Mặt bích inox 304 SOFF JIS B2220 10K 100A là gì?
Mặt bích inox 304 SOFF JIS B2220 10K 100A là mặt bích hàn trượt có bề mặt làm kín phẳng, dùng để kết nối đường ống, van, máy bơm và thiết bị công nghiệp. Kích thước 100A tương đương DN100, phù hợp với đường ống có đường kính ngoài tiêu chuẩn khoảng 114,3 mm.
SOFF là viết tắt của Slip-On Flat Face. Đường ống được luồn vào lòng bích và cố định bằng hai đường hàn góc ở phía trong và phía ngoài. Bề mặt Flat Face không có gờ nổi, giúp lực siết bu lông phân bố đều trên toàn bộ gioăng.
Tên tiếng Anh thường dùng gồm stainless steel 304 SOFF flange JIS 10K 100A, JIS B2220 10K slip-on flat face flange và SUS304 SOFF flange 100A.
Kích thước mặt bích SOFF JIS 10K 100A
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước danh nghĩa | 100A / DN100 |
| Đường kính ngoài mặt bích | 210 mm |
| Đường kính lòng bích | 115,4 mm |
| Đường kính ngoài ống kết nối | 114,3 mm |
| Đường kính vòng tâm bu lông | 175 mm |
| Chiều dày thân bích | 18 mm |
| Số lượng lỗ bu lông | 8 lỗ |
| Đường kính lỗ bu lông | 19 mm |
| Kích thước bu lông | M16 |
Khe hở giữa lòng bích 115,4 mm và đường kính ngoài ống 114,3 mm vào khoảng 1,1 mm. Khoảng hở này giúp lồng ống thuận tiện nhưng vẫn đủ nhỏ để căn chỉnh và thực hiện mối hàn góc chính xác.
SOFF dạng SOP và SOH khác nhau thế nào?
Mặt bích SOFF JIS 10K 100A có thể được cung cấp dưới dạng bích tấm SOP hoặc bích có cổ SOH. Hai loại có cùng sơ đồ khoan lỗ nhưng khác nhau về cấu tạo, khối lượng và khả năng phân bố ứng suất.
| Tiêu chí | SOP FF | SOH FF |
|---|---|---|
| Cấu tạo | Dạng đĩa phẳng | Có phần cổ gia cường |
| Chiều dày thân | Khoảng 18 mm | Khoảng 18 mm tại thân |
| Chiều cao tổng thể | Không có cổ | Khoảng 36 mm |
| Khối lượng tham khảo | 3,10–3,24 kg | 4,57–5,30 kg |
| Ứng dụng | Đường ống tải ổn định | Vị trí có tải uốn hoặc rung động |
Khi hỏi giá, khách hàng cần xác nhận rõ SOP FF hay SOH FF. Chỉ ghi “SOFF” có thể khiến nhà cung cấp báo hai cấu hình khác nhau về giá và khối lượng.
Mặt bích inox 304 JIS 10K dùng ở đâu?
Mặt bích inox 304 JIS 10K 100A phù hợp với hệ thống xử lý nước, cấp thoát nước, khí nén, thực phẩm, dược phẩm, hóa chất nhẹ và đường ống tiện ích. Bề mặt Flat Face thường được kết hợp với gioăng toàn mặt bằng EPDM, NBR, PTFE hoặc vật liệu không amiăng.
Vật liệu SUS304 có khả năng chống gỉ tốt trong nước sạch và môi trường công nghiệp thông thường. Với nước biển, dung dịch chloride cao hoặc hóa chất ăn mòn mạnh, nên đánh giá chuyển sang SUS316 hoặc SUS316L.
Mặt bích JIS B2220 10K không lắp lẫn trực tiếp với EN 1092-1 PN16 hoặc ASME B16.5 Class 150. Mặc dù cùng DN100 và có tám lỗ bu lông, đường kính ngoài và vòng tâm lỗ khác nhau.
Giá mặt bích inox 304 SOFF JIS 10K 100A bao nhiêu?
Giá sản phẩm phụ thuộc kiểu SOP hay SOH, vật liệu rèn hoặc thép tấm, xuất xứ, số lượng và yêu cầu chứng chỉ. Khi cần mua mặt bích inox 304 JIS 10K 100A, nên cung cấp các thông tin sau:
| Nội dung hỏi giá | Thông tin cần xác nhận |
|---|---|
| Quy cách | SOFF, 100A, JIS 10K |
| Kiểu kết cấu | SOP FF hoặc SOH FF |
| Vật liệu | SUS304 / F304 |
| Hồ sơ | CO, CQ, MTC 3.1 |
| Thương mại | Số lượng, địa điểm giao |
| Tiến độ | Tồn kho hoặc thời gian yêu cầu |
Khi tìm nhà cung cấp mặt bích inox 304 JIS B2220, cần yêu cầu xác nhận Heat Number, sơ đồ kích thước, nguồn gốc và tình trạng hàng. Thông tin tồn kho, giao nhanh phải được kiểm tra theo số lượng thực tế tại thời điểm hỏi giá.

Quý khách có nhu cầu cần được tư vấn, báo giá hoặc đặt hàng mặt bích thép, mặt bích inox, mặt bích hàn quốc… vui lòng liên hệ ngay IWISU:
-
Email: sales@iwisu.com
-
Hotline: 028 36 36 90 90 – 0908 217 288
-
Website: https://iwisu.vn

