CO/CQ không?”
Mà nên là:
“Từng requirement trong PO đang được chứng minh bằng sản phẩm, marking, test report và certificate nào?”
Khi trả lời được câu hỏi đó cho từng line item, bộ hồ sơ nghiệm thu mới thực sự có giá trị kỹ thuật và thương mại.

Bài viết liên quan: