Van một chiều Cánh bướm Gang Dn50 – DN300 là dòng van một chiều thân gang sử dụng hai cánh đĩa bán nguyệt đóng mở tự động theo hướng dòng chảy. Van có thân ngắn dạng kẹp, thường được lắp giữa hai mặt bích nên phù hợp với hệ thống cần tiết kiệm không gian và giảm trọng lượng trên đường ống.
Dòng sản phẩm này còn được gọi là van một chiều 2 lá gang, van một chiều dạng kẹp hoặc van một chiều cánh bướm dạng wafer. Từ tiếng Anh như Dual Plate Check Valve hoặc Wafer Check Valve chỉ nên dùng để đối chiếu catalogue và RFQ quốc tế.
1. Đặc điểm của Van một chiều Cánh bướm Gang Dn50 – DN300
Kích thước van từ DN50 đến DN300
Van một chiều cánh bướm gang được sử dụng phổ biến từ DN50 đến DN300, tương ứng với các kích thước đường ống công nghiệp thông dụng.
Các size thường gặp gồm:
- DN50 – 2 inch
- DN65 – 2 1/2 inch
- DN80 – 3 inch
- DN100 – 4 inch
- DN125 – 5 inch
- DN150 – 6 inch
- DN200 – 8 inch
- DN250 – 10 inch
- DN300 – 12 inch
Khi hỏi giá, người mua không nên chỉ gửi DN. Cần xác nhận thêm PN10 hay PN16, tiêu chuẩn mặt bích, vật liệu đĩa, loại gioăng và môi chất làm việc để tránh chọn nhầm cấu hình.

Đặc điểm cấu tạo
Cấu tạo 2 lá giúp van có thân ngắn và hành trình đóng của mỗi cánh nhỏ hơn kiểu lá lật truyền thống. Các bộ phận chính gồm:
- Thân van: Gang xám hoặc gang cầu, thường được phủ sơn Epoxy để bảo vệ bề mặt.
- Hai cánh đĩa: Có thể sử dụng inox CF8/CF8M hoặc gang cầu tùy yêu cầu.
- Trục bản lề: Giữ hai cánh van và truyền chuyển động đóng mở.
- Lò xo hồi vị: Hỗ trợ đưa cánh van về vị trí đóng khi lưu lượng giảm.
- Gioăng làm kín: EPDM hoặc NBR được lựa chọn theo môi chất.
- Chốt dừng: Giới hạn hành trình mở của hai cánh van.
Khi dòng chảy đi đúng chiều, áp lực lưu chất đẩy hai cánh mở. Khi lưu lượng giảm hoặc có xu hướng chảy ngược, lò xo kết hợp với chênh áp đưa hai cánh trở lại bề mặt làm kín.

Kiểu kết nối dạng kẹp
Van được lắp kẹp giữa hai mặt bích của đường ống thay vì có hai mặt bích đúc liền trên thân. Cấu tạo này giúp chiều dài lắp đặt ngắn và giảm đáng kể khối lượng so với nhiều kiểu van một chiều thân bích.
Trước khi đặt hàng cần kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích của hệ thống như PN10, PN16, JIS hoặc ANSI. Không nên mặc định một model dạng wafer có thể dùng với mọi tiêu chuẩn bích nếu chưa kiểm tra catalogue và kích thước thực tế.
Vật liệu EPDM hay NBR nên chọn loại nào?
EPDM phù hợp hơn với nhiều hệ thống nước và HVAC, trong khi NBR thường được lựa chọn khi môi chất có dầu hoặc hydrocarbon nhẹ.
| Gioăng | Ứng dụng thường gặp | Lưu ý |
|---|---|---|
| EPDM | Nước sạch, nước nóng/lạnh, HVAC | Không ưu tiên cho dầu khoáng |
| NBR | Nước có dầu nhẹ, dầu và một số môi chất công nghiệp | Khả năng chịu nhiệt tùy grade |
| FKM/Viton | Một số môi chất hóa chất hoặc nhiệt cao hơn | Cần kiểm tra tương thích cụ thể |
Vật liệu gioăng không nên chọn chỉ theo áp lực PN16. Môi chất và nhiệt độ vận hành mới là hai yếu tố quyết định chính.
2. Van một chiều cánh bướm gang PN16 dùng ở đâu?
Van một chiều cánh bướm gang PN16 phù hợp với nhiều hệ thống nước công nghiệp có yêu cầu thân van nhỏ gọn và ngăn dòng chảy ngược tự động.
Ứng dụng thường gặp gồm:
- Hệ thống cấp và phân phối nước.
- Đường đầu đẩy của máy bơm.
- Hệ thống nước làm mát tuần hoàn.
- Hệ thống HVAC và Chiller.
- Hệ thống PCCC.
- Trạm xử lý nước.
- Đường ống kỹ thuật trong nhà máy.
- Hệ thống bơm tăng áp công trình.
Đối với nước thải có nhiều rác, sợi hoặc hàm lượng chất rắn lớn, cần kiểm tra kỹ cấu tạo van. Trục và lò xo nằm trong dòng chảy có thể không phải lựa chọn phù hợp cho mọi loại nước thải thô.

3. Van cánh bướm gang khác van một chiều lá lật ở điểm nào?
Van cánh bướm 2 lá có lợi thế về chiều dài lắp đặt và trọng lượng, còn van lá lật có kết cấu đĩa đơn và khoang dòng khác biệt.
| Tiêu chí | Van cánh bướm gang 2 lá | Van một chiều lá lật |
| Cơ cấu đĩa | Hai cánh bán nguyệt | Một đĩa lớn |
| Kiểu thân phổ biến | Wafer dạng kẹp | Thân bích |
| Chiều dài lắp đặt | Ngắn | Dài hơn |
| Trọng lượng | Nhẹ hơn | Thường nặng hơn |
| Lò xo hỗ trợ | Thường có | Có thể không có |
| Không gian lắp đặt | Rất thuận lợi | Cần nhiều không gian hơn |
| Môi chất nhiều rác/cặn | Cần kiểm tra kỹ | Một số thiết kế phù hợp hơn |
Không nên kết luận một loại luôn tốt hơn loại còn lại. Việc lựa chọn cần dựa trên lưu lượng, môi chất, không gian lắp, áp lực và đặc tính của hệ thống bơm.
4. Một số loại Van một chiều Cánh bướm Gang Dn50 – DN300
Tùy yêu cầu kỹ thuật, sản phẩm có thể được chia thành:
- Van một chiều cánh bướm gang PN10
- Van một chiều cánh bướm gang PN16
- Van một chiều 2 lá gang đĩa inox 304
- Van một chiều 2 lá gang đĩa inox 316
- Van cánh bướm gang gioăng EPDM
- Van cánh bướm gang gioăng NBR
- Van một chiều cánh bướm gang DN50
- Van một chiều cánh bướm gang DN80
- Van một chiều cánh bướm gang DN100
- Van một chiều cánh bướm gang DN150
- Van một chiều cánh bướm gang DN200
- Van một chiều cánh bướm gang DN250
- Van một chiều cánh bướm gang DN300
Các kích thước trên không cần tách thành từng trang sản phẩm riêng nếu cấu tạo và model giống nhau. Một trang sản phẩm có bảng size, vật liệu và tùy chọn rõ ràng giúp người mua đối chiếu nhanh hơn.

5. Cần cung cấp thông tin gì khi hỏi giá Van một chiều Cánh bướm Gang?
Để báo giá đúng cấu hình, người mua nên cung cấp ít nhất DN, áp lực, tiêu chuẩn bích và vật liệu yêu cầu.
Thông tin RFQ nên có:
- Kích thước DN50 – DN300.
- Áp lực PN10 hoặc PN16.
- Tiêu chuẩn mặt bích của đường ống.
- Vật liệu thân gang xám hay gang cầu nếu có yêu cầu.
- Vật liệu đĩa inox 304, inox 316 hoặc gang.
- Gioăng EPDM hay NBR.
- Môi chất và nhiệt độ làm việc.
- Số lượng.
- Hãng hoặc xuất xứ nếu dự án quy định.
- Yêu cầu CO/CQ, MTC và test certificate.
Ví dụ một dòng yêu cầu tương đối đầy đủ:
Van một chiều cánh bướm gang DN100 PN16, dạng kẹp, đĩa inox 316, gioăng EPDM, dùng cho nước làm mát – 5 cái.
Thông tin như vậy giúp nhà cung cấp chọn đúng model ngay từ vòng báo giá đầu tiên và hạn chế phải clarification nhiều lần.

6. Mua Van một chiều Cánh bướm Gang DN50 – DN300 tại IWISU
IWISU cung cấp Van một chiều Cánh bướm Gang DN50 – DN300 theo nhiều cấu hình vật liệu, áp lực và tiêu chuẩn kết nối phục vụ hệ thống cấp nước, HVAC, PCCC, trạm bơm và các dự án công nghiệp.
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên gửi size, PN/Class, tiêu chuẩn mặt bích, vật liệu đĩa/gioăng, môi chất và số lượng. Với dự án có yêu cầu hồ sơ chất lượng, cần ghi rõ ngay từ RFQ các chứng từ như CO, CQ, MTC hoặc biên bản thử áp để lựa chọn nguồn hàng phù hợp.
Quý khách có nhu cầu cần được tư vấn, báo giá hoặc đặt hàng van một chiều, van một chiều cánh bướm… vui lòng liên hệ ngay IWISU:
-
Email: sales@iwisu.com
-
Hotline: 028 36 36 90 90 – 0908 217 288
-
Website: https://iwisu.vn





